audio file
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A digital file containing an audio recording.
Vietnamese Meaning
Một tập tin kỹ thuật số chứa bản ghi âm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I downloaded an audio file of the lecture."
"Tôi đã tải xuống một tập tin âm thanh của bài giảng."
-
"Please send me the audio file by email."
"Vui lòng gửi cho tôi tập tin âm thanh qua email."
-
"The audio file is corrupted and I can't play it."
"Tập tin âm thanh bị lỗi và tôi không thể phát nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | audio | Thuộc về hoặc liên quan đến âm thanh được ghi lại, truyền đi hoặc tái tạo. |
| Adjective | audible | Có thể nghe được rõ ràng. |
| Noun | audience | Thính giả, khán giả (những người nghe). |
| Verb | file | Lưu trữ hoặc sắp xếp (tài liệu, văn bản) một cách có hệ thống. |
| Adjective | audiovisual | Nghe nhìn (kết hợp cả âm thanh và hình ảnh). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ thông tin để chỉ các tập tin chứa dữ liệu âm thanh, có thể là nhạc, giọng nói, hoặc bất kỳ âm thanh nào khác. Nó thường được phân biệt với các loại tập tin khác như video file (tập tin video) hoặc text file (tập tin văn bản).
Collocations (Từ đi kèm)
-
play an audio file (phát một tệp âm thanh)
-
record an audio file (ghi âm một tệp âm thanh)
-
download/upload an audio file (tải xuống/tải lên một tệp âm thanh)
-
edit an audio file (chỉnh sửa một tệp âm thanh)
-
convert an audio file (chuyển đổi (định dạng) một tệp âm thanh)
-
attach an audio file to an email (đính kèm một tệp âm thanh vào email)
-
high-quality audio file (tệp âm thanh chất lượng cao)
-
compressed audio file (tệp âm thanh đã nén)
-
digital audio file (tệp âm thanh kỹ thuật số)
-
large/small audio file (tệp âm thanh dung lượng lớn/nhỏ)
-
audio file format (e.g., MP3, WAV) (định dạng tệp âm thanh (ví dụ: MP3, WAV))
-
audio file player (trình phát tệp âm thanh)
-
audio file size (kích thước/dung lượng tệp âm thanh)
Idioms
-
The audio file doesn't lie.
Bản ghi âm là bằng chứng khách quan, không thể chối cãi về những gì đã được nói.
"He denied making the promise, but the audio file doesn't lie; we have his confirmation recorded."
(Anh ta chối đã hứa, nhưng đoạn ghi âm không biết nói dối; chúng tôi đã ghi lại lời xác nhận của anh ta.)
-
(To be) just a voice in an audio file.
Cảm thấy xa cách, vô cảm, chỉ là một nguồn thông tin không có sự kết nối cá nhân.
"After working remotely for two years, she felt like she was just a voice in an audio file to her colleagues."
(Sau hai năm làm việc từ xa, cô ấy cảm thấy mình chỉ như một giọng nói trong một tệp âm thanh đối với các đồng nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
audio file
danh từMột tập tin kỹ thuật số chứa bản ghi âm.
"I downloaded an audio file of the lecture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audio file".
