(Top Banner Ad)
audio file
A2
danh từ A2 Công nghệ thông tin

audio file

UK: /ˈɔːdiəʊ faɪl/ • US: /ˈɔːdioʊ faɪl/

Nghĩa tiếng Việt

tập tin âm thanh file âm thanh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A digital file containing an audio recording.

Vietnamese Meaning

Một tập tin kỹ thuật số chứa bản ghi âm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I downloaded an audio file of the lecture."

    "Tôi đã tải xuống một tập tin âm thanh của bài giảng."

  • "Please send me the audio file by email."

    "Vui lòng gửi cho tôi tập tin âm thanh qua email."

  • "The audio file is corrupted and I can't play it."

    "Tập tin âm thanh bị lỗi và tôi không thể phát nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective audio Thuộc về hoặc liên quan đến âm thanh được ghi lại, truyền đi hoặc tái tạo.
Adjective audible Có thể nghe được rõ ràng.
Noun audience Thính giả, khán giả (những người nghe).
Verb file Lưu trữ hoặc sắp xếp (tài liệu, văn bản) một cách có hệ thống.
Adjective audiovisual Nghe nhìn (kết hợp cả âm thanh và hình ảnh).

Synonyms

sound file (tập tin âm thanh)

Related Words

video file (tập tin video)image file (tập tin hình ảnh)text file (tập tin văn bản)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
audire ('to hear')
Latin
filum ('thread')
Old French
filer ('to string documents')
Modern English
audio + file

Audio - Nguồn gốc từ việc 'Nghe'

'Audio' bắt nguồn từ tiếng Latin 'audire', có nghĩa là 'nghe'. Đây cũng là gốc của nhiều từ tiếng Anh khác như 'audience' (khán giả, thính giả - những người lắng nghe), 'auditorium' (khán phòng - nơi để nghe) và 'audible' (có thể nghe được). Vì vậy, khi bạn thấy từ 'audio', hãy nghĩ ngay đến âm thanh và việc lắng nghe.

File - Từ sợi chỉ đến tệp kỹ thuật số

'File' bắt nguồn từ tiếng Latin 'filum' (sợi chỉ). Ngày xưa, người ta dùng chỉ hoặc dây kim loại để xâu các giấy tờ, tài liệu lại với nhau cho ngăn nắp. Hành động 'xâu chuỗi' này được gọi là 'filing'. Khi máy tính ra đời, khái niệm này được mượn để chỉ cách tổ chức thông tin kỹ thuật số, và từ đó chúng ta có 'audio file' - một 'tệp' chứa thông tin âm thanh.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ thông tin để chỉ các tập tin chứa dữ liệu âm thanh, có thể là nhạc, giọng nói, hoặc bất kỳ âm thanh nào khác. Nó thường được phân biệt với các loại tập tin khác như video file (tập tin video) hoặc text file (tập tin văn bản).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + audio file
  • play an audio file
    (phát một tệp âm thanh)
  • record an audio file
    (ghi âm một tệp âm thanh)
  • download/upload an audio file
    (tải xuống/tải lên một tệp âm thanh)
  • edit an audio file
    (chỉnh sửa một tệp âm thanh)
  • convert an audio file
    (chuyển đổi (định dạng) một tệp âm thanh)
  • attach an audio file to an email
    (đính kèm một tệp âm thanh vào email)
Adjective + audio file
  • high-quality audio file
    (tệp âm thanh chất lượng cao)
  • compressed audio file
    (tệp âm thanh đã nén)
  • digital audio file
    (tệp âm thanh kỹ thuật số)
  • large/small audio file
    (tệp âm thanh dung lượng lớn/nhỏ)
Noun Phrases
  • audio file format (e.g., MP3, WAV)
    (định dạng tệp âm thanh (ví dụ: MP3, WAV))
  • audio file player
    (trình phát tệp âm thanh)
  • audio file size
    (kích thước/dung lượng tệp âm thanh)

Idioms

  • The audio file doesn't lie.

    Bản ghi âm là bằng chứng khách quan, không thể chối cãi về những gì đã được nói.

    "He denied making the promise, but the audio file doesn't lie; we have his confirmation recorded."

    (Anh ta chối đã hứa, nhưng đoạn ghi âm không biết nói dối; chúng tôi đã ghi lại lời xác nhận của anh ta.)

  • (To be) just a voice in an audio file.

    Cảm thấy xa cách, vô cảm, chỉ là một nguồn thông tin không có sự kết nối cá nhân.

    "After working remotely for two years, she felt like she was just a voice in an audio file to her colleagues."

    (Sau hai năm làm việc từ xa, cô ấy cảm thấy mình chỉ như một giọng nói trong một tệp âm thanh đối với các đồng nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

audio file

danh từ
Lật mặt

Một tập tin kỹ thuật số chứa bản ghi âm.

"I downloaded an audio file of the lecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audio file".

Cuộc Cách Mạng MP3

Vào cuối những năm 1990, định dạng tệp âm thanh MP3 đã tạo ra một cuộc cách mạng trong ngành công nghiệp âm nhạc. Vì có kích thước nhỏ, nó cho phép mọi người dễ dàng chia sẻ nhạc qua Internet, dẫn đến sự ra đời của các nền tảng như Napster và thay đổi hoàn toàn cách chúng ta mua và nghe nhạc.

Sự Trỗi Dậy của Podcast

Podcast thực chất là một chuỗi các tệp âm thanh mà người dùng có thể tải về để nghe. Trong thế kỷ 21, podcast đã bùng nổ, trở thành một phương tiện truyền thông quan trọng cho việc kể chuyện, tin tức, học tập và giải trí, được ví như 'radio của thời đại Internet'.