backup force
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A military unit held in reserve to reinforce or support other units already engaged in combat.
Vietnamese Meaning
Một đơn vị quân đội được giữ lại để dự phòng nhằm củng cố hoặc hỗ trợ các đơn vị khác đã tham gia chiến đấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The general ordered the backup force to be deployed to reinforce the front lines."
"Vị tướng ra lệnh triển khai lực lượng dự phòng để củng cố tiền tuyến."
-
"The backup force was crucial in securing the victory."
"Lực lượng dự phòng đóng vai trò rất quan trọng trong việc đảm bảo chiến thắng."
-
"They used a backup force to protect the retreating army."
"Họ đã sử dụng một lực lượng dự phòng để bảo vệ đội quân đang rút lui."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | backup | Sự hỗ trợ, sự dự phòng |
| Verb | back up | Hỗ trợ, củng cố, sao lưu (dữ liệu) |
| Noun | force | Lực lượng, sức mạnh, quân đội |
| Noun | reinforcements | Lực lượng tăng viện, quân tiếp viện |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, đề cập đến lực lượng được triển khai để hỗ trợ các đơn vị tiền tuyến khi cần thiết. Nó nhấn mạnh tính sẵn sàng và khả năng phản ứng nhanh chóng để tăng cường sức mạnh chiến đấu hoặc ứng phó với tình huống bất ngờ.
Prepositions
‘backup force of’: Lực lượng dự phòng của một đơn vị lớn hơn. ‘backup force as’: Lực lượng dự phòng đóng vai trò như...
Collocations (Từ đi kèm)
-
deploy deploy a backup force (triển khai một lực lượng dự phòng)
-
request request backup force (yêu cầu lực lượng hỗ trợ)
-
dispatch dispatch a backup force (phái/cử một lực lượng tăng viện)
-
immediate immediate backup force (lực lượng hỗ trợ khẩn cấp/ngay lập tức)
-
substantial substantial backup force (lực lượng hỗ trợ đáng kể/mạnh mẽ)
-
specialized specialized backup force (lực lượng hỗ trợ chuyên biệt)
-
police police backup force (lực lượng hỗ trợ của cảnh sát (cảnh sát dự phòng))
-
military military backup force (lực lượng hỗ trợ quân sự)
Idioms
-
To serve as a reliable backup force
Đóng vai trò là lực lượng hỗ trợ đáng tin cậy
"The reserves were trained specifically to serve as a reliable backup force."
(Lực lượng dự bị được huấn luyện đặc biệt để đóng vai trò là lực lượng hỗ trợ đáng tin cậy.)
-
A substantial backup force is needed
Cần một lực lượng hỗ trợ lớn
"Due to the scale of the operation, a substantial backup force is needed before the raid begins."
(Do quy mô của chiến dịch, cần một lực lượng hỗ trợ lớn trước khi cuộc đột kích bắt đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
backup force
NounMột đơn vị quân đội được giữ lại để dự phòng nhằm củng cố hoặc hỗ trợ các đơn vị khác đã tham gia chiến đấu.
"The general ordered the backup force to be deployed to reinforce the front lines."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backup force".
