(Top Banner Ad)
automobile
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày/Kỹ thuật

automobile

UK: /ˈɔːtəməbiːl/ • US: /ˈɔːtəmoʊbiːl/

Nghĩa tiếng Việt

ô tô xe hơi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A road vehicle, typically with four wheels, powered by an internal combustion engine or electric motor, and capable of carrying a small number of people.

Vietnamese Meaning

Một phương tiện giao thông đường bộ, thường có bốn bánh, được trang bị động cơ đốt trong hoặc động cơ điện, và có khả năng chở một số lượng nhỏ người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The automobile industry is facing new challenges with the rise of electric vehicles."

    "Ngành công nghiệp ô tô đang đối mặt với những thách thức mới với sự trỗi dậy của xe điện."

  • "The price of automobiles has increased significantly in recent years."

    "Giá ô tô đã tăng đáng kể trong những năm gần đây."

  • "She drove her automobile to the office every day."

    "Cô ấy lái xe ô tô đến văn phòng mỗi ngày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun automobile Xe ô tô, xe hơi
Adjective automotive Thuộc về ô tô hoặc ngành công nghiệp ô tô
Noun automobilist Người lái xe ô tô (ít dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày/Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
autos
Latin
mobilis
French (c. 1890s)
automobile
English (c. 1890s)
automobile

Nguồn gốc Hy Lạp và Latin

Từ 'automobile' là một sự kết hợp thú vị từ hai ngôn ngữ cổ. Phần 'auto-' đến từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là 'tự mình' (self). Phần '-mobile' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mobilis', nghĩa là 'có thể di chuyển'. Vì vậy, 'automobile' ban đầu có nghĩa đen là một thứ 'tự di chuyển', mô tả chính xác chiếc xe không cần ngựa kéo.

Usage Note

Từ 'automobile' là một thuật ngữ trang trọng hơn so với 'car'. 'Car' là cách gọi phổ biến, hàng ngày hơn. 'Automobile' thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, bảo hiểm, hoặc các ngữ cảnh kỹ thuật. Nó cũng có thể được sử dụng để nhấn mạnh tính chất công nghệ của phương tiện.

Prepositions

in by

'in' dùng để chỉ vị trí bên trong xe (ví dụ: 'He sat in the automobile'). 'by' dùng để chỉ phương tiện di chuyển (ví dụ: 'He travelled by automobile').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + automobile
  • classic classic automobile
    (Xe ô tô cổ điển)
  • electric electric automobile
    (Xe ô tô điện)
  • private private automobile
    (Xe ô tô cá nhân/riêng)
Verb + automobile
  • manufacture manufacture an automobile
    (Sản xuất một chiếc ô tô)
  • drive drive an automobile
    (Lái xe ô tô)
  • repair repair an automobile
    (Sửa chữa ô tô)
Noun + automobile (Compound)
  • automobile automobile insurance
    (Bảo hiểm xe ô tô)
  • automobile automobile accident
    (Tai nạn xe ô tô)

Idioms

  • The Age of the Automobile

    Thời đại mà xe ô tô trở thành phương tiện giao thông chủ đạo và định hình xã hội.

    "We are now transitioning from the Age of the Automobile to the Age of Digital Mobility."

    (Hiện chúng ta đang chuyển đổi từ Thời đại Ô tô sang Thời đại Di động Kỹ thuật số.)

  • Automobile industry standards

    Các tiêu chuẩn kỹ thuật hoặc quy định chính thức áp dụng trong ngành sản xuất ô tô.

    "The new battery must meet strict automobile industry standards before mass production."

    (Pin mới phải đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của ngành công nghiệp ô tô trước khi sản xuất hàng loạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

automobile

Danh từ
Lật mặt

Một phương tiện giao thông đường bộ, thường có bốn bánh, được trang bị động cơ đốt trong hoặc động cơ điện, và có khả năng chở một số lượng nhỏ người.

"The automobile industry is facing new challenges with the rise of electric vehicles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "automobile".

Biểu tượng Tự do Cá nhân

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, việc sở hữu một chiếc ô tô không chỉ là phương tiện đi lại mà còn là biểu tượng mạnh mẽ của sự tự do, độc lập và khả năng tự quyết định hướng đi của mình trên những con đường rộng lớn.

Thay đổi cảnh quan đô thị

Sự ra đời của ô tô đã thay đổi vĩnh viễn quy hoạch đô thị. Nó tạo điều kiện cho sự phát triển của khu vực ngoại ô (suburbs), khiến người dân có thể sống xa nơi làm việc, dẫn đến sự bùng nổ của hệ thống đường cao tốc liên bang.