(Top Banner Ad)
auxiliary force
C1
noun C1 Quân sự, Chính trị

auxiliary force

UK: /ɔːɡˈzɪliəri fɔːs/ • US: /ɔːɡˈzɪliəri fɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

lực lượng hỗ trợ đội quân phụ trợ lực lượng dự bị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A military or police unit that assists the regular army or police force.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị quân sự hoặc cảnh sát hỗ trợ quân đội chính quy hoặc lực lượng cảnh sát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police called in the auxiliary force to help control the crowd."

    "Cảnh sát đã gọi lực lượng hỗ trợ đến để giúp kiểm soát đám đông."

  • "The auxiliary force was deployed to assist with disaster relief."

    "Lực lượng hỗ trợ đã được triển khai để hỗ trợ cứu trợ thiên tai."

  • "The auxiliary force is composed of volunteers from the local community."

    "Lực lượng hỗ trợ bao gồm các tình nguyện viên từ cộng đồng địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun auxiliary người hoặc vật hỗ trợ; phụ tá
Adjective auxiliary phụ trợ, bổ sung
Noun force lực lượng, sức mạnh

Synonyms

Antonyms

main force (lực lượng chính)

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
auxiliarius
English
auxiliary
English
force
English
auxiliary force

Nguồn Gốc 'Auxiliary Force'

Cụm từ 'auxiliary force' bắt nguồn từ việc sử dụng các lực lượng hỗ trợ trong quân đội La Mã cổ đại. 'Auxiliarius' trong tiếng Latinh chỉ những binh lính không phải là công dân La Mã nhưng được sử dụng để bổ sung cho quân đội chính quy. Theo thời gian, khái niệm này phát triển và được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ lực lượng hỗ trợ nào.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các lực lượng hỗ trợ, không phải là lực lượng chính, có thể bao gồm lực lượng dự bị, dân quân hoặc các đơn vị hỗ trợ hậu cần, kỹ thuật.

Prepositions

in to of

‘In’ dùng để chỉ vai trò hoặc hoạt động bên trong một khu vực, đơn vị hoặc tình huống cụ thể. ‘To’ dùng để chỉ sự hỗ trợ hướng tới một đối tượng hoặc mục tiêu cụ thể. ‘Of’ dùng để chỉ thành phần hoặc bản chất của lực lượng hỗ trợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + auxiliary force
  • local local auxiliary force
    (lực lượng hỗ trợ địa phương)
  • military military auxiliary force
    (lực lượng hỗ trợ quân sự)
  • police police auxiliary force
    (lực lượng cảnh sát hỗ trợ)
Verb + auxiliary force
  • deploy deploy an auxiliary force
    (triển khai một lực lượng hỗ trợ)
  • mobilize mobilize an auxiliary force
    (huy động một lực lượng hỗ trợ)
  • train train an auxiliary force
    (huấn luyện một lực lượng hỗ trợ)

Idioms

  • to act as an auxiliary force

    đóng vai trò là một lực lượng hỗ trợ

    "Volunteers acted as an auxiliary force to the police during the event."

    (Các tình nguyện viên đóng vai trò là một lực lượng hỗ trợ cho cảnh sát trong sự kiện.)

  • supplement the main force with an auxiliary force

    bổ sung lực lượng chính bằng một lực lượng hỗ trợ

    "They supplemented the main army with an auxiliary force of reservists."

    (Họ đã bổ sung quân đội chính bằng một lực lượng hỗ trợ gồm quân nhân dự bị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

auxiliary force

noun
Lật mặt

Một đơn vị quân sự hoặc cảnh sát hỗ trợ quân đội chính quy hoặc lực lượng cảnh sát.

"The police called in the auxiliary force to help control the crowd."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auxiliary force".

Lực Lượng Hỗ Trợ trong Quân Đội La Mã

Trong quân đội La Mã cổ đại, 'auxilia' là các đơn vị quân sự được tuyển mộ từ các dân tộc không phải là công dân La Mã. Họ cung cấp các kỹ năng và nguồn lực bổ sung cho quân đội chính quy La Mã, đóng vai trò quan trọng trong việc mở rộng và duy trì đế chế.

Tình Nguyện Viên và Lực Lượng Hỗ Trợ

Trong nhiều xã hội hiện đại, các tình nguyện viên thường hoạt động như một lực lượng hỗ trợ trong các tình huống khẩn cấp hoặc trong các tổ chức phi lợi nhuận. Họ cung cấp các dịch vụ và hỗ trợ quan trọng mà không đòi hỏi thù lao.