inauthentic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not genuine; not of undisputed origin; not authentic.
Vietnamese Meaning
Không chân thật; không có nguồn gốc rõ ràng; không xác thực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The painting was declared inauthentic after a thorough examination."
"Bức tranh bị tuyên bố là không xác thực sau một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng."
-
"His apology seemed inauthentic and insincere."
"Lời xin lỗi của anh ta có vẻ không chân thành và giả tạo."
-
"Many historical artifacts are later discovered to be inauthentic."
"Nhiều cổ vật lịch sử sau này được phát hiện là không xác thực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | authentic | Chân thật, xác thực, đích thực |
| Adverb | authentically | Một cách chân thật, xác thực |
| Noun | authenticity | Tính chân thật, tính xác thực |
| Verb | authenticate | Xác nhận tính chân thật, chứng thực |
| Noun | authentication | Sự xác nhận, sự chứng thực |
| Adverb | inauthentically | Một cách không chân thật, không xác thực |
| Noun | inauthenticity | Tính không chân thật, tính không xác thực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inauthentic' thường được dùng để mô tả những thứ được làm giả, không phải bản gốc, hoặc không đúng với bản chất thật sự. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự giả tạo hoặc lừa dối. Cần phân biệt với 'fake' (giả mạo) vì 'inauthentic' có thể chỉ sự thiếu tính xác thực mà không nhất thiết phải là hành vi lừa đảo chủ động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely inauthentic (hoàn toàn không chân thật/giả tạo)
-
utterly utterly inauthentic (hoàn toàn giả dối/không thật chút nào)
-
somewhat somewhat inauthentic (có phần không chân thật)
-
seem seem inauthentic (có vẻ không chân thật/giả tạo)
-
appear appear inauthentic (trông có vẻ không thật/giả tạo)
-
feel feel inauthentic (cảm thấy không chân thật (với bản thân))
-
sound sound inauthentic (nghe có vẻ không chân thật/không thật lòng)
-
an an inauthentic experience (một trải nghiệm không chân thật (không đúng với bản chất))
-
an an inauthentic portrayal (một sự khắc họa không chân thật)
-
an an inauthentic performance (một màn trình diễn không chân thật/thiếu tự nhiên)
Idioms
-
Live an inauthentic life
Sống một cuộc đời không thật với bản thân/giả tạo
"Many people feel they are living an inauthentic life when they constantly try to please others."
(Nhiều người cảm thấy họ đang sống một cuộc đời không thật với bản thân khi họ liên tục cố gắng làm hài lòng người khác.)
-
An inauthentic self
Một con người không chân thật (với chính mình)/một bản ngã giả tạo
"Constantly pretending to be someone you're not creates an inauthentic self."
(Việc liên tục giả vờ là người không phải bạn sẽ tạo ra một con người không chân thật.)
-
A sense of inauthenticity
Cảm giác không chân thật/giả tạo
"His overly lavish gifts gave her a strong sense of inauthenticity, as she knew he only did it to impress."
(Những món quà quá xa hoa của anh ta đã cho cô một cảm giác giả tạo mạnh mẽ, vì cô biết anh ta chỉ làm vậy để gây ấn tượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inauthentic
adjectiveKhông chân thật; không có nguồn gốc rõ ràng; không xác thực.
"The painting was declared inauthentic after a thorough examination."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The antique dealer presented an inauthentic painting to the buyer. |
Người buôn đồ cổ đã giới thiệu một bức tranh không xác thực cho người mua. |
| Phủ định | She did not inauthentically express her concerns about the project. |
Cô ấy đã không bày tỏ một cách không chân thành những lo ngại của mình về dự án. |
| Nghi vấn | Did he find the document inauthentic after careful examination? |
Anh ấy có thấy tài liệu không xác thực sau khi kiểm tra cẩn thận không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The antique vase turned out to be inauthentic after careful examination. |
Chiếc bình cổ hóa ra là không xác thực sau khi kiểm tra cẩn thận. |
| Phủ định | The artist's claim about the painting's origin was not inauthentic; it was genuinely from that era. |
Tuyên bố của nghệ sĩ về nguồn gốc của bức tranh không phải là không xác thực; nó thực sự đến từ thời đại đó. |
| Nghi vấn | Is it possible that the documents presented as evidence are inauthentic? |
Liệu có khả năng những tài liệu được trình bày làm bằng chứng là không xác thực không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her apology is inauthentic; she doesn't seem sorry at all. |
Lời xin lỗi của cô ấy không chân thành; cô ấy có vẻ không hề hối lỗi. |
| Phủ định | He does not behave inauthentically; he is always genuine. |
Anh ấy không cư xử một cách giả tạo; anh ấy luôn chân thật. |
| Nghi vấn | Is the painting inauthentic, or is it a genuine masterpiece? |
Bức tranh này là giả mạo, hay là một kiệt tác thực sự? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inauthentic".
