(Top Banner Ad)
reserve force
B2
Danh từ B2 Quân sự

reserve force

UK: /rɪˈzɜːv fɔːs/ • US: /rɪˈzɜːrv fɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

lực lượng dự bị quân dự bị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A military unit composed of part-time soldiers who can be called upon for active duty in times of emergency or war; a backup military force.

Vietnamese Meaning

Lực lượng dự bị; một đơn vị quân sự bao gồm các binh sĩ bán thời gian, có thể được triệu tập để thực hiện nhiệm vụ tích cực trong thời gian khẩn cấp hoặc chiến tranh; một lực lượng quân sự dự phòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government decided to activate the reserve force due to escalating tensions."

    "Chính phủ quyết định kích hoạt lực lượng dự bị do căng thẳng leo thang."

  • "The reserve force provides a vital source of manpower in times of crisis."

    "Lực lượng dự bị cung cấp một nguồn nhân lực quan trọng trong thời gian khủng hoảng."

  • "Members of the reserve force train regularly to maintain their readiness."

    "Các thành viên của lực lượng dự bị thường xuyên huấn luyện để duy trì khả năng sẵn sàng chiến đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reserve sự dự trữ, nguồn dự trữ, lực lượng dự bị
Verb reserve đặt trước, để dành, dự trữ
Adjective reserved dè dặt, kín đáo (tính cách); được đặt trước, dành riêng
Noun reservation sự đặt chỗ, sự dè dặt, khu bảo tồn
Noun force lực lượng, sức mạnh, vũ lực
Verb force ép buộc, cưỡng chế, dùng sức
Adjective forceful mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục, có hiệu lực
Adverb forcibly bằng vũ lực, cưỡng bức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reservare (to keep back, save)
Old French
reserver
English
reserve (from 14th century)
Latin
fortis (strong) -> fortia (strength)
Old French
force
English
force (from 13th century)
English
reserve force (compound phrase)

Nguồn gốc của 'Reserve Force'

Cụm từ 'reserve force' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ mang một ý nghĩa sâu sắc từ lịch sử. 'Reserve' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reservare', có nghĩa là 'giữ lại, cất đi' để dùng cho sau này, giống như bạn cất một món đồ quý giá vào kho chờ ngày sử dụng. Còn 'force' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'fortis', mang ý nghĩa 'mạnh mẽ' hoặc 'sức mạnh'. Khi kết hợp lại, 'reserve force' tạo nên một hình ảnh rõ ràng: một lực lượng mạnh mẽ được 'giữ lại' hoặc 'chuẩn bị sẵn' để chờ đợi thời điểm cần thiết, đặc biệt trong các tình huống quân sự hoặc khẩn cấp.

Usage Note

Cụm từ 'reserve force' đề cập đến lực lượng quân sự không thường trực, mà chỉ tham gia huấn luyện định kỳ và sẵn sàng được huy động khi cần thiết. Nó khác với lực lượng thường trực (regular force) là lực lượng hoạt động liên tục và là nòng cốt của quân đội. 'Reserve force' thường được sử dụng để tăng cường sức mạnh quân sự trong các tình huống căng thẳng hoặc chiến tranh.

Prepositions

of in

'of' thường được dùng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần: 'a reserve force of trained soldiers' (một lực lượng dự bị gồm các binh sĩ được huấn luyện). 'in' thường được dùng để chỉ việc tham gia hoặc phục vụ trong lực lượng dự bị: 'He served in the reserve force for six years.' (Anh ấy phục vụ trong lực lượng dự bị sáu năm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reserve force
  • strong strong reserve force
    (lực lượng dự bị hùng mạnh)
  • strategic strategic reserve force
    (lực lượng dự bị chiến lược)
  • military military reserve force
    (lực lượng dự bị quân sự)
  • civilian civilian reserve force
    (lực lượng dự bị dân sự)
Verb + reserve force
  • deploy deploy a reserve force
    (triển khai một lực lượng dự bị)
  • mobilize mobilize a reserve force
    (huy động một lực lượng dự bị)
  • maintain maintain a reserve force
    (duy trì một lực lượng dự bị)
  • call up call up the reserve force
    (triệu tập/huy động lực lượng dự bị)

Idioms

  • call up the reserve force

    Huy động lực lượng dự bị (thường trong quân sự hoặc tình huống khẩn cấp).

    "The government decided to call up the reserve force to assist in disaster relief efforts."

    (Chính phủ quyết định huy động lực lượng dự bị để hỗ trợ công tác cứu trợ thiên tai.)

  • deploy the reserve force

    Triển khai lực lượng dự bị đến một khu vực hoặc cho một nhiệm vụ cụ thể.

    "The general ordered to deploy the reserve force to reinforce the frontline."

    (Vị tướng ra lệnh triển khai lực lượng dự bị để tăng cường cho tiền tuyến.)

  • activate the reserve force

    Kích hoạt, đưa lực lượng dự bị vào trạng thái sẵn sàng hoạt động.

    "In times of crisis, the president has the authority to activate the reserve force."

    (Trong thời kỳ khủng hoảng, tổng thống có quyền kích hoạt lực lượng dự bị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reserve force

Danh từ
Lật mặt

Lực lượng dự bị; một đơn vị quân sự bao gồm các binh sĩ bán thời gian, có thể được triệu tập để thực hiện nhiệm vụ tích cực trong thời gian khẩn cấp hoặc chiến tranh; một lực lượng quân sự dự phòng.

"The government decided to activate the reserve force due to escalating tensions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The general is going to deploy the reserve force if the situation escalates.
Vị tướng sẽ triển khai lực lượng dự bị nếu tình hình leo thang.
Phủ định
They are not going to call up the reserve force unless absolutely necessary.
Họ sẽ không triệu tập lực lượng dự bị trừ khi thực sự cần thiết.
Nghi vấn
Is the government going to activate the reserve force in response to the crisis?
Chính phủ có định kích hoạt lực lượng dự bị để ứng phó với cuộc khủng hoảng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reserve force".

Sức mạnh tiềm ẩn của Lực lượng Dự bị Quân sự

Ở nhiều quốc gia, lực lượng dự bị quân sự đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong quốc phòng và an ninh. Họ là những công dân đã được huấn luyện quân sự và sẵn sàng phục vụ khi đất nước cần, đặc biệt trong các cuộc xung đột lớn hoặc tình trạng khẩn cấp quốc gia. Sự tồn tại của họ thể hiện khả năng phòng thủ và ứng phó linh hoạt của một quốc gia mà không cần duy trì một quân đội thường trực quá lớn.

'Reserve Force' trong các Tình huống Khẩn cấp Dân sự

Khái niệm 'lực lượng dự bị' không chỉ giới hạn trong quân sự mà còn được áp dụng rộng rãi trong các tình huống khẩn cấp dân sự. Ví dụ, các tình nguyện viên được huấn luyện đặc biệt, các nhóm phản ứng nhanh của cộng đồng, hoặc các nguồn lực chưa được sử dụng có thể được xem là lực lượng dự bị. Họ sẵn sàng hỗ trợ khi các nguồn lực chính bị quá tải trong các sự kiện như thiên tai, dịch bệnh hoặc các cuộc khủng hoảng lớn khác, đảm bảo khả năng phục hồi của xã hội.