(Top Banner Ad)
vehicle lift
B1
noun B1 Cơ khí ô tô

vehicle lift

UK: /ˈviːɪkl̩ lɪft/ • US: /ˈviːɪkəl lɪft/

Nghĩa tiếng Việt

cầu nâng xe cầu nâng ô tô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mechanical device used to raise a vehicle so that mechanics and other workers can easily access the underside of the vehicle for repair and maintenance.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị cơ khí được sử dụng để nâng một chiếc xe lên cao để các thợ máy và công nhân khác có thể dễ dàng tiếp cận gầm xe để sửa chữa và bảo trì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mechanic used the vehicle lift to raise the car and inspect the exhaust system."

    "Người thợ máy đã sử dụng cầu nâng xe để nâng chiếc xe lên và kiểm tra hệ thống ống xả."

  • "Before starting the work, ensure the vehicle lift is properly locked."

    "Trước khi bắt đầu công việc, hãy đảm bảo cầu nâng xe đã được khóa đúng cách."

  • "The shop invested in a new vehicle lift to improve efficiency."

    "Xưởng đã đầu tư vào một cầu nâng xe mới để cải thiện hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vehicle phương tiện giao thông
Verb lift nâng lên
Verb elevate nâng cao
Noun elevator thang máy

Synonyms

automotive lift (cầu nâng ô tô)car lift (cầu nâng xe hơi)

Related Words

jack (con đội)tire changer (máy thay lốp)wheel balancer (máy cân bằng bánh xe)

Subject Area

Cơ khí ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vehiculum
English
vehicle
English
lift
English
vehicle lift

Nguồn gốc của 'vehicle lift'

Từ 'vehicle' xuất phát từ tiếng Latin 'vehiculum', có nghĩa là 'phương tiện'. 'Lift' có nghĩa là 'nâng'. Khi ghép lại, 'vehicle lift' chỉ một thiết bị dùng để nâng xe, giúp thợ máy dễ dàng sửa chữa và bảo trì gầm xe. Thiết bị này trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20 khi ngành công nghiệp ô tô phát triển mạnh mẽ.

Usage Note

Thuật ngữ 'vehicle lift' thường được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô. Nó có thể được gọi bằng các tên khác như 'automotive lift' hoặc 'car lift', nhưng về cơ bản chúng đều chỉ cùng một thiết bị. Sự khác biệt có thể nằm ở loại phương tiện mà chúng được thiết kế để nâng (ví dụ: xe ô tô con, xe tải, xe buýt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vehicle lift
  • hydraulic hydraulic vehicle lift
    (cầu nâng ô tô thủy lực)
  • two-post two-post vehicle lift
    (cầu nâng hai trụ)
  • four-post four-post vehicle lift
    (cầu nâng bốn trụ)
Verb + vehicle lift
  • install install a vehicle lift
    (lắp đặt cầu nâng ô tô)
  • operate operate a vehicle lift
    (vận hành cầu nâng ô tô)
  • maintain maintain a vehicle lift
    (bảo trì cầu nâng ô tô)

Idioms

  • under the vehicle lift

    dưới gầm cầu nâng xe

    "The mechanic was working under the vehicle lift."

    (Người thợ máy đang làm việc dưới gầm cầu nâng xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vehicle lift

noun
Lật mặt

Một thiết bị cơ khí được sử dụng để nâng một chiếc xe lên cao để các thợ máy và công nhân khác có thể dễ dàng tiếp cận gầm xe để sửa chữa và bảo trì.

"The mechanic used the vehicle lift to raise the car and inspect the exhaust system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a mechanic uses a vehicle lift improperly, the car often suffers damage.
Nếu một thợ máy sử dụng cầu nâng xe không đúng cách, chiếc xe thường bị hư hại.
Phủ định
When you don't maintain a vehicle lift, it doesn't operate safely.
Khi bạn không bảo trì cầu nâng xe, nó không hoạt động an toàn.
Nghi vấn
If the vehicle lift is making strange noises, is it safe to use?
Nếu cầu nâng xe phát ra tiếng động lạ, liệu có an toàn để sử dụng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vehicle lift".

Sự phổ biến của 'vehicle lift'

Cầu nâng ô tô là một phần không thể thiếu trong các gara sửa chữa xe hiện đại trên toàn thế giới. Chúng giúp tăng năng suất và đảm bảo an toàn cho thợ máy khi làm việc dưới gầm xe.