average score
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The typical or usual score; the sum of a set of scores divided by the number of scores.
Vietnamese Meaning
Điểm trung bình; tổng của một tập hợp điểm số chia cho số lượng điểm số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The average score on the test was 75."
"Điểm trung bình của bài kiểm tra là 75."
-
"Her average score in the class is 90."
"Điểm trung bình của cô ấy trong lớp là 90."
-
"The team's average score has improved this season."
"Điểm trung bình của đội đã được cải thiện trong mùa giải này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ giá trị đại diện cho một tập hợp các điểm số. Thường được sử dụng để đánh giá hiệu suất tổng thể.
Prepositions
"average score of": điểm trung bình của một nhóm cụ thể. "average score for": điểm trung bình cho một bài kiểm tra hoặc một hoạt động cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high average score (điểm trung bình cao)
-
low low average score (điểm trung bình thấp)
-
overall overall average score (điểm trung bình tổng thể)
-
calculate calculate the average score (tính điểm trung bình)
-
improve improve the average score (cải thiện điểm trung bình)
-
maintain maintain an average score (duy trì điểm trung bình)
Idioms
-
Above average
Trên trung bình, giỏi hơn mức bình thường
"Her average score is above average compared to the rest of the class."
(Điểm trung bình của cô ấy cao hơn so với phần còn lại của lớp.)
-
Below average
Dưới trung bình, kém hơn mức bình thường
"His average score is below average, so he needs to study more."
(Điểm trung bình của anh ấy dưới trung bình, vì vậy anh ấy cần học nhiều hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
average score
Danh từĐiểm trung bình; tổng của một tập hợp điểm số chia cho số lượng điểm số.
"The average score on the test was 75."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to get an average score in math, but now she excels. |
Cô ấy từng đạt điểm trung bình môn toán, nhưng giờ cô ấy học xuất sắc. |
| Phủ định | He didn't use to worry about his average score; he was more focused on learning. |
Anh ấy đã không từng lo lắng về điểm trung bình của mình; anh ấy tập trung nhiều hơn vào việc học. |
| Nghi vấn | Did they use to calculate the average score by hand before computers were common? |
Họ có từng tính điểm trung bình bằng tay trước khi máy tính trở nên phổ biến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "average score".
