(Top Banner Ad)
self-governing entity
C1
Noun Phrase C1 Chính trị học, Luật pháp, Quản lý nhà nước

self-governing entity

UK: /ˌselfˈɡʌvənɪŋ ˈentəti/ • US: /ˌselfˈɡʌvərnɪŋ ˈentəti/

Nghĩa tiếng Việt

thực thể tự quản đơn vị tự trị tổ chức tự quản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organization, political unit, or territory that has the power to govern itself without external control.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức, đơn vị chính trị, hoặc lãnh thổ có quyền tự quản mà không chịu sự kiểm soát từ bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Puerto Rico is a self-governing entity associated with the United States."

    "Puerto Rico là một thực thể tự quản liên kết với Hoa Kỳ."

  • "The treaty established the region as a self-governing entity."

    "Hiệp ước thiết lập khu vực này như một thực thể tự quản."

  • "The university is a self-governing entity within the state system."

    "Trường đại học là một thực thể tự quản trong hệ thống nhà nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective self-governing Tự trị, tự quản
Noun self-governance Sự tự trị, quyền tự quản
Noun government Chính phủ, sự cai trị
Noun governor Thống đốc, người đứng đầu một cơ quan/khu vực
Noun entity Thực thể, cá thể, đơn vị
Noun autonomy Quyền tự trị, tính độc lập
Adjective autonomous Tự trị, độc lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Luật pháp, Quản lý nhà nước

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Latin
gubernare (to steer, govern)
Medieval Latin
entitas (being, entity)
Modern English
self-governing entity (compound term)

Nguồn Gốc Của 'Self-Governing Entity'

Cụm từ 'self-governing entity' (thực thể tự trị) là một sự kết hợp tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ ba thành phần chính. 'Self' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'bản thân' hoặc 'riêng mình'. 'Governing' bắt nguồn từ tiếng Latin 'gubernare' qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'điều khiển' hoặc 'cai trị'. Cuối cùng, 'entity' đến từ tiếng Latin trung cổ 'entitas', dùng để chỉ 'một sự tồn tại' hoặc 'một cái gì đó có thực thể'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm mạnh mẽ về một đơn vị hay tổ chức có khả năng tự quản lý các công việc nội bộ của mình, độc lập khỏi sự kiểm soát bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, luật pháp quốc tế, và quản lý nhà nước để mô tả các quốc gia, vùng lãnh thổ, hoặc tổ chức có chủ quyền và quyền tự quyết. 'Self-governing' nhấn mạnh khả năng tự đưa ra quyết định và thực thi luật pháp, trong khi 'entity' ám chỉ một thực thể riêng biệt và có tổ chức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-governing entity
  • independent an independent self-governing entity
    (một thực thể tự trị độc lập)
  • autonomous an autonomous self-governing entity
    (một thực thể tự trị)
  • sovereign a sovereign self-governing entity
    (một thực thể tự trị có chủ quyền)
  • local a local self-governing entity
    (một thực thể tự trị địa phương)
Verb + self-governing entity
  • establish to establish a self-governing entity
    (thành lập một thực thể tự trị)
  • recognize to recognize a self-governing entity
    (công nhận một thực thể tự trị)
  • support to support a self-governing entity
    (ủng hộ một thực thể tự trị)
  • grant authority to to grant authority to a self-governing entity
    (trao quyền cho một thực thể tự trị)
Prepositional Phrase with self-governing entity
  • status as status as a self-governing entity
    (địa vị là một thực thể tự trị)
  • the rights of the rights of a self-governing entity
    (các quyền của một thực thể tự trị)

Idioms

  • achieve self-governing entity status

    Đạt được địa vị thực thể tự trị

    "The indigenous community has been working for decades to achieve self-governing entity status."

    (Cộng đồng bản địa đã nỗ lực hàng thập kỷ để đạt được địa vị thực thể tự trị.)

  • operate as a self-governing entity

    Hoạt động như một thực thể tự trị

    "The university operates as a self-governing entity, making its own administrative decisions."

    (Trường đại học hoạt động như một thực thể tự trị, tự đưa ra các quyết định hành chính của mình.)

  • recognize a self-governing entity's rights

    Công nhận quyền của một thực thể tự trị

    "International law often recognizes a self-governing entity's rights to cultural preservation."

    (Luật pháp quốc tế thường công nhận quyền của một thực thể tự trị trong việc bảo tồn văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-governing entity

Noun Phrase
Lật mặt

Một tổ chức, đơn vị chính trị, hoặc lãnh thổ có quyền tự quản mà không chịu sự kiểm soát từ bên ngoài.

"Puerto Rico is a self-governing entity associated with the United States."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the region became a self-governing entity was celebrated by its people.
Việc khu vực trở thành một thực thể tự trị đã được người dân nơi đó ăn mừng.
Phủ định
Whether the organization is truly a self-governing entity is not clear.
Việc tổ chức đó có thực sự là một thực thể tự trị hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Whether the new entity is self-governing remains a question.
Liệu thực thể mới có tự trị hay không vẫn còn là một câu hỏi.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Switzerland is a unique example: a self-governing entity with a long history of neutrality.
Thụy Sĩ là một ví dụ độc đáo: một thực thể tự quản với một lịch sử lâu dài về sự trung lập.
Phủ định
This territory is not a self-governing entity: it remains under the direct control of the central government.
Vùng lãnh thổ này không phải là một thực thể tự quản: nó vẫn thuộc sự kiểm soát trực tiếp của chính phủ trung ương.
Nghi vấn
Is Hong Kong a self-governing entity: or does it take commands directly from China?
Hồng Kông có phải là một thực thể tự quản không: hay nó nhận lệnh trực tiếp từ Trung Quốc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-governing entity".

Quyền Tự Quyết và Độc Lập

Khái niệm 'thực thể tự trị' thường gắn liền với quyền tự quyết (self-determination), một nguyên tắc cơ bản trong luật pháp quốc tế. Nó cho phép các dân tộc hoặc khu vực địa lý có khả năng tự quản lý các công việc nội bộ của mình, mà không bị sự can thiệp từ bên ngoài. Đây là nền tảng của nhiều cấu trúc chính trị hiện đại, từ các bang trong một liên bang đến các vùng lãnh thổ đặc biệt có mức độ tự chủ cao, ví dụ như Hồng Kông hoặc Macau.

Mô Hình Quản Lý Phi Tập Trung

Thực thể tự trị thể hiện một mô hình quản lý phi tập trung, nơi quyền lực và trách nhiệm được phân bổ cho các cấp độ thấp hơn để đưa ra quyết định phù hợp với nhu cầu và đặc thù địa phương. Điều này thúc đẩy sự tham gia của người dân, tăng cường hiệu quả quản lý và khả năng thích ứng với các thách thức cụ thể, đồng thời duy trì sự gắn kết với một thực thể lớn hơn như một quốc gia hoặc liên minh.