(Top Banner Ad)
audacity
C1
noun C1 Hành vi, Thái độ

audacity

UK: /ɔːˈdæsəti/ • US: /ɔːˈdæsəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự táo bạo sự cả gan sự trơ tráo mặt dày
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

boldness or daring, especially with confident or arrogant disregard for personal safety, legal and moral constraints.

Vietnamese Meaning

sự táo bạo, sự cả gan, sự trơ tráo; thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự coi thường các quy tắc, luật lệ, đạo đức, hoặc sự an toàn của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had the audacity to ask for a raise after being late every day this week."

    "Anh ta mặt dày đến mức dám xin tăng lương sau khi đi làm muộn mỗi ngày trong tuần này."

  • "She had the audacity to challenge the CEO's decision."

    "Cô ta cả gan thách thức quyết định của CEO."

  • "The audacity of this proposal is shocking."

    "Sự táo tợn của đề xuất này thật đáng kinh ngạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective audacious táo bạo, cả gan, trơ trẽn
Adverb audaciously một cách táo bạo, một cách trơ trẽn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Thái độ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
audācitās (boldness)
Latin
audāx (bold, daring)
Latin
audēre (to dare)
Middle French
audace
Late Middle English
audacity

Từ 'Dám Làm' đến 'Cả Gan'

Từ 'audacity' bắt nguồn từ 'audax' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'táo bạo, dũng cảm'. Gốc rễ sâu xa của nó là động từ 'audēre', nghĩa là 'dám làm'. Ban đầu, từ này mang ý nghĩa tích cực về lòng can đảm. Tuy nhiên, qua thời gian, nó phát triển thêm một sắc thái nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự táo bạo đến mức trơ trẽn, thiếu tôn trọng. Ngày nay, 'audacity' có thể vừa là lời khen cho sự dũng cảm, vừa là lời chê bai cho thái độ xấc xược.

Usage Note

Audacity thường được dùng để miêu tả hành động liều lĩnh, vượt quá giới hạn cho phép, thường gây khó chịu hoặc phẫn nộ cho người khác. Khác với 'courage' (dũng cảm), audacity nhấn mạnh sự thiếu tôn trọng hoặc coi thường các rủi ro và quy tắc. So với 'boldness' (sự táo bạo), audacity có sắc thái tiêu cực mạnh hơn, thường ám chỉ sự xấc xược, hỗn láo.

Prepositions

of

'Audacity of' thường được dùng để chỉ hành động cụ thể thể hiện sự táo bạo hoặc trơ tráo. Ví dụ: 'the audacity of their demands' (sự trơ tráo trong những yêu sách của họ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + audacity
  • sheer audacity
    (sự trơ trẽn/táo bạo tột độ)
  • incredible audacity
    (sự táo bạo/cả gan đến khó tin)
  • breathtaking audacity
    (sự táo bạo/liều lĩnh đến nghẹt thở)
Verb + audacity
  • have the audacity to do something
    (có gan làm gì (thường là một việc gây sốc, tiêu cực))
  • admire someone's audacity
    (ngưỡng mộ sự táo bạo của ai đó)
  • show audacity
    (thể hiện sự táo bạo, liều lĩnh)

Idioms

  • have the audacity to do something

    Dám làm điều gì đó (thường mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự bất ngờ hoặc tức giận trước hành động trơ trẽn của ai đó).

    "He had the audacity to ask for a raise after being late every day for a week."

    (Anh ta có gan đòi tăng lương sau khi đã đi làm muộn cả tuần.)

  • the sheer audacity of it

    Dùng để nhấn mạnh sự trơ trẽn hoặc táo bạo đến kinh ngạc của một hành động hay tình huống.

    "First he borrows my car without asking, then he asks me for gas money. The sheer audacity of it!"

    (Đầu tiên anh ta mượn xe tôi không hỏi, rồi còn đòi tôi tiền xăng. Thật là trơ trẽn không thể tả!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

audacity

noun
Lật mặt

sự táo bạo, sự cả gan, sự trơ tráo; thường mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự coi thường các quy tắc, luật lệ, đạo đức, hoặc sự an toàn của bản thân.

"He had the audacity to ask for a raise after being late every day this week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had the audacity to question my judgment.
Anh ta có gan dám nghi ngờ phán đoán của tôi.
Phủ định
Seldom had she seen such audacity in a young employee. (Đảo ngữ với trạng từ phủ định)
Hiếm khi cô ấy thấy sự táo bạo như vậy ở một nhân viên trẻ.
Nghi vấn
Did he really have the audacity to say that to her face?
Anh ta thực sự có gan nói điều đó trước mặt cô ấy sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audacity".

Táo Bạo: Đức Tính hay Thói Xấu?

Trong văn hóa phương Tây, 'audacity' mang hai mặt đối lập. Trong kinh doanh, nghệ thuật và đổi mới, sự táo bạo ('audacity') được xem là một đức tính đáng ngưỡng mộ, là động lực để phá vỡ các quy tắc cũ và tạo ra những điều phi thường. Tuy nhiên, trong các tương tác xã hội hàng ngày, 'audacity' thường bị coi là sự trơ trẽn, xấc xược và thiếu tôn trọng. Việc một hành động được xem là 'táo bạo' hay 'trơ trẽn' phụ thuộc rất nhiều vào bối cảnh.

Sự Táo Bạo trong Thay đổi Xã hội

'Audacity' là một yếu tố then chốt trong nhiều phong trào chính trị và xã hội. Những hành động 'táo bạo' thách thức trật tự hiện có thường là khởi nguồn cho sự thay đổi lớn, ví dụ như hành động của Rosa Parks trong phong trào dân quyền Mỹ. Cựu tổng thống Mỹ Barack Obama cũng đã đặt tên cho cuốn sách của mình là 'The Audacity of Hope' (Hy vọng Táo bạo), cho thấy ý nghĩa tích cực, đầy cảm hứng của từ này trong lĩnh vực chính trị.