authentic allure
adjectiveNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Authentic allure'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Xác thực; thật; không sao chép hoặc giả mạo.
Definition (English Meaning)
Genuine; real; not copied or false.
Ví dụ Thực tế với 'Authentic allure'
-
"The restaurant serves authentic Italian cuisine."
"Nhà hàng phục vụ ẩm thực Ý đích thực."
-
"The authentic allure of the ancient city draws tourists from all over the world."
"Sức quyến rũ đích thực của thành phố cổ thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới."
-
"She possessed an authentic allure that captivated everyone she met."
"Cô ấy sở hữu một sức quyến rũ đích thực, chinh phục bất kỳ ai cô ấy gặp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Authentic allure'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: authentic
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Authentic allure'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Authentic" nhấn mạnh tính chất thật sự, không giả tạo của một vật, người hoặc trải nghiệm. Thường dùng để mô tả những thứ có nguồn gốc rõ ràng và đáng tin cậy.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Authentic allure'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.