(Top Banner Ad)
backup force
B2
Noun B2 Quân sự

backup force

UK: /ˈbækˌʌp fɔːs/ • US: /ˈbækˌʌp fɔrs/

Nghĩa tiếng Việt

lực lượng dự phòng quân dự bị lực lượng hỗ trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A military unit held in reserve to reinforce or support other units already engaged in combat.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị quân đội được giữ lại để dự phòng nhằm củng cố hoặc hỗ trợ các đơn vị khác đã tham gia chiến đấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The general ordered the backup force to be deployed to reinforce the front lines."

    "Vị tướng ra lệnh triển khai lực lượng dự phòng để củng cố tiền tuyến."

  • "The backup force was crucial in securing the victory."

    "Lực lượng dự phòng đóng vai trò rất quan trọng trong việc đảm bảo chiến thắng."

  • "They used a backup force to protect the retreating army."

    "Họ đã sử dụng một lực lượng dự phòng để bảo vệ đội quân đang rút lui."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun backup Sự hỗ trợ, sự dự phòng
Verb back up Hỗ trợ, củng cố, sao lưu (dữ liệu)
Noun force Lực lượng, sức mạnh, quân đội
Noun reinforcements Lực lượng tăng viện, quân tiếp viện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bæc (back)
Old French
force (strength, power)
English (17th Century)
back up (verb phrase, support)
English (20th Century)
backup force (compound noun)

Nguồn gốc của 'Back Up'

Thành phần 'backup' xuất phát từ hành động hỗ trợ hoặc cung cấp sự dự phòng. Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'di chuyển lùi lại', nhưng vào thế kỷ 19, nó đã chuyển nghĩa bóng thành 'hỗ trợ' hoặc 'cung cấp sự tăng cường' cho một người hoặc một hành động. Khi kết hợp với 'force' (lực lượng), nó tạo ra ý nghĩa là lực lượng hỗ trợ.

Bối cảnh Quân sự và Cảnh sát

Cụm từ 'backup force' trở nên phổ biến rộng rãi trong quân đội và các cơ quan thực thi pháp luật vào giữa thế kỷ 20. Nó nhấn mạnh nhu cầu chiến thuật về việc duy trì các đơn vị dự trữ, sẵn sàng can thiệp hoặc thay thế các đơn vị đang gặp khó khăn, đảm bảo sự liên tục và thành công của nhiệm vụ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, đề cập đến lực lượng được triển khai để hỗ trợ các đơn vị tiền tuyến khi cần thiết. Nó nhấn mạnh tính sẵn sàng và khả năng phản ứng nhanh chóng để tăng cường sức mạnh chiến đấu hoặc ứng phó với tình huống bất ngờ.

Prepositions

of as

‘backup force of’: Lực lượng dự phòng của một đơn vị lớn hơn. ‘backup force as’: Lực lượng dự phòng đóng vai trò như...

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + backup force
  • deploy deploy a backup force
    (triển khai một lực lượng dự phòng)
  • request request backup force
    (yêu cầu lực lượng hỗ trợ)
  • dispatch dispatch a backup force
    (phái/cử một lực lượng tăng viện)
Adjective + backup force
  • immediate immediate backup force
    (lực lượng hỗ trợ khẩn cấp/ngay lập tức)
  • substantial substantial backup force
    (lực lượng hỗ trợ đáng kể/mạnh mẽ)
  • specialized specialized backup force
    (lực lượng hỗ trợ chuyên biệt)
Noun Modifier + backup force
  • police police backup force
    (lực lượng hỗ trợ của cảnh sát (cảnh sát dự phòng))
  • military military backup force
    (lực lượng hỗ trợ quân sự)

Idioms

  • To serve as a reliable backup force

    Đóng vai trò là lực lượng hỗ trợ đáng tin cậy

    "The reserves were trained specifically to serve as a reliable backup force."

    (Lực lượng dự bị được huấn luyện đặc biệt để đóng vai trò là lực lượng hỗ trợ đáng tin cậy.)

  • A substantial backup force is needed

    Cần một lực lượng hỗ trợ lớn

    "Due to the scale of the operation, a substantial backup force is needed before the raid begins."

    (Do quy mô của chiến dịch, cần một lực lượng hỗ trợ lớn trước khi cuộc đột kích bắt đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backup force

Noun
Lật mặt

Một đơn vị quân đội được giữ lại để dự phòng nhằm củng cố hoặc hỗ trợ các đơn vị khác đã tham gia chiến đấu.

"The general ordered the backup force to be deployed to reinforce the front lines."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backup force".

Khái niệm Lực lượng Dự bị (The Reserve Force)

Trong chiến lược quân sự phương Tây, việc duy trì một 'backup force' (hay lực lượng dự bị) là một nguyên tắc cơ bản. Nó không chỉ là để đối phó với thất bại mà còn để khai thác cơ hội vào thời điểm quyết định. Lực lượng dự bị thường được giữ lại cho đến khi điểm yếu của đối phương được xác định rõ ràng.

Lực lượng SWAT và sự Dự phòng trong Cảnh sát

Trong hoạt động cảnh sát hiện đại ở Mỹ và châu Âu, các đội SWAT hoặc các đơn vị đặc nhiệm thường đóng vai trò là 'backup force' cho các sĩ quan tuần tra thông thường trong các tình huống nguy hiểm cao. Sự hiện diện của họ đảm bảo rằng cảnh sát có khả năng leo thang lực lượng ngay lập tức để xử lý các cuộc khủng hoảng con tin hoặc các tình huống đối đầu vũ trang.