(Top Banner Ad)
tools
A2
danh từ A2 Công nghệ, Kỹ thuật, Tổng quát

tools

UK: /tuːlz/ • US: /tuːlz/

Nghĩa tiếng Việt

dụng cụ công cụ phương tiện thiết bị
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Objects that you hold in your hand and use to carry out a particular job.

Vietnamese Meaning

Những vật dụng bạn cầm trên tay và sử dụng để thực hiện một công việc cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gardeners use various tools for planting and weeding."

    "Những người làm vườn sử dụng nhiều loại dụng cụ khác nhau để trồng và nhổ cỏ."

  • "He used a variety of tools to fix the car."

    "Anh ấy đã sử dụng nhiều loại dụng cụ khác nhau để sửa xe."

  • "Computers are essential tools in the modern workplace."

    "Máy tính là những công cụ thiết yếu tại nơi làm việc hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tooling trang thiết bị, công cụ
Verb tool chế tạo bằng công cụ
Adjective toolless không cần công cụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Kỹ thuật, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tōlą
Old English
tōl

Nguồn gốc của 'tools'

Từ 'tools' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*tōlą', có nghĩa là 'cái gì đó để làm việc'. Tổ tiên của chúng ta đã sử dụng những công cụ thô sơ từ đá và xương, đánh dấu sự khởi đầu của công nghệ và lao động.

Usage Note

''Tools'' chỉ những vật dụng, dụng cụ cầm tay hoặc thiết bị được sử dụng để hỗ trợ thực hiện một công việc. Nghĩa này rất rộng và có thể bao gồm từ cái búa, cái cưa cho đến phần mềm máy tính.
Nghĩa này trừu tượng hơn, chỉ những thứ (không nhất thiết là vật chất) giúp bạn đạt được một mục tiêu nào đó. Ví dụ, 'communication skills are important tools for success'. Trong ngữ cảnh này, 'tools' có thể gần nghĩa với 'means' (phương tiện), 'instruments' (công cụ) nhưng nhấn mạnh vào vai trò hỗ trợ đắc lực.

Prepositions

for with

''Tools for'' dùng để chỉ những dụng cụ được sử dụng *cho* một mục đích cụ thể. Ví dụ, 'tools for gardening' (dụng cụ làm vườn). ''Tools with'' (ít phổ biến hơn) có thể dùng để mô tả dụng cụ *với* một tính năng cụ thể, ví dụ như 'tools with ergonomic handles'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tools
  • essential tools
    (các công cụ thiết yếu)
  • basic tools
    (các công cụ cơ bản)
  • specialized tools
    (các công cụ chuyên dụng)
Verb + tools
  • use tools
    (sử dụng công cụ)
  • develop tools
    (phát triển công cụ)
  • require tools
    (đòi hỏi công cụ)

Idioms

  • tools of the trade

    công cụ cần thiết cho một nghề nghiệp cụ thể

    "A laptop and design software are the tools of the trade for a graphic designer."

    (Máy tính xách tay và phần mềm thiết kế là những công cụ cần thiết cho một nhà thiết kế đồ họa.)

  • use the right tool for the job

    sử dụng công cụ phù hợp cho một công việc cụ thể

    "To remove that screw, you need to use the right tool for the job."

    (Để tháo con ốc đó, bạn cần sử dụng đúng công cụ phù hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tools

danh từ
Lật mặt

Những vật dụng bạn cầm trên tay và sử dụng để thực hiện một công việc cụ thể.

"Gardeners use various tools for planting and weeding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tools".

Công cụ và sự phát triển của xã hội

Sự phát triển của công cụ đã có một tác động sâu sắc đến sự phát triển của xã hội loài người. Từ những công cụ đá thô sơ đến các máy móc phức tạp ngày nay, công cụ đã cho phép chúng ta xây dựng, khám phá và tạo ra những điều không thể tưởng tượng được.