(Top Banner Ad)
authenticate
B2
động từ B2 Công nghệ thông tin, Bảo mật

authenticate

UK: /ɔːˈθentɪkeɪt/ • US: /ɔːˈθentɪkeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

xác thực chứng thực kiểm chứng tính xác thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To prove or show (something) to be true, genuine, or valid.

Vietnamese Meaning

Chứng minh hoặc cho thấy (điều gì đó) là đúng, thật hoặc hợp lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The system requires you to authenticate with a password."

    "Hệ thống yêu cầu bạn xác thực bằng mật khẩu."

  • "You need to authenticate before accessing the restricted area."

    "Bạn cần xác thực trước khi truy cập vào khu vực hạn chế."

  • "The antique dealer authenticated the painting as a genuine Rembrandt."

    "Người buôn đồ cổ đã xác thực bức tranh là một bức Rembrandt thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb authenticate xác thực, chứng thực
Noun authentication sự xác thực, việc chứng thực
Noun authenticity tính xác thực, tính chân thật
Adjective authentic đích thực, thật, nguyên bản
Adverb authentically một cách đích thực, một cách chân thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Bảo mật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
authentikos
Latin
authenticus
Medieval Latin
authenticatus
Late Middle English
authenticate

Tác Giả Đích Thực

Từ 'authenticate' có gốc từ tiếng Hy Lạp 'authentes', nghĩa là 'người tự mình làm chủ' hoặc 'tác giả'. Ý tưởng cốt lõi là một thứ gì đó được 'xác thực' khi nó đến từ chính tác giả gốc, không phải là bản sao hay giả mạo. Vì vậy, xác thực là quá trình chứng minh ai đó hoặc cái gì đó là 'tác giả' thực sự của chính nó.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh xác minh danh tính người dùng, nguồn gốc của tài liệu hoặc tính xác thực của thông tin. Khác với 'verify' ở chỗ 'authenticate' nhấn mạnh đến việc xác nhận tính xác thực, còn 'verify' tập trung vào việc kiểm tra tính chính xác.

Prepositions

with against

‘Authenticate with’ được dùng để chỉ việc xác thực bằng một cái gì đó (ví dụ: mật khẩu). ‘Authenticate against’ được dùng để chỉ việc xác thực so với một nguồn dữ liệu hoặc hệ thống (ví dụ: cơ sở dữ liệu).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + authenticate
  • need to authenticate a document
    (cần xác thực một tài liệu)
  • be able to authenticate the signature
    (có thể xác thực chữ ký)
  • fail to authenticate the user
    (không xác thực được người dùng)
Adverb + authenticate
  • digitally authenticate a transaction
    (xác thực một giao dịch bằng kỹ thuật số)
  • securely authenticate access
    (xác thực quyền truy cập một cách an toàn)
  • independently authenticate the results
    (xác thực kết quả một cách độc lập)
authenticate + Noun
  • authenticate a user's identity
    (xác thực danh tính của người dùng)
  • authenticate a work of art
    (chứng thực một tác phẩm nghệ thuật)
  • authenticate a digital certificate
    (xác thực một chứng chỉ kỹ thuật số)

Idioms

  • authenticate your credentials

    Xác thực thông tin đăng nhập hoặc danh tính của bạn, đặc biệt trong môi trường kỹ thuật số.

    "Before accessing the company's network, all employees must authenticate their credentials."

    (Trước khi truy cập mạng của công ty, tất cả nhân viên phải xác thực thông tin đăng nhập của mình.)

  • the gold standard to authenticate...

    Tiêu chuẩn vàng để xác thực... (chỉ phương pháp tốt nhất, đáng tin cậy nhất để chứng thực điều gì đó).

    "DNA testing is now the gold standard to authenticate the origin of ancient human remains."

    (Xét nghiệm DNA hiện là tiêu chuẩn vàng để xác thực nguồn gốc của các di cốt người cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

authenticate

động từ
Lật mặt

Chứng minh hoặc cho thấy (điều gì đó) là đúng, thật hoặc hợp lệ.

"The system requires you to authenticate with a password."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The system uses a multi-factor process to authenticate users.
Hệ thống sử dụng quy trình đa yếu tố để xác thực người dùng.
Phủ định
We were unable to authenticate his credentials due to a server error.
Chúng tôi không thể xác thực thông tin xác thực của anh ấy do lỗi máy chủ.
Nghi vấn
Did you authenticate the document before submitting it?
Bạn đã xác thực tài liệu trước khi nộp nó chưa?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The system can authenticate users with their credentials.
Hệ thống có thể xác thực người dùng bằng thông tin đăng nhập của họ.
Phủ định
The website doesn't authenticate your access without a password.
Trang web không xác thực quyền truy cập của bạn nếu không có mật khẩu.
Nghi vấn
Does the bank authenticate every transaction to prevent fraud?
Ngân hàng có xác thực mọi giao dịch để ngăn chặn gian lận không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the system properly authenticated users, we wouldn't have these security breaches.
Nếu hệ thống xác thực người dùng đúng cách, chúng ta đã không gặp phải những vụ vi phạm an ninh này.
Phủ định
If the server didn't authenticate the request, the process wouldn't start.
Nếu máy chủ không xác thực yêu cầu, quá trình sẽ không bắt đầu.
Nghi vấn
Would you feel safer if all transactions were authentically authenticated?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn không nếu tất cả các giao dịch được xác thực một cách xác thực?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she needed to authenticate her account.
Cô ấy nói rằng cô ấy cần xác thực tài khoản của mình.
Phủ định
He said that he did not authenticate the email because it looked suspicious.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không xác thực email vì nó trông đáng ngờ.
Nghi vấn
She asked if they had been able to authenticate the artifact.
Cô ấy hỏi liệu họ có thể xác thực được cổ vật hay không.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrived, the hacker had already authenticated himself using the stolen credentials.
Vào thời điểm cảnh sát đến, hacker đã tự xác thực bằng thông tin đăng nhập bị đánh cắp.
Phủ định
The software had not authenticated the user's identity before granting access to sensitive data.
Phần mềm đã không xác thực danh tính của người dùng trước khi cấp quyền truy cập vào dữ liệu nhạy cảm.
Nghi vấn
Had the museum authenticated the painting before they put it on display?
Bảo tàng đã xác thực bức tranh trước khi họ trưng bày nó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authenticate".

Xác thực hai yếu tố (2FA)

Trong văn hóa kỹ thuật số phương Tây (và toàn cầu), 'authenticate' gắn liền với bảo mật trực tuyến. Xác thực hai yếu tố (2FA) là một tiêu chuẩn. Nó đòi hỏi bạn phải cung cấp hai bằng chứng khác nhau để chứng minh danh tính của mình (ví dụ: mật khẩu và một mã gửi đến điện thoại). Điều này cho thấy khái niệm 'xác thực' đã phát triển từ việc chứng thực vật thể sang bảo vệ danh tính số.

Thẩm định tác phẩm nghệ thuật

Ở phương Tây, việc xác thực các tác phẩm nghệ thuật là một ngành kinh doanh có giá trị cao. Các chuyên gia (connoisseurs) sử dụng kiến thức lịch sử, phân tích khoa học (tia X, phân tích sắc tố) và nghiên cứu lịch sử sở hữu (provenance) để 'authenticate' một bức tranh là của một danh họa như da Vinci. Một giấy chứng thực có thể làm tăng giá trị tác phẩm lên hàng triệu đô la.