(Top Banner Ad)
car loan
B1
Danh từ B1 Tài chính

car loan

UK: /kɑː(r) ləʊn/ • US: /kɑːr loʊn/

Nghĩa tiếng Việt

khoản vay mua ô tô vay mua xe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A loan specifically for the purchase of a car.

Vietnamese Meaning

Khoản vay dành riêng cho việc mua ô tô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He took out a car loan to buy a new vehicle."

    "Anh ấy đã vay một khoản vay mua ô tô để mua một chiếc xe mới."

  • "Before buying a car, it's important to compare car loan rates."

    "Trước khi mua xe, điều quan trọng là so sánh lãi suất các khoản vay mua xe."

  • "She struggled to keep up with her car loan payments."

    "Cô ấy đã phải vật lộn để theo kịp các khoản thanh toán khoản vay mua xe của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Loan Khoản vay
Verb Lend Cho vay
Noun Lender Người cho vay / Ngân hàng
Noun Borrower Người đi vay
Verb Finance Cấp vốn / Mua trả góp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kers- (run) / leiq- (leave)
Latin/Old Norse
carrum (wheeled vehicle) / lán (a gift, a loan)
Middle English
carre / lone
Modern English
car loan

Sự kết hợp giữa cơ khí và tài chính

Từ 'car' có gốc từ tiếng Gaulish 'karros' (xe ngựa), trong khi 'loan' đến từ tiếng Old Norse 'lán' nghĩa là việc cho mượn. Cụm từ 'car loan' trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20 khi các công ty như General Motors (GMAC) bắt đầu cung cấp các gói trả góp để giúp tầng lớp trung lưu có thể sở hữu ô tô, thay vì phải trả toàn bộ bằng tiền mặt.

Usage Note

Thuật ngữ 'car loan' chỉ khoản vay được sử dụng duy nhất để mua xe hơi, khác với 'personal loan' (khoản vay cá nhân) có thể dùng cho nhiều mục đích khác nhau. 'Auto loan' là một từ đồng nghĩa phổ biến.

Prepositions

for on

'for' được dùng để chỉ mục đích của khoản vay (e.g., 'a loan for a car'). 'on' có thể được sử dụng trong các cụm từ như 'paying on a car loan' (trả tiền cho khoản vay mua xe).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + car loan
  • apply for apply for a car loan
    (nộp đơn xin vay mua xe)
  • take out take out a car loan
    (thực hiện một khoản vay mua xe)
  • pay off pay off a car loan
    (trả hết nợ vay mua xe)
  • approve approve a car loan
    (phê duyệt khoản vay mua xe)
Adjective + car loan
  • low-interest low-interest car loan
    (khoản vay mua xe lãi suất thấp)
  • unsecured unsecured car loan
    (khoản vay mua xe không tín chấp)
  • long-term long-term car loan
    (khoản vay mua xe dài hạn)

Idioms

  • Upside down on a car loan

    Nợ nhiều hơn giá trị thực của xe (nợ âm vốn)

    "Because of the high interest rate, he is now upside down on his car loan."

    (Vì lãi suất cao, hiện tại anh ấy đang nợ tiền vay mua xe nhiều hơn cả giá trị chiếc xe đó.)

  • Underwater on a car loan

    Tình trạng nợ nần chồng chất, không có khả năng chi trả cho khoản vay mua xe

    "Many people found themselves underwater on their car loans during the financial crisis."

    (Nhiều người rơi vào tình trạng ngập đầu trong nợ vay mua xe trong suốt cuộc khủng hoảng tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

car loan

Danh từ
Lật mặt

Khoản vay dành riêng cho việc mua ô tô.

"He took out a car loan to buy a new vehicle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "car loan".

Tín dụng và đời sống Mỹ

Ở các nước phương Tây như Mỹ, việc mua xe qua 'car loan' là cực kỳ phổ biến vì ô tô là phương tiện đi lại thiết yếu. Điểm tín dụng (credit score) đóng vai trò quyết định trong việc bạn có được vay hay không và mức lãi suất là bao nhiêu.

Lease vs. Loan

Người phương Tây thường phân vân giữa 'Car Loan' (vay để sở hữu xe) và 'Leasing' (thuê xe dài hạn). Leasing cho phép họ đổi xe mới mỗi 2-3 năm mà không cần lo lắng về việc trả hết giá trị xe.