subserviently
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner that is excessively eager to serve or obey; subordinating one's own desires to those of others.
Vietnamese Meaning
Một cách quá mức sốt sắng để phục vụ hoặc tuân theo; hạ thấp mong muốn của bản thân để phục tùng mong muốn của người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He acted subserviently towards his boss, always agreeing with everything he said."
"Anh ta cư xử một cách phục tùng đối với ông chủ của mình, luôn đồng ý với mọi điều ông ta nói."
-
"The character was portrayed as acting subserviently, lacking any personal agency."
"Nhân vật được miêu tả là hành động một cách phục tùng, thiếu bất kỳ quyền tự quyết cá nhân nào."
-
"She smiled subserviently and nodded, eager to please."
"Cô ấy mỉm cười một cách phục tùng và gật đầu, háo hức làm hài lòng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | subservient | khúm núm, phục tùng, lệ thuộc |
| Noun | subservience | sự khúm núm, sự phục tùng, sự lệ thuộc |
| Verb | serve | phục vụ, hầu hạ |
| Noun | servant | người hầu, đầy tớ |
| Noun | service | sự phục vụ, dịch vụ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự phục tùng quá mức, đôi khi là mù quáng, vì lợi ích của người khác hoặc để tránh xung đột. Nó khác với 'obediently' (vâng lời) ở chỗ 'subserviently' ngụ ý một sự thiếu độc lập và tự chủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
act act subserviently (hành động một cách khúm núm)
-
behave behave subserviently (cư xử khúm núm)
-
obey obey subserviently (vâng lời một cách phục tùng)
-
bow bow subserviently (cúi mình khúm núm)
-
speak speak subserviently (nói năng khúm núm)
Idioms
-
to act subserviently towards someone
hành động một cách khúm núm, phục tùng đối với ai đó
"He tends to act subserviently towards his boss, always agreeing with everything."
(Anh ấy có xu hướng hành động khúm núm đối với sếp, luôn đồng ý với mọi thứ.)
-
to behave subserviently
cư xử một cách khúm núm, phục tùng
"Despite her talent, she often behaved subserviently in meetings, never challenging anyone."
(Dù có tài năng, cô ấy thường cư xử khúm núm trong các cuộc họp, không bao giờ phản đối ai.)
-
to speak subserviently
nói năng một cách khúm núm, hạ mình
"The junior employees were advised not to speak subserviently but to express their ideas confidently."
(Các nhân viên cấp dưới được khuyên không nên nói năng khúm núm mà hãy tự tin bày tỏ ý tưởng của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
subserviently
AdverbMột cách quá mức sốt sắng để phục vụ hoặc tuân theo; hạ thấp mong muốn của bản thân để phục tùng mong muốn của người khác.
"He acted subserviently towards his boss, always agreeing with everything he said."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subserviently".
