(Top Banner Ad)
average
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Thống kê

average

UK: /ˈævərɪdʒ/ • US: /ˈævərɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

trung bình mức trung bình số trung bình cộng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A number expressing the central or typical value in a set of data.

Vietnamese Meaning

Giá trị trung bình, số trung bình cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The average of these numbers is 10."

    "Giá trị trung bình của các số này là 10."

  • "The average temperature in July is 30 degrees Celsius."

    "Nhiệt độ trung bình vào tháng Bảy là 30 độ C."

  • "He is an average student."

    "Anh ấy là một học sinh trung bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun averageness Tính trung bình, trạng thái trung bình
Verb average out Tính trung bình ra, cuối cùng đạt đến mức trung bình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
عوار ('awar) - damage, defect
Italian
avaria - damage to ship or cargo
French
avarie - damage
English
average - equitable distribution

Nguồn gốc của 'average'

Từ 'average' ban đầu được sử dụng trong lĩnh vực hàng hải để chỉ sự phân chia tổn thất một cách công bằng khi tàu gặp sự cố. Hãy tưởng tượng, nếu một con tàu chở hàng của nhiều người gặp bão, hàng hóa bị hư hại, tổn thất sẽ được chia đều cho tất cả mọi người liên quan, đó chính là 'average'!

Usage Note

Chỉ một giá trị đại diện cho một tập hợp các giá trị khác nhau. Thường được tính bằng cách cộng tất cả các giá trị rồi chia cho số lượng giá trị.

Prepositions

of for

`Average of`: Dùng để chỉ trung bình của một tập hợp các số cụ thể. `Average for`: Dùng để chỉ trung bình trong một khoảng thời gian hoặc một nhóm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + average
  • above above average
    (trên mức trung bình)
  • below below average
    (dưới mức trung bình)
  • national national average
    (mức trung bình quốc gia)
Verb + average
  • calculate calculate the average
    (tính trung bình)
  • find find the average
    (tìm ra số trung bình)

Idioms

  • on average

    tính trung bình, nhìn chung

    "On average, I drink two cups of coffee a day."

    (Tính trung bình, tôi uống hai tách cà phê mỗi ngày.)

  • nothing to write home about (average)

    không có gì đặc biệt, bình thường thôi

    "The movie was okay, but nothing to write home about."

    (Bộ phim cũng được thôi, nhưng không có gì đặc biệt cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

average

Danh từ
Lật mặt

Giá trị trung bình, số trung bình cộng.

"The average of these numbers is 10."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "average".

Định kiến về 'Average'

Trong nhiều nền văn hóa, 'average' có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự tầm thường hoặc thiếu nổi bật. Tuy nhiên, 'average' cũng có thể đơn giản là một sự thật thống kê, không mang giá trị phán xét nào.