(Top Banner Ad)
northern lights
B1
Danh từ B1 Thiên văn học/Địa lý

northern lights

UK: /ˈnɔːðən laɪts/ • US: /ˈnɔːrðərn laɪts/

Nghĩa tiếng Việt

cực quang bắc cực quang ánh sáng phương bắc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A natural light display in the sky, predominantly seen in the high-latitude regions (around the Arctic and Antarctic).

Vietnamese Meaning

Một hiện tượng ánh sáng tự nhiên trên bầu trời, chủ yếu được nhìn thấy ở các vùng vĩ độ cao (quanh Bắc Cực và Nam Cực).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We traveled to Iceland to see the northern lights."

    "Chúng tôi đã đến Iceland để ngắm cực quang."

  • "The northern lights danced across the sky in vibrant colors."

    "Cực quang nhảy múa trên bầu trời với những màu sắc rực rỡ."

  • "Many tourists visit Norway to witness the breathtaking beauty of the northern lights."

    "Nhiều khách du lịch đến thăm Na Uy để chứng kiến vẻ đẹp ngoạn mục của cực quang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun north Phía Bắc, phương Bắc
Adjective northern Thuộc về phía Bắc
Adverb northward Về phía Bắc
Noun light Ánh sáng
Verb lighten Thắp sáng, làm sáng lên
Noun lighting Hệ thống chiếu sáng, sự chiếu sáng

Related Words

Subject Area

Thiên văn học/Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
norðerne
Old English
lēoht
Modern English
northern lights

Nguồn gốc tên gọi "northern lights"

Tên gọi "northern lights" (ánh sáng phương Bắc) là một cụm từ mô tả trực tiếp hiện tượng ánh sáng tự nhiên rực rỡ xuất hiện trên bầu trời ở các vùng cực, đặc biệt là ở bán cầu Bắc. Từ "northern" (phương Bắc) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "norðerne", chỉ hướng Bắc. Từ "lights" (ánh sáng) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "lēoht". Cụm từ này đơn giản mô tả ánh sáng nhìn thấy ở phương Bắc. Tên khoa học của hiện tượng này là "aurora borealis", do Galileo Galilei đặt, kết hợp "Aurora" - nữ thần bình minh của La Mã, và "Boreas" - thần gió Bắc của Hy Lạp, mang ý nghĩa "bình minh ở phương Bắc".

Usage Note

Cụm từ này chỉ hiện tượng quang học xảy ra do sự tương tác giữa các hạt mang điện từ gió mặt trời với từ trường của Trái Đất. 'Northern lights' thường được sử dụng để chỉ cực quang ở bán cầu bắc, trong khi cực quang ở bán cầu nam được gọi là 'southern lights' hoặc 'aurora australis'.

Prepositions

under in during

Ví dụ:
- 'Under the northern lights': Ám chỉ vị trí, trải nghiệm dưới ánh cực quang.
- 'In the northern lights': Ám chỉ sự bao phủ, chìm đắm trong ánh cực quang.
- 'During the northern lights': Ám chỉ thời điểm cực quang xuất hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + northern lights
  • stunning stunning northern lights
    (ánh sáng phương Bắc tuyệt đẹp)
  • spectacular spectacular northern lights
    (ánh sáng phương Bắc ngoạn mục)
  • vivid vivid northern lights
    (ánh sáng phương Bắc rực rỡ)
  • dancing dancing northern lights
    (ánh sáng phương Bắc nhảy múa)
  • shimmering shimmering northern lights
    (ánh sáng phương Bắc lung linh)
Verb + northern lights
  • see see the northern lights
    (nhìn thấy ánh sáng phương Bắc)
  • watch watch the northern lights
    (ngắm ánh sáng phương Bắc)
  • chase chase the northern lights
    (săn tìm ánh sáng phương Bắc)
  • appear the northern lights appear
    (ánh sáng phương Bắc xuất hiện)
  • experience experience the northern lights
    (trải nghiệm ánh sáng phương Bắc)
Noun + northern lights
  • display a display of the northern lights
    (một màn trình diễn của ánh sáng phương Bắc)
  • show a show of the northern lights
    (một màn biểu diễn của ánh sáng phương Bắc)

Idioms

  • Chasing the northern lights

    Đi săn tìm ánh sáng phương Bắc (hành trình du lịch để ngắm cực quang)

    "Many tourists travel to Scandinavia or Iceland, hoping for a chance at chasing the northern lights."

