(Top Banner Ad)
australopithecus
C1
noun C1 Cổ sinh vật học, Nhân chủng học

australopithecus

UK: /ˌɒstrələʊˈpɪθɪkəs/ • US: /ˌɔːstræloʊpɪˈθiːkəs/

Nghĩa tiếng Việt

vượn người phương nam Australopithecus (tên khoa học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An extinct genus of hominins including several species that lived in Africa between 4.4 and 1.4 million years ago, known for being bipedal.

Vietnamese Meaning

Một chi đã tuyệt chủng của hominin bao gồm nhiều loài từng sống ở châu Phi từ 4,4 đến 1,4 triệu năm trước, được biết đến với khả năng đi bằng hai chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fossil evidence suggests that australopithecus species were among the first hominins to exhibit bipedalism."

    "Bằng chứng hóa thạch cho thấy các loài australopithecus là một trong những hominin đầu tiên thể hiện khả năng đi bằng hai chân."

  • "The discovery of 'Lucy,' an australopithecus afarensis fossil, was a major breakthrough in paleoanthropology."

    "Việc phát hiện ra 'Lucy', một hóa thạch australopithecus afarensis, là một bước đột phá lớn trong cổ nhân loại học."

  • "Australopithecus africanus is another well-known species within the australopithecus genus."

    "Australopithecus africanus là một loài nổi tiếng khác trong chi australopithecus."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun australopithecus Chi Vượn người phương Nam (một chi đã tuyệt chủng trong tông Người, tổ tiên của con người hiện đại).
Adjective/Noun australopithecine Tính từ: (thuộc về) loài Vượn người phương Nam. Danh từ: một cá thể thuộc chi Vượn người phương Nam.

Related Words

hominin (hominin (tổ tiên loài người))bipedalism (khả năng đi bằng hai chân)fossil (hóa thạch)evolution (sự tiến hóa)Homo (Chi Người)

Subject Area

Cổ sinh vật học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
australis
Ancient Greek
πίθηκος (píthēkos)
New Latin (Scientific)
Australopithecus

Vượn người phương Nam

Tên 'Australopithecus' được nhà cổ sinh vật học Raymond Dart đặt ra vào năm 1925. Nó là sự kết hợp của từ Latin 'australis' có nghĩa là 'phía nam' và từ Hy Lạp 'píthēkos' có nghĩa là 'vượn'. Tên này ra đời sau khi ông phát hiện ra hóa thạch 'Đứa trẻ Taung' ở Nam Phi, đánh dấu một bước ngoặt trong việc hiểu về nguồn gốc loài người từ châu Phi.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học và học thuật, đặc biệt là khi thảo luận về sự tiến hóa của loài người. Nó khác với *Homo* (chi Người), chi mà loài người hiện đại thuộc về. *Australopithecus* là một nhánh tiến hóa trước *Homo*.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + australopithecus
  • early australopithecus
    (Vượn người phương Nam sơ khai/thời kỳ đầu)
  • bipedal australopithecus
    (Vượn người phương Nam đi bằng hai chân)
  • fossilized australopithecus
    (hóa thạch Vượn người phương Nam)
Verb + australopithecus
  • discover australopithecus remains
    (khám phá/phát hiện di cốt Vượn người phương Nam)
  • study australopithecus fossils
    (nghiên cứu các hóa thạch Vượn người phương Nam)
  • classify australopithecus as a hominin
    (phân loại Vượn người phương Nam là một tông Người)
Noun + of + australopithecus
  • remains of australopithecus
    (di cốt của Vượn người phương Nam)
  • species of australopithecus
    (các loài Vượn người phương Nam)
  • evolution of australopithecus
    (sự tiến hóa của Vượn người phương Nam)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

australopithecus

noun
Lật mặt

Một chi đã tuyệt chủng của hominin bao gồm nhiều loài từng sống ở châu Phi từ 4,4 đến 1,4 triệu năm trước, được biết đến với khả năng đi bằng hai chân.

"Fossil evidence suggests that australopithecus species were among the first hominins to exhibit bipedalism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "australopithecus".

Lucy - 'Bà tổ' nổi tiếng của loài người

Năm 1974, các nhà khoa học đã phát hiện bộ xương hóa thạch gần như hoàn chỉnh của một cá thể Australopithecus afarensis ở Ethiopia và đặt tên là 'Lucy'. Lucy đã chứng minh rằng tổ tiên của chúng ta đi thẳng bằng hai chân từ rất sớm, trước cả khi bộ não phát triển lớn. Đây là một trong những phát hiện quan trọng nhất trong lịch sử cổ nhân loại học.

'Cái nôi của nhân loại' ở Nam Phi

Khu vực Sterkfontein, Nam Phi, được UNESCO công nhận là Di sản Thế giới và mệnh danh là 'Cái nôi của nhân loại'. Nơi đây đã phát hiện một số lượng lớn hóa thạch Australopithecus, giúp củng cố giả thuyết rằng loài người có nguồn gốc từ châu Phi.