(Top Banner Ad)
authentic rendition
C1
Tính từ + Danh từ C1 Nghệ thuật, Ngôn ngữ học, Âm nhạc

authentic rendition

UK: /ɔːˈθɛntɪk rɛnˈdɪʃən/ • US: /ɔˈθɛntɪk rɛnˈdɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bản diễn giải chân thực sự thể hiện đích thực bản tái hiện chân thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An 'authentic rendition' refers to a performance, interpretation, or representation of something (like a song, a piece of art, or a story) that is true to the original source, spirit, or intent. It emphasizes faithfulness and accuracy.

Vietnamese Meaning

'Authentic rendition' đề cập đến một màn trình diễn, diễn giải hoặc sự thể hiện của một điều gì đó (ví dụ: một bài hát, một tác phẩm nghệ thuật hoặc một câu chuyện) mà trung thực với nguồn gốc, tinh thần hoặc ý định ban đầu. Nó nhấn mạnh sự trung thành và tính chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The choir delivered an authentic rendition of the Handel's Messiah."

    "Dàn hợp xướng đã trình diễn một bản diễn giải đích thực của bản Messiah của Handel."

  • "The documentary provides an authentic rendition of the historical events."

    "Bộ phim tài liệu cung cấp một sự tái hiện chân thực về các sự kiện lịch sử."

  • "Critics praised the actor's authentic rendition of the character's inner turmoil."

    "Các nhà phê bình ca ngợi sự thể hiện chân thực của diễn viên về sự giằng xé nội tâm của nhân vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun authenticity tính xác thực, tính chân thật
Verb authenticate xác thực, chứng thực
Adverb authentically một cách đích thực, một cách xác thực
Verb render trình diễn, thể hiện, diễn tả
Noun rendering sự trình diễn, sự thể hiện, bản diễn

Synonyms

faithful interpretation (diễn giải trung thành)accurate representation (sự thể hiện chính xác)true-to-life portrayal (sự khắc họa chân thực)

Antonyms

inaccurate rendition (diễn giải không chính xác)misrepresentation (sự xuyên tạc)

Related Words

original score (bản gốc)cover version (phiên bản cover)

Subject Area

Nghệ thuật, Ngôn ngữ học, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
authentikos (original, genuine)
Latin
authenticus / reddere (to give back)
Old French
autentique / reddition (surrender)
Middle English / Early Modern English
autentik / rendition

Nguồn gốc của 'Authentic'

Từ 'authentic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'authentikos', có nghĩa là 'nguyên bản, chính'. Gốc của nó, 'authentes', có nghĩa là 'người tự mình làm chủ', ám chỉ một người là nguồn gốc hoặc tác giả thực sự của một cái gì đó. Vì vậy, một thứ gì đó 'authentic' là thứ thật, đến từ chính nguồn gốc của nó.

Nguồn gốc của 'Rendition'

Từ 'rendition' có liên quan đến động từ 'render', xuất phát từ tiếng Latin 'reddere', nghĩa là 'trao lại, hoàn lại'. Ban đầu, nó có nghĩa là hành động đầu hàng hoặc trao trả. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ hành động trình bày hoặc diễn giải một tác phẩm nghệ thuật, giống như một nhạc sĩ 'trao lại' cho khán giả sự diễn giải của họ về một bản nhạc.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh nghệ thuật, âm nhạc, và đôi khi cả trong lĩnh vực pháp lý (ví dụ: 'authentic rendition of a contract'). 'Authentic' nhấn mạnh tính xác thực, không bị giả tạo hay sai lệch. 'Rendition' chỉ một cách trình bày hoặc diễn giải cụ thể.

Prepositions

of

'of' thường được dùng để chỉ cái gì đó được thể hiện một cách xác thực. Ví dụ: 'an authentic rendition of a classic song'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + authentic rendition
  • faithful a faithful and authentic rendition
    (một sự thể hiện trung thực và xác thực)
  • historically a historically authentic rendition
    (một sự thể hiện xác thực về mặt lịch sử)
  • musically a musically authentic rendition
    (một sự thể hiện xác thực về mặt âm nhạc)
Verb + authentic rendition
  • create to create an authentic rendition
    (tạo ra một sự thể hiện xác thực)
  • achieve to achieve an authentic rendition
    (đạt được một sự thể hiện xác thực)
  • provide to provide an authentic rendition
    (cung cấp một sự thể hiện xác thực)

Idioms

  • an authentic rendition of the facts

    một sự trình bày trung thực và chính xác các sự kiện, không thiên vị.

    "The documentary was praised for providing an authentic rendition of the facts surrounding the historical event."

    (Bộ phim tài liệu được khen ngợi vì đã cung cấp một sự trình bày xác thực về các sự kiện xung quanh biến cố lịch sử đó.)

  • the definitive and authentic rendition

    phiên bản/sự thể hiện cuối cùng và được công nhận là chuẩn xác nhất của một tác phẩm (thường là âm nhạc hoặc kịch).

    "Many critics consider Maria Callas's 1953 recording to be the definitive and authentic rendition of the opera 'Tosca'."

    (Nhiều nhà phê bình coi bản thu âm năm 1953 của Maria Callas là bản diễn cuối cùng và xác thực nhất của vở opera 'Tosca'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

authentic rendition

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

'Authentic rendition' đề cập đến một màn trình diễn, diễn giải hoặc sự thể hiện của một điều gì đó (ví dụ: một bài hát, một tác phẩm nghệ thuật hoặc một câu chuyện) mà trung thực với nguồn gốc, tinh thần hoặc ý định ban đầu. Nó nhấn mạnh sự trung thành và tính chính xác.

"The choir delivered an authentic rendition of the Handel's Messiah."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist's authentic rendition of the folk song captivated the audience.
Sự diễn giải chân thực bài hát dân ca của người nghệ sĩ đã thu hút khán giả.
Phủ định
The band's authentic rendition wasn't a copy of the original but a new interpretation.
Sự diễn giải chân thực của ban nhạc không phải là một bản sao của bản gốc mà là một sự diễn giải mới.
Nghi vấn
Is it the director's authentic rendition of the play that makes it so popular?
Có phải sự diễn giải chân thực vở kịch của đạo diễn đã làm cho nó trở nên nổi tiếng như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authentic rendition".

Biểu diễn 'Chuẩn Cổ' trong Âm nhạc Cổ điển

Trong âm nhạc cổ điển phương Tây, có một phong trào gọi là 'Biểu diễn dựa trên thông tin lịch sử' (Historically Informed Performance). Các nhạc công nghiên cứu tài liệu cũ và sử dụng nhạc cụ thời xưa (ví dụ: đàn harpsichord thay cho piano khi chơi nhạc của Bach) để tạo ra một 'authentic rendition', với âm thanh giống như những gì nhà soạn nhạc dự định ban đầu. Nó giống như một chuyến du hành thời gian bằng âm nhạc.

Tính Xác thực trong Phim ảnh và Sân khấu

Đối với các bộ phim lịch sử hoặc phim tiểu sử, việc đạt được một 'authentic rendition' là vô cùng quan trọng. Các đạo diễn thuê các nhà sử học, huấn luyện viên phương ngữ và nhà thiết kế trang phục để đảm bảo mọi chi tiết, từ cách nói chuyện đến chiếc cúc áo, đều chính xác với thời kỳ đó. Điều này giúp khán giả thực sự đắm mình vào bối cảnh quá khứ.