(Top Banner Ad)
subserviently
C1
Adverb C1 Xã hội học, Hành vi học

subserviently

UK: /səbˈsɜːviəntli/ • US: /səbˈsɜːrviəntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách khúm núm một cách nô lệ một cách phục tùng khép nép
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that is excessively eager to serve or obey; subordinating one's own desires to those of others.

Vietnamese Meaning

Một cách quá mức sốt sắng để phục vụ hoặc tuân theo; hạ thấp mong muốn của bản thân để phục tùng mong muốn của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He acted subserviently towards his boss, always agreeing with everything he said."

    "Anh ta cư xử một cách phục tùng đối với ông chủ của mình, luôn đồng ý với mọi điều ông ta nói."

  • "The character was portrayed as acting subserviently, lacking any personal agency."

    "Nhân vật được miêu tả là hành động một cách phục tùng, thiếu bất kỳ quyền tự quyết cá nhân nào."

  • "She smiled subserviently and nodded, eager to please."

    "Cô ấy mỉm cười một cách phục tùng và gật đầu, háo hức làm hài lòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective subservient khúm núm, phục tùng, lệ thuộc
Noun subservience sự khúm núm, sự phục tùng, sự lệ thuộc
Verb serve phục vụ, hầu hạ
Noun servant người hầu, đầy tớ
Noun service sự phục vụ, dịch vụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
servus
Latin
servire
Latin
subservire
Latin
subserviens
English
subservient
English
subserviently

Nguồn gốc của sự phục tùng

Từ 'subserviently' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Nó bắt đầu với từ 'servus' nghĩa là 'nô lệ', sau đó phát triển thành 'servire' có nghĩa là 'phục vụ'. Khi thêm tiền tố 'sub-' (dưới, bên dưới), chúng ta có 'subservire' tức là 'phục vụ dưới quyền' hoặc 'phục tùng'. Từ đó mà hình thành tính từ 'subservient' (phục tùng, khúm núm) và cuối cùng là trạng từ 'subserviently', mô tả cách hành động 'một cách khúm núm, phục tùng'.

Usage Note

Từ này mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự phục tùng quá mức, đôi khi là mù quáng, vì lợi ích của người khác hoặc để tránh xung đột. Nó khác với 'obediently' (vâng lời) ở chỗ 'subserviently' ngụ ý một sự thiếu độc lập và tự chủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + subserviently
  • act act subserviently
    (hành động một cách khúm núm)
  • behave behave subserviently
    (cư xử khúm núm)
  • obey obey subserviently
    (vâng lời một cách phục tùng)
  • bow bow subserviently
    (cúi mình khúm núm)
  • speak speak subserviently
    (nói năng khúm núm)

Idioms

  • to act subserviently towards someone

    hành động một cách khúm núm, phục tùng đối với ai đó

    "He tends to act subserviently towards his boss, always agreeing with everything."

    (Anh ấy có xu hướng hành động khúm núm đối với sếp, luôn đồng ý với mọi thứ.)

  • to behave subserviently

    cư xử một cách khúm núm, phục tùng

    "Despite her talent, she often behaved subserviently in meetings, never challenging anyone."

    (Dù có tài năng, cô ấy thường cư xử khúm núm trong các cuộc họp, không bao giờ phản đối ai.)

  • to speak subserviently

    nói năng một cách khúm núm, hạ mình

    "The junior employees were advised not to speak subserviently but to express their ideas confidently."

    (Các nhân viên cấp dưới được khuyên không nên nói năng khúm núm mà hãy tự tin bày tỏ ý tưởng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subserviently

Adverb
Lật mặt

Một cách quá mức sốt sắng để phục vụ hoặc tuân theo; hạ thấp mong muốn của bản thân để phục tùng mong muốn của người khác.

"He acted subserviently towards his boss, always agreeing with everything he said."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subserviently".

Vai trò xã hội và sự phục tùng

Trong nhiều nền văn hóa và lịch sử, sự 'phục tùng' thường gắn liền với các cấu trúc xã hội phân cấp rõ rệt như chủ-tớ, vua-thần dân, hoặc trong gia đình truyền thống. Hành động khúm núm, phục tùng đôi khi được coi là biểu hiện của sự tôn trọng, biết vị trí của mình. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện đại, đặc biệt ở các xã hội phương Tây đề cao sự bình đẳng và tự chủ, hành vi quá mức khúm núm thường bị nhìn nhận tiêu cực, cho thấy sự thiếu tự tin hoặc bị áp bức.

Sự phục tùng trong môi trường làm việc

Trong môi trường công sở, ranh giới giữa sự tôn trọng cấp trên và sự khúm núm có thể rất mong manh. Một chút phục tùng có thể được hiểu là hợp tác và vâng lời, nhưng nếu quá mức 'subserviently' (khúm núm một cách thái quá) có thể khiến một người bị đánh giá là thiếu sáng kiến, không có chính kiến, hoặc không dám đứng lên bảo vệ ý kiến của mình, điều này không được khuyến khích trong nhiều nền văn hóa doanh nghiệp hiện đại đề cao sự chủ động và đóng góp cá nhân.