(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ average
B1

average

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

trung bình mức trung bình số trung bình cộng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Average'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Giá trị trung bình, số trung bình cộng.

Definition (English Meaning)

A number expressing the central or typical value in a set of data.

Ví dụ Thực tế với 'Average'

  • "The average of these numbers is 10."

    "Giá trị trung bình của các số này là 10."

  • "The average temperature in July is 30 degrees Celsius."

    "Nhiệt độ trung bình vào tháng Bảy là 30 độ C."

  • "He is an average student."

    "Anh ấy là một học sinh trung bình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Average'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Toán học Thống kê

Ghi chú Cách dùng 'Average'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ một giá trị đại diện cho một tập hợp các giá trị khác nhau. Thường được tính bằng cách cộng tất cả các giá trị rồi chia cho số lượng giá trị.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for

`Average of`: Dùng để chỉ trung bình của một tập hợp các số cụ thể. `Average for`: Dùng để chỉ trung bình trong một khoảng thời gian hoặc một nhóm cụ thể.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Average'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)