(Top Banner Ad)
personal loan
B1
Danh từ B1 Kinh tế

personal loan

UK: /ˈpɜːsənəl ləʊn/ • US: /ˈpɜːrsənəl loʊn/

Nghĩa tiếng Việt

vay cá nhân tín dụng cá nhân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A loan granted to an individual for personal, family, or household purposes.

Vietnamese Meaning

Một khoản vay được cấp cho một cá nhân cho các mục đích cá nhân, gia đình hoặc hộ gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She took out a personal loan to pay for her wedding."

    "Cô ấy đã vay một khoản vay cá nhân để trả tiền cho đám cưới của mình."

  • "Many people use personal loans to consolidate debt."

    "Nhiều người sử dụng các khoản vay cá nhân để hợp nhất nợ."

  • "You need a good credit score to qualify for a low-interest personal loan."

    "Bạn cần có điểm tín dụng tốt để đủ điều kiện cho một khoản vay cá nhân lãi suất thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person cá nhân, người
Adverb personally một cách cá nhân, đích thân
Verb loan cho vay, vay
Noun lender người cho vay
Noun borrower người đi vay
Verb repay hoàn trả, thanh toán

Synonyms

consumer loan (khoản vay tiêu dùng)unsecured loan (khoản vay không có bảo đảm)

Antonyms

mortgage (thế chấp nhà)business loan (khoản vay kinh doanh)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Old French
personnel
Middle English
personal
Proto-Germanic
*laihwniz
Old English
læn
Middle English
lone
Modern English
loan

Nguồn gốc 'personal' và 'loan'

Cụm từ 'personal loan' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'personal' (cá nhân) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persona' (nghĩa là mặt nạ, nhân vật, hoặc người), sau đó đi qua tiếng Pháp cổ. Từ 'loan' (khoản vay) bắt nguồn từ tiếng Đức cổ '*laihwniz' và tiếng Bắc Âu cổ 'lán', đều mang ý nghĩa 'cho vay' hoặc 'tặng phẩm'. Khi kết hợp, 'personal loan' dùng để chỉ một khoản vay được cấp cho một cá nhân cụ thể, phục vụ mục đích cá nhân chứ không phải kinh doanh.

Usage Note

"Personal loan" thường được sử dụng để chỉ các khoản vay không được đảm bảo bằng tài sản thế chấp, mặc dù một số khoản vay cá nhân có thể được đảm bảo. Nó khác với các khoản vay kinh doanh (business loan) được sử dụng cho mục đích thương mại. So với mortgage (thế chấp nhà), personal loan có lãi suất cao hơn và thời gian trả nợ ngắn hơn. Khác với 'payday loan' (vay nóng đến kỳ lương), personal loan có quy trình xét duyệt chặt chẽ hơn và lãi suất thấp hơn đáng kể.

Prepositions

for to

Sử dụng "for" để chỉ mục đích của khoản vay (ví dụ: "a personal loan for home improvement"). Sử dụng "to" để chỉ người nhận hoặc mục đích rộng hơn (ví dụ: "access to personal loans").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personal loan
  • unsecured unsecured personal loan
    (khoản vay cá nhân không có tài sản đảm bảo)
  • secured secured personal loan
    (khoản vay cá nhân có tài sản đảm bảo)
  • fixed-rate fixed-rate personal loan
    (khoản vay cá nhân lãi suất cố định)
  • variable-rate variable-rate personal loan
    (khoản vay cá nhân lãi suất thả nổi)
  • small small personal loan
    (khoản vay cá nhân nhỏ)
  • large large personal loan
    (khoản vay cá nhân lớn)
Verb + personal loan
  • apply for apply for a personal loan
    (nộp đơn xin vay cá nhân)
  • take out take out a personal loan
    (làm thủ tục/ký kết để vay một khoản cá nhân)
  • get get a personal loan
    (nhận được một khoản vay cá nhân)
  • repay repay a personal loan
    (hoàn trả một khoản vay cá nhân)
  • offer offer a personal loan
    (cung cấp một khoản vay cá nhân)
  • approve approve a personal loan
    (duyệt một khoản vay cá nhân)

Idioms

  • take out a personal loan

    Làm thủ tục hoặc ký kết hợp đồng để vay một khoản tiền cá nhân từ ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.

    "She had to take out a personal loan to cover unexpected medical bills."

    (Cô ấy phải làm thủ tục vay một khoản cá nhân để chi trả cho các hóa đơn y tế không mong muốn.)

  • pay off a personal loan

    Thanh toán toàn bộ số tiền gốc và lãi của một khoản vay cá nhân, thường là sớm hơn hoặc đúng hạn.

    "It took him five years to pay off his personal loan for the car."

    (Anh ấy mất năm năm để trả hết khoản vay cá nhân mua ô tô.)

  • default on a personal loan

    Không thực hiện nghĩa vụ thanh toán khoản vay cá nhân theo đúng hợp đồng, dẫn đến tình trạng vỡ nợ hoặc mất khả năng thanh toán.

    "Failing to make payments can cause you to default on a personal loan."

    (Việc không thực hiện các khoản thanh toán có thể khiến bạn bị vỡ nợ khoản vay cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal loan

Danh từ
Lật mặt

Một khoản vay được cấp cho một cá nhân cho các mục đích cá nhân, gia đình hoặc hộ gia đình.

"She took out a personal loan to pay for her wedding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you have a good credit score, you often get approved for a personal loan.
Nếu bạn có điểm tín dụng tốt, bạn thường được chấp thuận cho vay cá nhân.
Phủ định
When interest rates are high, people don't usually apply for a personal loan.
Khi lãi suất cao, mọi người thường không đăng ký vay cá nhân.
Nghi vấn
If you need money urgently, do you consider taking out a personal loan?
Nếu bạn cần tiền gấp, bạn có cân nhắc việc vay một khoản vay cá nhân không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to think taking out a personal loan was always a bad idea.
Tôi từng nghĩ rằng việc vay một khoản vay cá nhân luôn là một ý tưởng tồi.
Phủ định
She didn't use to consider a personal loan when facing financial difficulties.
Cô ấy đã không từng cân nhắc một khoản vay cá nhân khi đối mặt với khó khăn tài chính.
Nghi vấn
Did you use to be hesitant about applying for a personal loan?
Bạn đã từng ngần ngại về việc nộp đơn xin vay cá nhân phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal loan".

Tầm quan trọng của điểm tín dụng

Ở các quốc gia phương Tây, việc tiếp cận và lãi suất của khoản vay cá nhân phụ thuộc rất nhiều vào 'điểm tín dụng' (credit score) của người vay. Điểm tín dụng cao thể hiện lịch sử tài chính tốt, giúp cá nhân dễ dàng được duyệt vay với lãi suất ưu đãi. Ngược lại, điểm tín dụng thấp có thể dẫn đến việc bị từ chối vay hoặc phải chịu lãi suất rất cao.

Mục đích sử dụng phổ biến

Các khoản vay cá nhân thường được sử dụng cho nhiều mục đích đa dạng trong đời sống phương Tây như hợp nhất các khoản nợ (debt consolidation), cải tạo nhà cửa, chi trả chi phí y tế khẩn cấp, hoặc tài trợ cho các sự kiện lớn như đám cưới. Việc này phản ánh một phần văn hóa tiêu dùng và quản lý tài chính cá nhân phổ biến trong xã hội.