car loan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A loan specifically for the purchase of a car.
Vietnamese Meaning
Khoản vay dành riêng cho việc mua ô tô.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He took out a car loan to buy a new vehicle."
"Anh ấy đã vay một khoản vay mua ô tô để mua một chiếc xe mới."
-
"Before buying a car, it's important to compare car loan rates."
"Trước khi mua xe, điều quan trọng là so sánh lãi suất các khoản vay mua xe."
-
"She struggled to keep up with her car loan payments."
"Cô ấy đã phải vật lộn để theo kịp các khoản thanh toán khoản vay mua xe của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'car loan' chỉ khoản vay được sử dụng duy nhất để mua xe hơi, khác với 'personal loan' (khoản vay cá nhân) có thể dùng cho nhiều mục đích khác nhau. 'Auto loan' là một từ đồng nghĩa phổ biến.
Prepositions
'for' được dùng để chỉ mục đích của khoản vay (e.g., 'a loan for a car'). 'on' có thể được sử dụng trong các cụm từ như 'paying on a car loan' (trả tiền cho khoản vay mua xe).
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply for apply for a car loan (nộp đơn xin vay mua xe)
-
take out take out a car loan (thực hiện một khoản vay mua xe)
-
pay off pay off a car loan (trả hết nợ vay mua xe)
-
approve approve a car loan (phê duyệt khoản vay mua xe)
-
low-interest low-interest car loan (khoản vay mua xe lãi suất thấp)
-
unsecured unsecured car loan (khoản vay mua xe không tín chấp)
-
long-term long-term car loan (khoản vay mua xe dài hạn)
Idioms
-
Upside down on a car loan
Nợ nhiều hơn giá trị thực của xe (nợ âm vốn)
"Because of the high interest rate, he is now upside down on his car loan."
(Vì lãi suất cao, hiện tại anh ấy đang nợ tiền vay mua xe nhiều hơn cả giá trị chiếc xe đó.)
-
Underwater on a car loan
Tình trạng nợ nần chồng chất, không có khả năng chi trả cho khoản vay mua xe
"Many people found themselves underwater on their car loans during the financial crisis."
(Nhiều người rơi vào tình trạng ngập đầu trong nợ vay mua xe trong suốt cuộc khủng hoảng tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
car loan
Danh từKhoản vay dành riêng cho việc mua ô tô.
"He took out a car loan to buy a new vehicle."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "car loan".
