lend
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To grant to someone for temporary use on condition that it or its equivalent will be returned.
Vietnamese Meaning
Cho ai đó mượn cái gì đó trong một khoảng thời gian, với điều kiện là nó hoặc một thứ tương đương sẽ được trả lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Can you lend me some money?"
"Bạn có thể cho tôi mượn một ít tiền được không?"
-
"The bank lends money to businesses."
"Ngân hàng cho các doanh nghiệp vay tiền."
-
"She lent me her umbrella."
"Cô ấy đã cho tôi mượn ô của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Lend' thường được sử dụng khi bạn mong đợi vật được mượn sẽ được trả lại. Nó khác với 'give' ở chỗ 'give' là một hành động cho đi vĩnh viễn. 'Borrow' là hành động ngược lại của 'lend' (mượn từ ai đó). Ví dụ, bạn 'lend' tiền cho bạn bè và bạn 'borrow' sách từ thư viện.
Prepositions
Khi 'lend' được sử dụng với giới từ 'to', nó chỉ rõ người nhận được sự cho mượn. Ví dụ: 'I lent my book to John.' (Tôi cho John mượn sách của tôi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
hand lend a hand (giúp một tay)
-
support lend support (ủng hộ, hỗ trợ)
-
helping hand lend a helping hand (giúp đỡ một cách tích cực)
-
ear lend an ear (to someone) (lắng nghe một cách chăm chú và thông cảm (ai đó))
-
money lend money (cho vay tiền)
-
book lend a book (cho mượn sách)
-
pen lend a pen (cho mượn bút)
-
credibility lend credibility (to something) (tăng thêm độ tin cậy (cho điều gì đó))
-
weight lend weight to (something) (thêm trọng lượng, làm cho điều gì đó có vẻ quan trọng hoặc đúng hơn)
-
itself lend itself to (something) (phù hợp, thích hợp với một mục đích hoặc cách sử dụng cụ thể)
Idioms
-
lend an ear (to someone/something)
lắng nghe một cách thông cảm và chăm chú (ai đó/điều gì đó)
"She always lends an ear to her friends when they have problems."
(Cô ấy luôn lắng nghe bạn bè khi họ gặp vấn đề.)
-
lend a hand (with something)
giúp đỡ, giúp một tay (với điều gì đó)
"Could you lend a hand with these heavy boxes?"
(Bạn có thể giúp tôi một tay với mấy cái hộp nặng này không?)
-
lend itself to something
phù hợp, thích hợp với một mục đích, cách sử dụng cụ thể
"The room's design doesn't really lend itself to large gatherings."
(Thiết kế của căn phòng này không thực sự phù hợp cho các buổi tụ tập đông người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lend
động từCho ai đó mượn cái gì đó trong một khoảng thời gian, với điều kiện là nó hoặc một thứ tương đương sẽ được trả lại.
"Can you lend me some money?"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lend".
