despotic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
exercising absolute power; tyrannical
Vietnamese Meaning
độc đoán, chuyên quyền, bạo ngược
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The despotic ruler oppressed his people."
"Nhà cai trị chuyên quyền đã áp bức người dân của mình."
-
"The company was run in a despotic fashion, with employees having no say in decisions."
"Công ty được điều hành theo kiểu độc đoán, nhân viên không có tiếng nói trong các quyết định."
-
"His despotic behavior made him unpopular."
"Hành vi độc đoán của anh ta khiến anh ta không được yêu thích."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "despotic" mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự cai trị bằng quyền lực tuyệt đối, không tôn trọng luật pháp, ý kiến của người khác hoặc các quyền tự do cá nhân. Nó thường được dùng để mô tả các nhà lãnh đạo, chính phủ hoặc hệ thống cai trị. "Despotic" mạnh hơn "authoritarian" (độc đoán) vì nó nhấn mạnh sự tàn bạo và bất công trong việc thực thi quyền lực. Khác với "dictatorial" (độc tài) vốn chỉ đơn thuần nói về cách thức cai trị của một nhà độc tài, "despotic" tập trung vào bản chất tàn bạo và áp bức của sự cai trị đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ruler a despotic ruler (một nhà cai trị chuyên chế)
-
regime a despotic regime (một chế độ chuyên chế)
-
leader a despotic leader (một lãnh đạo độc đoán)
-
power despotic power (quyền lực chuyên chế)
-
government despotic government (chính phủ độc tài)
-
tendencies despotic tendencies (khuynh hướng độc đoán)
-
exercise to exercise despotic power (thực hiện quyền lực chuyên chế)
-
wield to wield despotic authority (nắm giữ quyền lực độc đoán)
-
become to become despotic (trở nên chuyên chế)
Idioms
-
despotic rule
Sự cai trị chuyên chế, độc tài
"The country suffered for decades under despotic rule."
(Đất nước đã phải chịu đựng hàng thập kỷ dưới sự cai trị chuyên chế.)
-
despotic regime
Chế độ chuyên chế, độc tài
"Many people fled the despotic regime in search of freedom."
(Nhiều người đã bỏ trốn khỏi chế độ chuyên chế để tìm kiếm tự do.)
-
despotic tendencies
Khuynh hướng độc đoán, chuyên chế
"His colleagues grew wary of his despotic tendencies in the workplace."
(Các đồng nghiệp của anh ta trở nên cảnh giác với những khuynh hướng độc đoán của anh ta ở nơi làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
despotic
adjectiveđộc đoán, chuyên quyền, bạo ngược
"The despotic ruler oppressed his people."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the king was despotic was obvious to everyone in the kingdom. |
Việc nhà vua độc đoán là điều hiển nhiên đối với mọi người trong vương quốc. |
| Phủ định | It wasn't true that her despotic actions went unnoticed by the public. |
Không đúng là những hành động độc đoán của cô ấy không bị công chúng chú ý. |
| Nghi vấn | Whether his decisions were despotic or merely strong leadership is still debated. |
Việc những quyết định của ông ấy là độc đoán hay chỉ là sự lãnh đạo mạnh mẽ vẫn còn đang tranh cãi. |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The king should not be despotic. |
Nhà vua không nên độc tài. |
| Phủ định | The ruler must not be despotic. |
Nhà cai trị không được độc đoán. |
| Nghi vấn | Could the leader be despotic? |
Liệu người lãnh đạo có thể độc đoán không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country had become despotic before the revolution. |
Đất nước đã trở nên chuyên chế trước cuộc cách mạng. |
| Phủ định | The ruler had not been despotic until his advisor betrayed him. |
Nhà cai trị đã không chuyên chế cho đến khi cố vấn của ông ta phản bội ông. |
| Nghi vấn | Had the king been despotic before the treaty was signed? |
Vua đã từng chuyên chế trước khi hiệp ước được ký kết phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dictator is despotic. |
Nhà độc tài thì độc đoán. |
| Phủ định | He does not act despotic. |
Anh ta không hành động một cách độc đoán. |
| Nghi vấn | Does the leader rule in a despotic way? |
Có phải nhà lãnh đạo cai trị một cách độc đoán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "despotic".
