northern lights
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A natural light display in the sky, predominantly seen in the high-latitude regions (around the Arctic and Antarctic).
Vietnamese Meaning
Một hiện tượng ánh sáng tự nhiên trên bầu trời, chủ yếu được nhìn thấy ở các vùng vĩ độ cao (quanh Bắc Cực và Nam Cực).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We traveled to Iceland to see the northern lights."
"Chúng tôi đã đến Iceland để ngắm cực quang."
-
"The northern lights danced across the sky in vibrant colors."
"Cực quang nhảy múa trên bầu trời với những màu sắc rực rỡ."
-
"Many tourists visit Norway to witness the breathtaking beauty of the northern lights."
"Nhiều khách du lịch đến thăm Na Uy để chứng kiến vẻ đẹp ngoạn mục của cực quang."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ hiện tượng quang học xảy ra do sự tương tác giữa các hạt mang điện từ gió mặt trời với từ trường của Trái Đất. 'Northern lights' thường được sử dụng để chỉ cực quang ở bán cầu bắc, trong khi cực quang ở bán cầu nam được gọi là 'southern lights' hoặc 'aurora australis'.
Prepositions
Ví dụ:
- 'Under the northern lights': Ám chỉ vị trí, trải nghiệm dưới ánh cực quang.
- 'In the northern lights': Ám chỉ sự bao phủ, chìm đắm trong ánh cực quang.
- 'During the northern lights': Ám chỉ thời điểm cực quang xuất hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stunning stunning northern lights (ánh sáng phương Bắc tuyệt đẹp)
-
spectacular spectacular northern lights (ánh sáng phương Bắc ngoạn mục)
-
vivid vivid northern lights (ánh sáng phương Bắc rực rỡ)
-
dancing dancing northern lights (ánh sáng phương Bắc nhảy múa)
-
shimmering shimmering northern lights (ánh sáng phương Bắc lung linh)
-
see see the northern lights (nhìn thấy ánh sáng phương Bắc)
-
watch watch the northern lights (ngắm ánh sáng phương Bắc)
-
chase chase the northern lights (săn tìm ánh sáng phương Bắc)
-
appear the northern lights appear (ánh sáng phương Bắc xuất hiện)
-
experience experience the northern lights (trải nghiệm ánh sáng phương Bắc)
-
display a display of the northern lights (một màn trình diễn của ánh sáng phương Bắc)
-
show a show of the northern lights (một màn biểu diễn của ánh sáng phương Bắc)
Idioms
-
Chasing the northern lights
Đi săn tìm ánh sáng phương Bắc (hành trình du lịch để ngắm cực quang)
"Many tourists travel to Scandinavia or Iceland, hoping for a chance at chasing the northern lights."
(Nhiều du khách đến Scandinavia hoặc Iceland, hy vọng có cơ hội đi săn tìm ánh sáng phương Bắc.)
-
The dance of the northern lights
Điệu nhảy của ánh sáng phương Bắc (cách mô tả hình ảnh cực quang di chuyển trên bầu trời)
"We stood in awe, watching the ethereal dance of the northern lights across the dark sky."
(Chúng tôi đứng sững sờ, ngắm nhìn điệu nhảy huyền ảo của ánh sáng phương Bắc trên bầu trời đêm.)
-
Witnessing the northern lights
Chứng kiến ánh sáng phương Bắc (trải nghiệm trực tiếp cực quang)
"Witnessing the northern lights is often a lifelong dream for many adventurers."
(Chứng kiến ánh sáng phương Bắc thường là giấc mơ cả đời của nhiều nhà thám hiểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
northern lights
Danh từMột hiện tượng ánh sáng tự nhiên trên bầu trời, chủ yếu được nhìn thấy ở các vùng vĩ độ cao (quanh Bắc Cực và Nam Cực).
"We traveled to Iceland to see the northern lights."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Tourists often travel north to see the northern lights beautifully. |
Khách du lịch thường xuyên đi về phía bắc để ngắm cực quang một cách tuyệt đẹp. |
| Phủ định | The northern lights rarely appear clearly due to light pollution. |
Cực quang hiếm khi xuất hiện rõ ràng do ô nhiễm ánh sáng. |
| Nghi vấn | Do the northern lights usually dance vividly in the winter sky? |
Cực quang có thường nhảy múa sống động trên bầu trời mùa đông không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People often travel to Iceland to witness the northern lights. |
Mọi người thường du lịch đến Iceland để chứng kiến cực quang. |
| Phủ định | You shouldn't expect to see the northern lights every night, as they are unpredictable. |
Bạn không nên mong đợi nhìn thấy cực quang mỗi đêm, vì chúng rất khó đoán. |
| Nghi vấn | When can we observe the northern lights? |
Khi nào chúng ta có thể quan sát cực quang? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We saw the northern lights during our trip to Iceland last winter. |
Chúng tôi đã thấy bắc cực quang trong chuyến đi Iceland vào mùa đông năm ngoái. |
| Phủ định | I didn't see the northern lights when I visited Norway because of the cloud cover. |
Tôi đã không thấy bắc cực quang khi tôi đến thăm Na Uy vì trời nhiều mây. |
| Nghi vấn | Did you photograph the northern lights on your arctic expedition? |
Bạn có chụp ảnh cực quang trong chuyến thám hiểm Bắc Cực của mình không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children's northern lights viewing was an unforgettable experience. |
Việc ngắm cực quang của bọn trẻ là một trải nghiệm khó quên. |
| Phủ định | My friend's northern lights photos didn't capture the true beauty of the display. |
Ảnh cực quang của bạn tôi không thể hiện được vẻ đẹp thực sự của màn trình diễn. |
| Nghi vấn | Was the explorer's northern lights expedition successful? |
Chuyến thám hiểm cực quang của nhà thám hiểm có thành công không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "northern lights".
