reserve force
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A military unit composed of part-time soldiers who can be called upon for active duty in times of emergency or war; a backup military force.
Vietnamese Meaning
Lực lượng dự bị; một đơn vị quân sự bao gồm các binh sĩ bán thời gian, có thể được triệu tập để thực hiện nhiệm vụ tích cực trong thời gian khẩn cấp hoặc chiến tranh; một lực lượng quân sự dự phòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government decided to activate the reserve force due to escalating tensions."
"Chính phủ quyết định kích hoạt lực lượng dự bị do căng thẳng leo thang."
-
"The reserve force provides a vital source of manpower in times of crisis."
"Lực lượng dự bị cung cấp một nguồn nhân lực quan trọng trong thời gian khủng hoảng."
-
"Members of the reserve force train regularly to maintain their readiness."
"Các thành viên của lực lượng dự bị thường xuyên huấn luyện để duy trì khả năng sẵn sàng chiến đấu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reserve | sự dự trữ, nguồn dự trữ, lực lượng dự bị |
| Verb | reserve | đặt trước, để dành, dự trữ |
| Adjective | reserved | dè dặt, kín đáo (tính cách); được đặt trước, dành riêng |
| Noun | reservation | sự đặt chỗ, sự dè dặt, khu bảo tồn |
| Noun | force | lực lượng, sức mạnh, vũ lực |
| Verb | force | ép buộc, cưỡng chế, dùng sức |
| Adjective | forceful | mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục, có hiệu lực |
| Adverb | forcibly | bằng vũ lực, cưỡng bức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'reserve force' đề cập đến lực lượng quân sự không thường trực, mà chỉ tham gia huấn luyện định kỳ và sẵn sàng được huy động khi cần thiết. Nó khác với lực lượng thường trực (regular force) là lực lượng hoạt động liên tục và là nòng cốt của quân đội. 'Reserve force' thường được sử dụng để tăng cường sức mạnh quân sự trong các tình huống căng thẳng hoặc chiến tranh.
Prepositions
'of' thường được dùng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần: 'a reserve force of trained soldiers' (một lực lượng dự bị gồm các binh sĩ được huấn luyện). 'in' thường được dùng để chỉ việc tham gia hoặc phục vụ trong lực lượng dự bị: 'He served in the reserve force for six years.' (Anh ấy phục vụ trong lực lượng dự bị sáu năm).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong reserve force (lực lượng dự bị hùng mạnh)
-
strategic strategic reserve force (lực lượng dự bị chiến lược)
-
military military reserve force (lực lượng dự bị quân sự)
-
civilian civilian reserve force (lực lượng dự bị dân sự)
-
deploy deploy a reserve force (triển khai một lực lượng dự bị)
-
mobilize mobilize a reserve force (huy động một lực lượng dự bị)
-
maintain maintain a reserve force (duy trì một lực lượng dự bị)
-
call up call up the reserve force (triệu tập/huy động lực lượng dự bị)
Idioms
-
call up the reserve force
Huy động lực lượng dự bị (thường trong quân sự hoặc tình huống khẩn cấp).
"The government decided to call up the reserve force to assist in disaster relief efforts."
(Chính phủ quyết định huy động lực lượng dự bị để hỗ trợ công tác cứu trợ thiên tai.)
-
deploy the reserve force
Triển khai lực lượng dự bị đến một khu vực hoặc cho một nhiệm vụ cụ thể.
"The general ordered to deploy the reserve force to reinforce the frontline."
(Vị tướng ra lệnh triển khai lực lượng dự bị để tăng cường cho tiền tuyến.)
-
activate the reserve force
Kích hoạt, đưa lực lượng dự bị vào trạng thái sẵn sàng hoạt động.
"In times of crisis, the president has the authority to activate the reserve force."
(Trong thời kỳ khủng hoảng, tổng thống có quyền kích hoạt lực lượng dự bị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reserve force
Danh từLực lượng dự bị; một đơn vị quân sự bao gồm các binh sĩ bán thời gian, có thể được triệu tập để thực hiện nhiệm vụ tích cực trong thời gian khẩn cấp hoặc chiến tranh; một lực lượng quân sự dự phòng.
"The government decided to activate the reserve force due to escalating tensions."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The general is going to deploy the reserve force if the situation escalates. |
Vị tướng sẽ triển khai lực lượng dự bị nếu tình hình leo thang. |
| Phủ định | They are not going to call up the reserve force unless absolutely necessary. |
Họ sẽ không triệu tập lực lượng dự bị trừ khi thực sự cần thiết. |
| Nghi vấn | Is the government going to activate the reserve force in response to the crisis? |
Chính phủ có định kích hoạt lực lượng dự bị để ứng phó với cuộc khủng hoảng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reserve force".
