auxiliary force
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A military or police unit that assists the regular army or police force.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị quân sự hoặc cảnh sát hỗ trợ quân đội chính quy hoặc lực lượng cảnh sát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police called in the auxiliary force to help control the crowd."
"Cảnh sát đã gọi lực lượng hỗ trợ đến để giúp kiểm soát đám đông."
-
"The auxiliary force was deployed to assist with disaster relief."
"Lực lượng hỗ trợ đã được triển khai để hỗ trợ cứu trợ thiên tai."
-
"The auxiliary force is composed of volunteers from the local community."
"Lực lượng hỗ trợ bao gồm các tình nguyện viên từ cộng đồng địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ các lực lượng hỗ trợ, không phải là lực lượng chính, có thể bao gồm lực lượng dự bị, dân quân hoặc các đơn vị hỗ trợ hậu cần, kỹ thuật.
Prepositions
‘In’ dùng để chỉ vai trò hoặc hoạt động bên trong một khu vực, đơn vị hoặc tình huống cụ thể. ‘To’ dùng để chỉ sự hỗ trợ hướng tới một đối tượng hoặc mục tiêu cụ thể. ‘Of’ dùng để chỉ thành phần hoặc bản chất của lực lượng hỗ trợ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local auxiliary force (lực lượng hỗ trợ địa phương)
-
military military auxiliary force (lực lượng hỗ trợ quân sự)
-
police police auxiliary force (lực lượng cảnh sát hỗ trợ)
-
deploy deploy an auxiliary force (triển khai một lực lượng hỗ trợ)
-
mobilize mobilize an auxiliary force (huy động một lực lượng hỗ trợ)
-
train train an auxiliary force (huấn luyện một lực lượng hỗ trợ)
Idioms
-
to act as an auxiliary force
đóng vai trò là một lực lượng hỗ trợ
"Volunteers acted as an auxiliary force to the police during the event."
(Các tình nguyện viên đóng vai trò là một lực lượng hỗ trợ cho cảnh sát trong sự kiện.)
-
supplement the main force with an auxiliary force
bổ sung lực lượng chính bằng một lực lượng hỗ trợ
"They supplemented the main army with an auxiliary force of reservists."
(Họ đã bổ sung quân đội chính bằng một lực lượng hỗ trợ gồm quân nhân dự bị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
auxiliary force
nounMột đơn vị quân sự hoặc cảnh sát hỗ trợ quân đội chính quy hoặc lực lượng cảnh sát.
"The police called in the auxiliary force to help control the crowd."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auxiliary force".
