(Top Banner Ad)
autonomous being
C1
Danh từ C1 Triết học, Đạo đức học, Khoa học viễn tưởng

autonomous being

UK: /ɔːˈtɒnəməs ˈbiːɪŋ/ • US: /ɔˈtɑːnəməs ˈbiːɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thực thể tự trị hữu thể tự trị cá thể tự trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An entity capable of self-governance and independent action, possessing the capacity to make its own decisions and act on them without external control.

Vietnamese Meaning

Một thực thể có khả năng tự quản và hành động độc lập, sở hữu khả năng đưa ra quyết định của riêng mình và hành động dựa trên chúng mà không cần sự kiểm soát từ bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In many philosophical discussions, the concept of an autonomous being is central to discussions of free will."

    "Trong nhiều cuộc thảo luận triết học, khái niệm về một thực thể tự trị là trung tâm của các cuộc thảo luận về ý chí tự do."

  • "The question of whether AI can ever be truly considered an autonomous being is a subject of much debate."

    "Câu hỏi liệu AI có thể được coi là một thực thể tự trị thực sự hay không là một chủ đề gây tranh cãi nhiều."

  • "An autonomous being must be able to understand the consequences of its actions."

    "Một thực thể tự trị phải có khả năng hiểu được hậu quả từ hành động của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective autonomous tự trị, độc lập
Noun autonomy quyền tự trị, sự độc lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Đạo đức học, Khoa học viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
autos (self) + nomos (law)
English
autonomous
English
being
English
autonomous being

Nguồn Gốc của 'Autonomous'

Từ 'autonomous' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp 'autos' (tự) và 'nomos' (luật). Ý tưởng ban đầu liên quan đến các thành phố tự trị ở Hy Lạp cổ đại, nơi mỗi thành phố có luật lệ riêng và không phụ thuộc vào các thế lực bên ngoài. Khái niệm này sau đó được mở rộng để chỉ khả năng tự quản lý và đưa ra quyết định độc lập.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh triết học, đạo đức học để mô tả các cá nhân, thực thể (thậm chí cả hệ thống) có quyền tự chủ. Sự khác biệt với 'independent entity' là nhấn mạnh vào khả năng tự đưa ra quyết định, chứ không chỉ đơn thuần là không phụ thuộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + autonomous being
  • truly truly autonomous being
    (một thực thể tự trị thực sự)
  • fully fully autonomous being
    (một thực thể hoàn toàn tự trị)
Verb + autonomous being
  • create create an autonomous being
    (tạo ra một thực thể tự trị)
  • recognize recognize an autonomous being
    (công nhận một thực thể tự trị)

Idioms

  • To act as an autonomous being

    Hành động một cách độc lập và tự chủ, không cần sự chỉ đạo hoặc kiểm soát từ người khác.

    "She decided to act as an autonomous being and started her own business."

    (Cô ấy quyết định hành động một cách độc lập và tự chủ, và bắt đầu công việc kinh doanh riêng của mình.)

  • Treat someone as an autonomous being

    Đối xử với ai đó như một cá nhân độc lập, có khả năng tự quyết định và chịu trách nhiệm về hành động của mình.

    "Good parents treat their children as autonomous beings, allowing them to make their own choices."

    (Cha mẹ tốt đối xử với con cái như những cá nhân độc lập, cho phép chúng đưa ra những lựa chọn của riêng mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

autonomous being

Danh từ
Lật mặt

Một thực thể có khả năng tự quản và hành động độc lập, sở hữu khả năng đưa ra quyết định của riêng mình và hành động dựa trên chúng mà không cần sự kiểm soát từ bên ngoài.

"In many philosophical discussions, the concept of an autonomous being is central to discussions of free will."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the robot is completely autonomous; it can make decisions on its own!
Ồ, con robot này hoàn toàn tự chủ; nó có thể tự đưa ra quyết định!
Phủ định
Alas, the system isn't fully autonomous; it still requires human intervention.
Tiếc thay, hệ thống chưa hoàn toàn tự chủ; nó vẫn cần sự can thiệp của con người.
Nghi vấn
Hey, is that project truly autonomous, or does it need supervision?
Này, dự án đó có thực sự tự chủ không, hay nó cần giám sát?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she believed that every human being was an autonomous being with the right to make their own choices.
Cô ấy nói rằng cô ấy tin rằng mỗi con người là một thực thể tự trị với quyền đưa ra lựa chọn của riêng mình.
Phủ định
He told me that he did not consider artificial intelligence an autonomous being because it lacked consciousness.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không coi trí tuệ nhân tạo là một thực thể tự trị vì nó thiếu ý thức.
Nghi vấn
The philosopher asked whether societies would still value individual freedom if autonomous beings with superior intelligence emerged.
Nhà triết học hỏi liệu các xã hội có còn coi trọng tự do cá nhân nếu những thực thể tự trị với trí thông minh vượt trội xuất hiện hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "autonomous being".

Chủ nghĩa Cá nhân (Individualism)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Châu Âu, chủ nghĩa cá nhân được đề cao. Điều này có nghĩa là mỗi cá nhân được xem là một 'autonomous being', có quyền tự do đưa ra quyết định và theo đuổi mục tiêu cá nhân của mình. Điều này khác biệt so với các nền văn hóa tập thể, nơi nhấn mạnh sự gắn kết và phục tùng lợi ích của cộng đồng.

Quyền Con Người (Human Rights)

Tuyên ngôn Nhân quyền Liên Hợp Quốc công nhận mọi người đều có quyền tự do tư tưởng, tự do ngôn luận và tự do tôn giáo. Những quyền này dựa trên quan điểm rằng mỗi con người là một 'autonomous being' có giá trị và phẩm giá riêng, cần được tôn trọng và bảo vệ.