tools
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Objects that you hold in your hand and use to carry out a particular job.
Vietnamese Meaning
Những vật dụng bạn cầm trên tay và sử dụng để thực hiện một công việc cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Gardeners use various tools for planting and weeding."
"Những người làm vườn sử dụng nhiều loại dụng cụ khác nhau để trồng và nhổ cỏ."
-
"He used a variety of tools to fix the car."
"Anh ấy đã sử dụng nhiều loại dụng cụ khác nhau để sửa xe."
-
"Computers are essential tools in the modern workplace."
"Máy tính là những công cụ thiết yếu tại nơi làm việc hiện đại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
''Tools'' chỉ những vật dụng, dụng cụ cầm tay hoặc thiết bị được sử dụng để hỗ trợ thực hiện một công việc. Nghĩa này rất rộng và có thể bao gồm từ cái búa, cái cưa cho đến phần mềm máy tính.
Nghĩa này trừu tượng hơn, chỉ những thứ (không nhất thiết là vật chất) giúp bạn đạt được một mục tiêu nào đó. Ví dụ, 'communication skills are important tools for success'. Trong ngữ cảnh này, 'tools' có thể gần nghĩa với 'means' (phương tiện), 'instruments' (công cụ) nhưng nhấn mạnh vào vai trò hỗ trợ đắc lực.
Prepositions
''Tools for'' dùng để chỉ những dụng cụ được sử dụng *cho* một mục đích cụ thể. Ví dụ, 'tools for gardening' (dụng cụ làm vườn). ''Tools with'' (ít phổ biến hơn) có thể dùng để mô tả dụng cụ *với* một tính năng cụ thể, ví dụ như 'tools with ergonomic handles'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
essential tools (các công cụ thiết yếu)
-
basic tools (các công cụ cơ bản)
-
specialized tools (các công cụ chuyên dụng)
-
use tools (sử dụng công cụ)
-
develop tools (phát triển công cụ)
-
require tools (đòi hỏi công cụ)
Idioms
-
tools of the trade
công cụ cần thiết cho một nghề nghiệp cụ thể
"A laptop and design software are the tools of the trade for a graphic designer."
(Máy tính xách tay và phần mềm thiết kế là những công cụ cần thiết cho một nhà thiết kế đồ họa.)
-
use the right tool for the job
sử dụng công cụ phù hợp cho một công việc cụ thể
"To remove that screw, you need to use the right tool for the job."
(Để tháo con ốc đó, bạn cần sử dụng đúng công cụ phù hợp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tools
danh từNhững vật dụng bạn cầm trên tay và sử dụng để thực hiện một công việc cụ thể.
"Gardeners use various tools for planting and weeding."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tools".
