(Top Banner Ad)
auto loan
B1
Danh từ B1 Tài chính

auto loan

UK: /ˈɔːtəʊ ləʊn/ • US: /ˈɔːtoʊ loʊn/

Nghĩa tiếng Việt

khoản vay mua ô tô tín dụng mua xe hơi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A loan of money to be used to purchase a car or other vehicle.

Vietnamese Meaning

Một khoản vay tiền được sử dụng để mua ô tô hoặc phương tiện khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied for an auto loan to buy a used car."

    "Cô ấy đã nộp đơn xin vay mua ô tô để mua một chiếc xe cũ."

  • "The interest rate on her auto loan was very high."

    "Lãi suất cho khoản vay mua ô tô của cô ấy rất cao."

  • "Many banks offer auto loans with competitive rates."

    "Nhiều ngân hàng cung cấp các khoản vay mua ô tô với lãi suất cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun automobile ô tô
Verb lend cho vay
Noun lender người cho vay
Noun loaner xe cho mượn (tạm thời)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
autos (self)
English
auto
English
loan
English
auto loan

Nguồn gốc của 'auto'

Từ 'auto' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'autos', có nghĩa là 'tự'. Trong tiếng Anh, nó bắt đầu được sử dụng như một từ viết tắt của 'automobile' vào đầu thế kỷ 20, khi xe hơi trở nên phổ biến hơn.

Ý nghĩa của 'loan'

Từ 'loan' có nghĩa là một khoản tiền được cho vay và cần được trả lại sau một khoảng thời gian, thường là với lãi suất. Việc sử dụng từ 'loan' rất phổ biến trong lĩnh vực tài chính.

Usage Note

Thuật ngữ 'auto loan' chỉ một loại hình vay tín dụng cụ thể, khác với các khoản vay cá nhân thông thường. Nó được đảm bảo bằng chính chiếc xe mà người vay mua. Nếu người vay không trả được nợ, người cho vay có quyền thu hồi chiếc xe.

Prepositions

for

'for' thường được sử dụng để chỉ mục đích của khoản vay. Ví dụ: 'He took out an auto loan for a new car.' (Anh ấy đã vay một khoản vay mua ô tô để mua một chiếc xe mới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + auto loan
  • affordable auto loan
    (khoản vay mua ô tô phải chăng)
  • low-interest auto loan
    (khoản vay mua ô tô lãi suất thấp)
  • secured auto loan
    (khoản vay mua ô tô có đảm bảo)
Verb + auto loan
  • apply for an auto loan
    (đăng ký vay mua ô tô)
  • take out an auto loan
    (vay mua ô tô)
  • refinance an auto loan
    (tái cấp vốn vay mua ô tô)

Idioms

  • Upside down on an auto loan

    Nợ nhiều hơn giá trị thực tế của xe (khi giá trị xe giảm nhanh hơn số tiền trả nợ)

    "He's upside down on his auto loan because he bought a new car that quickly depreciated."

    (Anh ấy đang nợ nhiều hơn giá trị xe vì đã mua một chiếc xe mới bị mất giá nhanh chóng.)

  • Underwater on an auto loan

    Tương tự như 'upside down', chỉ tình trạng nợ nhiều hơn giá trị xe.

    "Many people find themselves underwater on their auto loans after a few years."

    (Nhiều người thấy mình nợ nhiều hơn giá trị xe sau vài năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

auto loan

Danh từ
Lật mặt

Một khoản vay tiền được sử dụng để mua ô tô hoặc phương tiện khác.

"She applied for an auto loan to buy a used car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auto loan".

Văn hóa vay mua ô tô ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc vay tiền mua ô tô là rất phổ biến. Xe hơi được coi là phương tiện thiết yếu cho công việc và cuộc sống hàng ngày, và 'auto loan' giúp mọi người có thể sở hữu xe ngay cả khi chưa có đủ tiền mặt.

Tầm quan trọng của tín dụng

Lịch sử trả nợ 'auto loan' có thể ảnh hưởng đến điểm tín dụng của bạn. Điểm tín dụng tốt sẽ giúp bạn dễ dàng vay tiền cho các mục đích khác trong tương lai, như mua nhà hoặc mở doanh nghiệp.