(Top Banner Ad)
brazenness
C1
Danh từ C1 Hành vi, Thái độ

brazenness

UK: /ˈbreɪzənnəs/ • US: /ˈbreɪzənnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự trơ tráo sự vô liêm sỉ sự mặt dày mày dạn thái độ trơ tráo tính vô liêm sỉ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shocking or shameless boldness; impudence.

Vietnamese Meaning

Sự trơ tráo, sự vô liêm sỉ, sự mặt dày mày dạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's brazenness in accepting bribes was shocking."

    "Sự trơ tráo của chính trị gia trong việc nhận hối lộ thật đáng kinh ngạc."

  • "He had the brazenness to ask for a raise after being late every day."

    "Anh ta mặt dày đến mức đòi tăng lương sau khi đi làm muộn mỗi ngày."

  • "Her brazenness allowed her to lie without flinching."

    "Sự trơ tráo của cô ta cho phép cô ta nói dối mà không hề chớp mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective brazen trơ trẽn, mặt dày, vô liêm sỉ
Adverb brazenly một cách trơ trẽn, không chút xấu hổ
Verb (Phrase) to brazen out đương đầu (với chỉ trích) một cách trơ trẽn, làm mặt dày

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Thái độ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
bræsen
Middle English (ME)
brasen
Modern English (ModE)
brazenness

Từ Đồng Thau đến Sự Trơ Trẽn

Gốc từ của 'brazenness' là tính từ 'brazen', ban đầu có nghĩa là 'làm bằng đồng thau (brass)'. Đồng thau là kim loại cứng, bền và thường sáng bóng. Từ ý nghĩa vật chất này, nghĩa bóng được phát triển: sự cứng rắn của kim loại được liên tưởng đến 'mặt dày', sự sáng bóng được liên tưởng đến hành vi quá lộ liễu, không chịu che giấu. Vì vậy, 'brazenness' mô tả tính cách cứng nhắc, không biết xấu hổ, trơ trẽn.

Usage Note

Brazenness chỉ một mức độ táo bạo, trơ tráo cao, thường gây sốc hoặc phẫn nộ. Nó vượt qua sự tự tin thông thường và thể hiện một sự coi thường các quy tắc, đạo đức hoặc sự tôn trọng người khác. Khác với 'boldness' (sự táo bạo) chỉ đơn thuần là sự dũng cảm, 'brazenness' mang ý nghĩa tiêu cực và thường liên quan đến hành vi bất lịch sự hoặc thiếu tôn trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brazenness (Mức độ)
  • sheer sheer brazenness
    (sự trơ trẽn hoàn toàn/tuyệt đối)
  • utter utter brazenness
    (sự vô liêm sỉ tột độ)
  • shocking shocking brazenness
    (sự trơ trẽn gây sốc)
Verb + brazenness (Thể hiện)
  • display display brazenness
    (thể hiện sự trơ trẽn)
  • be characterized by be characterized by brazenness
    (được đặc trưng bởi sự trơ trẽn)
Prepositional Phrase
  • with to act with brazenness
    (hành động một cách trơ trẽn/vô sỉ)

Idioms

  • The brazenness of his claim

    Sự trơ trẽn trong lời tuyên bố của hắn

    "I was astounded by the brazenness of his claim to have invented the device."

    (Tôi kinh ngạc trước sự trơ trẽn trong lời tuyên bố của anh ta rằng anh ta đã phát minh ra thiết bị đó.)

  • An act of breathtaking brazenness

    Một hành động trơ trẽn đến kinh ngạc/đáng sợ

    "The politician's refusal to resign, despite the evidence, was an act of breathtaking brazenness."

    (Việc chính trị gia đó từ chối từ chức, bất chấp bằng chứng, là một hành động trơ trẽn đến kinh ngạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brazenness

Danh từ
Lật mặt

Sự trơ tráo, sự vô liêm sỉ, sự mặt dày mày dạn.

"The politician's brazenness in accepting bribes was shocking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To display such brazenness required a great deal of confidence.
Để thể hiện sự trơ tráo như vậy đòi hỏi rất nhiều sự tự tin.
Phủ định
It's important not to be brazen in front of your elders.
Điều quan trọng là không nên trơ tráo trước mặt người lớn tuổi.
Nghi vấn
Is it necessary to brazenly confront him about the mistake?
Có cần thiết phải trơ tráo đối mặt với anh ta về sai lầm đó không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His brazenness, fueled by years of privilege, allowed him to disregard the rules, and everyone knew it.
Sự trơ tráo của anh ta, được thúc đẩy bởi nhiều năm đặc quyền, cho phép anh ta coi thường các quy tắc, và mọi người đều biết điều đó.
Phủ định
Despite his brazen attempts to impress her, she remained unimpressed, and he finally gave up.
Mặc dù những nỗ lực trơ tráo của anh ấy để gây ấn tượng với cô ấy, cô ấy vẫn không hề ấn tượng, và cuối cùng anh ấy đã từ bỏ.
Nghi vấn
Considering his brazen disregard for authority, is it any wonder, then, that he faced consequences?
Xem xét sự coi thường trắng trợn của anh ta đối với chính quyền, vậy thì có gì đáng ngạc nhiên khi anh ta phải đối mặt với hậu quả?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His brazenness is shocking, isn't it?
Sự trơ tráo của anh ta thật sốc, phải không?
Phủ định
She isn't brazen, is she?
Cô ấy không trơ tráo, đúng không?
Nghi vấn
They're acting brazenly, aren't they?
Họ đang hành động một cách trơ tráo, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will display remarkable brazenness when she asks for a raise.
Cô ấy sẽ thể hiện sự trơ tráo đáng kể khi cô ấy đòi tăng lương.
Phủ định
They are not going to tolerate such brazen behavior in the future.
Họ sẽ không dung thứ cho hành vi trơ tráo như vậy trong tương lai.
Nghi vấn
Will he be brazen enough to admit his mistake publicly?
Liệu anh ta có đủ trơ tráo để thừa nhận sai lầm của mình trước công chúng không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His brazenness was as shocking as her naivete.
Sự trơ tráo của anh ta gây sốc như sự ngây thơ của cô ấy.
Phủ định
She is less brazen than her brother in dealing with difficult customers.
Cô ấy ít trơ tráo hơn anh trai mình trong việc đối phó với những khách hàng khó tính.
Nghi vấn
Is he the most brazen of all the candidates?
Có phải anh ấy là người trơ tráo nhất trong tất cả các ứng cử viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brazenness".

Vị thế của Lòng Tự Trọng

'Brazenness' là một thuật ngữ chỉ hành vi vi phạm chuẩn mực xã hội liên quan đến sự khiêm tốn và lòng tự trọng. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động trơ trẽn bị coi là một sự xúc phạm nghiêm trọng, vì nó cho thấy người đó thiếu sự tự nhận thức và không tôn trọng ý kiến hoặc cảm xúc của người khác. Nó đối lập hoàn toàn với đức tính khiêm nhường (humility).

Liên kết với Kim Loại Đồng

Sự liên kết ban đầu với đồng (brass) không chỉ dừng lại ở sự cứng rắn. Các nhạc cụ bằng đồng (brass instruments) như kèn thường tạo ra âm thanh lớn và ồn ào. Do đó, 'brazenness' còn gợi lên hình ảnh hành vi quá ồn ào, lộ liễu, hoặc cố ý thu hút sự chú ý theo cách tiêu cực, không tế nhị.