(Top Banner Ad)
average score
B1
Danh từ B1 Giáo dục, Thống kê

average score

UK: /ˈævərɪdʒ skɔː(r)/ • US: /ˈævərɪdʒ skɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

điểm trung bình số điểm trung bình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The typical or usual score; the sum of a set of scores divided by the number of scores.

Vietnamese Meaning

Điểm trung bình; tổng của một tập hợp điểm số chia cho số lượng điểm số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The average score on the test was 75."

    "Điểm trung bình của bài kiểm tra là 75."

  • "Her average score in the class is 90."

    "Điểm trung bình của cô ấy trong lớp là 90."

  • "The team's average score has improved this season."

    "Điểm trung bình của đội đã được cải thiện trong mùa giải này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun average Trung bình cộng, mức trung bình
Verb average Tính trung bình, đạt mức trung bình
Adjective average Trung bình, thông thường

Synonyms

mean score (điểm trung bình)typical score (điểm tiêu biểu)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
averagium
Old French
average
English
average

Nguồn gốc của 'Average'

Từ 'average' ban đầu được dùng trong lĩnh vực hàng hải, chỉ những thiệt hại do bão biển gây ra và cần được chia sẻ công bằng giữa các chủ tàu. Sau đó, nó dần được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ một giá trị trung bình.

Usage Note

Chỉ giá trị đại diện cho một tập hợp các điểm số. Thường được sử dụng để đánh giá hiệu suất tổng thể.

Prepositions

of for

"average score of": điểm trung bình của một nhóm cụ thể. "average score for": điểm trung bình cho một bài kiểm tra hoặc một hoạt động cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + average score
  • high high average score
    (điểm trung bình cao)
  • low low average score
    (điểm trung bình thấp)
  • overall overall average score
    (điểm trung bình tổng thể)
Động từ + average score
  • calculate calculate the average score
    (tính điểm trung bình)
  • improve improve the average score
    (cải thiện điểm trung bình)
  • maintain maintain an average score
    (duy trì điểm trung bình)

Idioms

  • Above average

    Trên trung bình, giỏi hơn mức bình thường

    "Her average score is above average compared to the rest of the class."

    (Điểm trung bình của cô ấy cao hơn so với phần còn lại của lớp.)

  • Below average

    Dưới trung bình, kém hơn mức bình thường

    "His average score is below average, so he needs to study more."

    (Điểm trung bình của anh ấy dưới trung bình, vì vậy anh ấy cần học nhiều hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

average score

Danh từ
Lật mặt

Điểm trung bình; tổng của một tập hợp điểm số chia cho số lượng điểm số.

"The average score on the test was 75."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to get an average score in math, but now she excels.
Cô ấy từng đạt điểm trung bình môn toán, nhưng giờ cô ấy học xuất sắc.
Phủ định
He didn't use to worry about his average score; he was more focused on learning.
Anh ấy đã không từng lo lắng về điểm trung bình của mình; anh ấy tập trung nhiều hơn vào việc học.
Nghi vấn
Did they use to calculate the average score by hand before computers were common?
Họ có từng tính điểm trung bình bằng tay trước khi máy tính trở nên phổ biến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "average score".

Điểm chuẩn và sự cạnh tranh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và phương Đông, điểm số trung bình được sử dụng như một tiêu chí để đánh giá năng lực và xếp hạng học sinh, sinh viên, dẫn đến sự cạnh tranh để đạt được điểm số cao hơn.