    (Nhiều du khách đến Scandinavia hoặc Iceland, hy vọng có cơ hội đi săn tìm ánh sáng phương Bắc.)

  • The dance of the northern lights

    Điệu nhảy của ánh sáng phương Bắc (cách mô tả hình ảnh cực quang di chuyển trên bầu trời)

    "We stood in awe, watching the ethereal dance of the northern lights across the dark sky."

    (Chúng tôi đứng sững sờ, ngắm nhìn điệu nhảy huyền ảo của ánh sáng phương Bắc trên bầu trời đêm.)

  • Witnessing the northern lights

    Chứng kiến ánh sáng phương Bắc (trải nghiệm trực tiếp cực quang)

    "Witnessing the northern lights is often a lifelong dream for many adventurers."

    (Chứng kiến ánh sáng phương Bắc thường là giấc mơ cả đời của nhiều nhà thám hiểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

northern lights

Danh từ
Lật mặt

Một hiện tượng ánh sáng tự nhiên trên bầu trời, chủ yếu được nhìn thấy ở các vùng vĩ độ cao (quanh Bắc Cực và Nam Cực).

"We traveled to Iceland to see the northern lights."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Tourists often travel north to see the northern lights beautifully.
Khách du lịch thường xuyên đi về phía bắc để ngắm cực quang một cách tuyệt đẹp.
Phủ định
The northern lights rarely appear clearly due to light pollution.
Cực quang hiếm khi xuất hiện rõ ràng do ô nhiễm ánh sáng.
Nghi vấn
Do the northern lights usually dance vividly in the winter sky?
Cực quang có thường nhảy múa sống động trên bầu trời mùa đông không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People often travel to Iceland to witness the northern lights.
Mọi người thường du lịch đến Iceland để chứng kiến cực quang.
Phủ định
You shouldn't expect to see the northern lights every night, as they are unpredictable.
Bạn không nên mong đợi nhìn thấy cực quang mỗi đêm, vì chúng rất khó đoán.
Nghi vấn
When can we observe the northern lights?
Khi nào chúng ta có thể quan sát cực quang?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We saw the northern lights during our trip to Iceland last winter.
Chúng tôi đã thấy bắc cực quang trong chuyến đi Iceland vào mùa đông năm ngoái.
Phủ định
I didn't see the northern lights when I visited Norway because of the cloud cover.
Tôi đã không thấy bắc cực quang khi tôi đến thăm Na Uy vì trời nhiều mây.
Nghi vấn
Did you photograph the northern lights on your arctic expedition?
Bạn có chụp ảnh cực quang trong chuyến thám hiểm Bắc Cực của mình không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children's northern lights viewing was an unforgettable experience.
Việc ngắm cực quang của bọn trẻ là một trải nghiệm khó quên.
Phủ định
My friend's northern lights photos didn't capture the true beauty of the display.
Ảnh cực quang của bạn tôi không thể hiện được vẻ đẹp thực sự của màn trình diễn.
Nghi vấn
Was the explorer's northern lights expedition successful?
Chuyến thám hiểm cực quang của nhà thám hiểm có thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "northern lights".

Huyền thoại Bắc Âu về Cực quang

Trong văn hóa dân gian Bắc Âu, ánh sáng phương Bắc (cực quang) thường được gắn liền với các vị thần và linh hồn. Người Viking tin rằng đó là ánh sáng phản chiếu từ áo giáp của các Valkyrie – những nữ chiến binh đưa linh hồn các anh hùng đã hy sinh về Valhalla. Một số câu chuyện khác lại cho rằng đó là cầu Bifröst, cây cầu cầu vồng nối Midgard (thế giới loài người) với Asgard (thế giới của các vị thần).

Một kỳ quan thiên nhiên thế giới

Ánh sáng phương Bắc được xem là một trong những kỳ quan thiên nhiên ngoạn mục nhất hành tinh, thu hút hàng triệu du khách đến các quốc gia như Na Uy, Iceland, Phần Lan, Thụy Điển, Canada và Alaska để chiêm ngưỡng. Việc "săn" cực quang đã trở thành một hoạt động du lịch phổ biến, với nhiều người coi đây là trải nghiệm "bucket list" (những điều cần làm trước khi chết) không thể bỏ lỡ.