(Top Banner Ad)
authentic allure
C1
adjective C1 Marketing, Văn học, Du lịch

authentic allure

UK: /ɔːˈθentɪk əˈlʊə/ • US: /ɔˈθɛntɪk əˈlʊr/

Nghĩa tiếng Việt

sức quyến rũ đích thực vẻ đẹp mộc mạc lôi cuốn hấp lực chân thật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Genuine; real; not copied or false.

Vietnamese Meaning

Xác thực; thật; không sao chép hoặc giả mạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant serves authentic Italian cuisine."

    "Nhà hàng phục vụ ẩm thực Ý đích thực."

  • "The authentic allure of the ancient city draws tourists from all over the world."

    "Sức quyến rũ đích thực của thành phố cổ thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới."

  • "She possessed an authentic allure that captivated everyone she met."

    "Cô ấy sở hữu một sức quyến rũ đích thực, chinh phục bất kỳ ai cô ấy gặp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective authentic đích thực, xác thực, chân thật
Noun authenticity tính xác thực, tính chân thật
Verb authenticate xác thực, chứng thực
Adverb authentically một cách đích thực, chân thực
Noun allure sức hấp dẫn, sức lôi cuốn, sự quyến rũ
Verb allure lôi cuốn, quyến rũ, thu hút
Adjective alluring lôi cuốn, hấp dẫn, quyến rũ

Synonyms

genuine charm (sự quyến rũ đích thực)real appeal (sức hấp dẫn thật sự)

Antonyms

artificial appeal (sức hấp dẫn giả tạo)fake charm (sự quyến rũ giả dối)

Related Words

irresistible attraction (sức hút không thể cưỡng lại)magnetic personality (tính cách thu hút)

Subject Area

Marketing, Văn học, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
authentikos ('authentic')
Late Latin
authenticus ('authentic')
Old French
autentique ('authentic'), aleurer ('allure')
Middle English
autentik, aluren
Modern English
authentic allure

Nguồn gốc của 'Authentic'

Từ 'authentic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'authentikos', có nghĩa là 'nguyên bản, chính gốc'. Gốc của nó, 'authentes', còn có nghĩa là 'người hành động với quyền lực của chính mình'. Vì vậy, một thứ gì đó 'authentic' không chỉ là thật, mà còn mang trong mình quyền uy và sự tự tin của nguồn gốc chính nó.

Nguồn gốc của 'Allure'

Từ 'allure' đến từ tiếng Pháp cổ 'aleurer', nghĩa là 'thu hút'. Thú vị hơn, nó có liên quan đến thuật ngữ huấn luyện chim ưng. 'Leurre' là một vật dụng giả làm mồi để gọi chim ưng quay trở lại. Do đó, 'allure' mang ý nghĩa gốc là một sức hút mạnh mẽ, có khả năng 'dụ' hoặc 'nhử' bạn đến gần.

Usage Note

"Authentic" nhấn mạnh tính chất thật sự, không giả tạo của một vật, người hoặc trải nghiệm. Thường dùng để mô tả những thứ có nguồn gốc rõ ràng và đáng tin cậy.
"Allure" ám chỉ một sức hút khó cưỡng lại, thường mang tính bí ẩn và lôi cuốn. Nó khác với 'attraction' ở chỗ nó gợi lên một cảm giác kỳ lạ và hấp dẫn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + authentic allure
  • possess an authentic allure
    (sở hữu một sức hấp dẫn đích thực)
  • exude an authentic allure
    (toát ra một sức hấp dẫn đích thực)
  • capture the authentic allure of...
    (nắm bắt được sức hấp dẫn đích thực của...)
  • retain its authentic allure
    (giữ được sức hấp dẫn đích thực của nó)
Adjective + authentic allure
  • timeless authentic allure
    (sức hấp dẫn đích thực vượt thời gian)
  • rustic authentic allure
    (sức hấp dẫn đích thực mộc mạc)
  • its own authentic allure
    (sức hấp dẫn đích thực của riêng nó)
  • a certain authentic allure
    (một sức hấp dẫn đích thực nào đó)

Idioms

  • the authentic allure of the unknown

    Sức hấp dẫn chân thực của những điều chưa được khám phá.

    "For many explorers, the authentic allure of the unknown is what drives them forward."

    (Đối với nhiều nhà thám hiểm, sức hấp dẫn chân thực của những điều chưa biết chính là động lực thúc đẩy họ tiến lên.)

  • to capture the authentic allure of a bygone era

    Nắm bắt hoặc tái hiện được sức hấp dẫn chân thực của một thời đại đã qua.

    "The movie perfectly captures the authentic allure of a bygone era with its classic fashion."

    (Bộ phim đã tái hiện một cách hoàn hảo sức hấp dẫn chân thực của một thời đại đã qua với phong cách thời trang cổ điển.)

  • to be drawn in by its authentic allure

    Bị thu hút bởi sức hấp dẫn chân thực của nó.

    "Visitors are drawn in by the authentic allure of the ancient city's narrow streets."

    (Du khách bị thu hút bởi sức hấp dẫn chân thực của những con phố nhỏ hẹp trong thành phố cổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

authentic allure

adjective
Lật mặt

Xác thực; thật; không sao chép hoặc giả mạo.

"The restaurant serves authentic Italian cuisine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authentic allure".

Wabi-Sabi: Sức Hấp Dẫn Chân Thực trong Văn hóa Nhật Bản

Trong văn hóa Nhật Bản, khái niệm 'wabi-sabi' tôn vinh vẻ đẹp của những thứ không hoàn hảo, vô thường và dở dang. Đây là một ví dụ hoàn hảo về 'authentic allure' – tìm thấy sự quyến rũ không phải ở sự bóng bẩy hoàn hảo, mà ở lịch sử và phẩm chất chân thật, giống như một tách trà bị nứt hay một mảnh gỗ cũ kỹ.

Sức hút của Vintage & Retro trong Văn hóa phương Tây

Ở các nước phương Tây, có một xu hướng mạnh mẽ đối với các mặt hàng 'vintage' (cổ điển) hoặc 'retro' (hoài cổ) – từ quần áo đến đồ nội thất. Điều này không chỉ là về phong cách; đó là về việc tìm kiếm 'authentic allure' của một thời đại đã qua. Một chiếc áo khoác da cũ hay một đĩa than từ những năm 1960 có một câu chuyện và một tâm hồn mà các mặt hàng mới thường không có.