(Top Banner Ad)
scores
B1
Danh từ B1 Tổng quát

scores

UK: /skɔːz/ • US: /skɔːrz/

Nghĩa tiếng Việt

điểm số bản nhạc ghi điểm soạn nhạc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number of points earned in a game or competition.

Vietnamese Meaning

Số điểm đạt được trong một trò chơi hoặc cuộc thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team won with high scores."

    "Đội đã thắng với số điểm cao."

  • "The final scores were very close."

    "Điểm số cuối cùng rất sát nhau."

  • "The movie has a beautiful musical score."

    "Bộ phim có một bản nhạc phim rất hay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun score điểm số, tỉ số, bàn thắng
Verb score ghi điểm, ghi bàn, đạt được
Noun scorer người ghi điểm/bàn
Noun scoring việc ghi điểm/bàn
Adjective scoreless không có điểm/bàn thắng nào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sker-
Proto-Germanic
*skur-
Old Norse
skor
Old English
scoru
Middle English
score
Modern English
score/scores

Nguồn gốc từ 'khắc vạch' để đếm

Từ 'score' có nguồn gốc từ một từ cổ có nghĩa là 'khắc, cắt'. Xưa kia, người ta thường khắc các vạch lên que gỗ để đếm số lượng, đặc biệt là các nhóm 20. Mỗi vạch khắc là một 'score'. Từ đó, 'score' dần phát triển nghĩa thành điểm số trong trò chơi, thi đấu, và sau này là kết quả nói chung.

Usage Note

‘Scores’ thường dùng để chỉ tổng số điểm hoặc kết quả cuối cùng. Khác với 'points' có thể chỉ điểm trong một phần nhỏ của cuộc thi. 'Marks' thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật (ví dụ: điểm thi).

Prepositions

of

scores of something: chỉ số lượng lớn của một cái gì đó (ví dụ: scores of people)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scores
  • high high scores
    (điểm cao)
  • low low scores
    (điểm thấp)
  • perfect perfect scores
    (điểm tuyệt đối)
  • impressive impressive scores
    (điểm số ấn tượng)
  • final final scores
    (tỉ số cuối cùng)
Verb + scores
  • achieve achieve scores
    (đạt được điểm số)
  • compare compare scores
    (so sánh điểm số)
  • improve improve scores
    (cải thiện điểm số)
  • record record scores
    (ghi lại điểm số)
  • read out read out the scores
    (đọc to điểm số)

Idioms

  • settle a/the score (with someone)

    Giải quyết ân oán, trả thù hoặc thanh toán nợ cũ (với ai đó)

    "After years of rivalry, she finally settled the score by winning the championship."

    (Sau nhiều năm cạnh tranh, cuối cùng cô ấy cũng giải quyết được ân oán bằng cách vô địch.)

  • know the score

    Biết rõ tình hình thực tế, hiểu rõ sự thật

    "You don't need to explain everything, I already know the score."

    (Bạn không cần giải thích mọi thứ đâu, tôi đã biết rõ tình hình rồi.)

  • What's the score?

    Tỉ số bao nhiêu? / Tình hình thế nào rồi?

    "We've been playing for an hour, what's the score?"

    (Chúng ta đã chơi được một tiếng rồi, tỉ số bao nhiêu?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scores

Danh từ
Lật mặt

Số điểm đạt được trong một trò chơi hoặc cuộc thi.

"The team won with high scores."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team scores consistently well this season.
Đội ghi bàn ổn định một cách xuất sắc trong mùa giải này.
Phủ định
She doesn't often score highly on vocabulary tests.
Cô ấy không thường xuyên đạt điểm cao trong các bài kiểm tra từ vựng.
Nghi vấn
Where does he usually score his goals?
Anh ấy thường ghi bàn ở đâu?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coach said that his team had scored three goals in the first half.
Huấn luyện viên nói rằng đội của ông ấy đã ghi ba bàn thắng trong hiệp một.
Phủ định
She said that she did not score high enough on the test to pass.
Cô ấy nói rằng cô ấy không đạt đủ điểm cao trong bài kiểm tra để đậu.
Nghi vấn
He asked if the player had scored the winning point.
Anh ấy hỏi liệu cầu thủ đó đã ghi điểm quyết định hay chưa.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The football team had been scoring consistently before the final match.
Đội bóng đá đã ghi bàn liên tục trước trận chung kết.
Phủ định
He hadn't been scoring well enough in the practice sessions, which worried the coach.
Anh ấy đã không ghi đủ điểm trong các buổi tập, điều này khiến huấn luyện viên lo lắng.
Nghi vấn
Had the athlete been scoring high consistently before the injury?
Có phải vận động viên đã liên tục đạt điểm cao trước khi bị chấn thương không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He scores a goal in every match.
Anh ấy ghi bàn trong mọi trận đấu.
Phủ định
She does not worry about the scores.
Cô ấy không lo lắng về điểm số.
Nghi vấn
Do they announce the scores after the game?
Họ có công bố điểm số sau trận đấu không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His scores are higher than hers.
Điểm số của anh ấy cao hơn của cô ấy.
Phủ định
My scores aren't as high as yours.
Điểm số của tôi không cao bằng của bạn.
Nghi vấn
Are your scores the highest in the class?
Điểm số của bạn có cao nhất lớp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scores".

Vai trò của điểm số trong thể thao và giáo dục

Trong văn hóa phương Tây, 'scores' (điểm số) có vai trò rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Trong thể thao, điểm số là yếu tố cốt lõi quyết định người thắng cuộc, tạo nên sự kịch tính và cạnh tranh. Trong giáo dục, điểm số đánh giá năng lực học sinh, là thước đo quan trọng cho sự tiến bộ và thành công.

Cách dùng 'scores of' để chỉ số lượng lớn

Ngoài nghĩa là số nhiều của 'điểm số', từ 'scores' còn được dùng trong cụm 'scores of' (tương đương với 'a great many' hoặc 'hundreds of') để chỉ một số lượng rất lớn, hàng trăm hoặc vô số. Ví dụ: 'Scores of people attended the concert.' (Hàng trăm người đã tham dự buổi hòa nhạc.) Cách dùng này phản ánh nguồn gốc từ 'khắc vạch' để đếm các nhóm 20.