(Top Banner Ad)
automotive lift
B2
noun B2 Cơ khí ô tô

automotive lift

UK: /ˌɔːtəˈməʊtɪv lɪft/ • US: /ˈɔːtəˌmoʊtɪv lɪft/

Nghĩa tiếng Việt

bàn nâng ô tô cầu nâng ô tô
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mechanical device used to raise a vehicle so that a mechanic can work underneath it.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị cơ khí được sử dụng để nâng một chiếc xe lên để thợ máy có thể làm việc bên dưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mechanic used the automotive lift to inspect the undercarriage of the car."

    "Người thợ máy đã sử dụng bàn nâng ô tô để kiểm tra gầm xe."

  • "Many modern automotive lifts are powered by hydraulics."

    "Nhiều bàn nâng ô tô hiện đại được vận hành bằng hệ thống thủy lực."

  • "The shop invested in a new automotive lift to improve efficiency."

    "Xưởng đã đầu tư vào một bàn nâng ô tô mới để cải thiện hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective automotive Thuộc về ô tô, xe cộ
Noun lift Sự nâng lên, máy nâng (nói chung)
Noun automobile Xe ô tô, xe hơi
Verb lift Nâng lên, nhấc lên
Noun lifter Người hoặc vật dùng để nâng

Synonyms

car lift (bàn nâng xe ô tô)vehicle lift (bàn nâng xe)

Related Words

Subject Area

Cơ khí ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
autos (self)
Latin
movere (to move)
English (19th C.)
automobile
Old Norse
lyfta (to raise)
English (Modern Compound)
automotive lift

Nguồn gốc Kỹ thuật

Cụm từ này là sự kết hợp của 'automotive' (thuộc về xe hơi) và 'lift' (nâng lên). Nó miêu tả chính xác chức năng: một thiết bị máy móc dùng để nâng xe ô tô lên cao một cách an toàn, giúp thợ máy dễ dàng tiếp cận và sửa chữa phần dưới gầm xe. Sự ra đời của thiết bị này đánh dấu bước tiến lớn trong ngành công nghiệp sửa chữa ô tô hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sửa chữa và bảo dưỡng ô tô. 'Automotive' đề cập đến liên quan đến xe ô tô, còn 'lift' chỉ thiết bị nâng. Nó khác với 'car jack' (kích xe) ở chỗ 'automotive lift' thường là thiết bị cố định, có sức nâng lớn hơn và an toàn hơn, được sử dụng trong các xưởng sửa chữa chuyên nghiệp, trong khi 'car jack' là thiết bị cầm tay nhỏ gọn dùng để thay lốp hoặc sửa chữa tạm thời.

Prepositions

on under

'On' có thể dùng để chỉ vị trí chiếc xe được đặt trên bàn nâng (ví dụ: The car is on the automotive lift). 'Under' có thể dùng để chỉ vị trí của người thợ sửa chữa đang làm việc bên dưới xe (ví dụ: The mechanic is working under the automotive lift).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + automotive lift
  • operate operate the automotive lift
    (Vận hành cầu nâng ô tô)
  • install install an automotive lift
    (Lắp đặt cầu nâng ô tô)
  • lower lower the automotive lift
    (Hạ cầu nâng ô tô xuống)
Adjective + automotive lift
  • hydraulic a hydraulic automotive lift
    (Cầu nâng ô tô thủy lực)
  • two-post a two-post automotive lift
    (Cầu nâng ô tô hai trụ)
  • heavy-duty a heavy-duty automotive lift
    (Cầu nâng ô tô chịu tải nặng)
Noun + automotive lift
  • garage garage automotive lift
    (Cầu nâng ô tô trong gara)
  • vehicle vehicle automotive lift maintenance
    (Bảo trì cầu nâng xe ô tô)

Idioms

  • put the vehicle on the automotive lift

    Đưa xe lên cầu nâng

    "The mechanic instructed, 'Put the vehicle on the automotive lift immediately for the oil change.'"

    (Thợ máy hướng dẫn: 'Đưa xe lên cầu nâng ngay lập tức để thay dầu.')

  • full-rise automotive lift

    Cầu nâng ô tô nâng toàn bộ (kiểu nâng cao tối đa)

    "They only use full-rise automotive lifts for body work and engine removal."

    (Họ chỉ sử dụng các loại cầu nâng ô tô nâng toàn bộ cho việc sửa chữa thân xe và tháo động cơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

automotive lift

noun
Lật mặt

Một thiết bị cơ khí được sử dụng để nâng một chiếc xe lên để thợ máy có thể làm việc bên dưới.

"The mechanic used the automotive lift to inspect the undercarriage of the car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic had already inspected the automotive lift before the customer arrived.
Người thợ máy đã kiểm tra xong cầu nâng ô tô trước khi khách hàng đến.
Phủ định
They had not repaired the automotive lift by the time the next car needed to be serviced.
Họ đã không sửa xong cầu nâng ô tô vào thời điểm chiếc xe tiếp theo cần được bảo dưỡng.
Nghi vấn
Had she used the automotive lift safely before the accident occurred?
Cô ấy đã sử dụng cầu nâng ô tô một cách an toàn trước khi tai nạn xảy ra phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic's automotive lift is essential for repairing cars.
Cầu nâng ô tô của người thợ máy là cần thiết để sửa chữa ô tô.
Phủ định
The shop's automotive lift isn't working today.
Cầu nâng ô tô của xưởng sửa chữa hôm nay không hoạt động.
Nghi vấn
Is that John's automotive lift?
Đó có phải là cầu nâng ô tô của John không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "automotive lift".

Tiêu chuẩn An toàn Lao động

Ở các nước phát triển, việc sử dụng và bảo trì cầu nâng ô tô phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn an toàn do các tổ chức như ANSI (Mỹ) đề ra. Thiết bị này không chỉ giúp công việc hiệu quả hơn mà còn là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho thợ máy khi làm việc dưới gầm xe, tránh tai nạn sập cầu nâng.

Biểu tượng của Xưởng chuyên nghiệp

Trong văn hóa phương Tây, sự hiện diện của nhiều cầu nâng ô tô hiện đại (thường là hai hoặc bốn trụ) là dấu hiệu nhận biết một xưởng sửa chữa chuyên nghiệp, được tổ chức tốt và đầu tư công nghệ, khác biệt rõ rệt với những nơi sửa chữa thủ công nhỏ lẻ.