(Top Banner Ad)
birdlife
C1
noun C1 Sinh học, Môi trường

birdlife

UK: /ˈbɜːdlaɪf/ • US: /ˈbɜːrdlaɪf/

Nghĩa tiếng Việt

hệ chim các loài chim đời sống chim chóc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The birds of a particular region or habitat.

Vietnamese Meaning

Các loài chim của một khu vực hoặc môi trường sống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The diverse birdlife of the rainforest is threatened by deforestation."

    "Sự đa dạng của các loài chim trong rừng nhiệt đới đang bị đe dọa bởi nạn phá rừng."

  • "The island is known for its rich birdlife."

    "Hòn đảo này nổi tiếng với sự phong phú của các loài chim."

  • "Conservation efforts are crucial for protecting the unique birdlife of the region."

    "Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ các loài chim độc đáo của khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bird con chim
Noun life sự sống, cuộc sống
Noun birdwatcher người quan sát chim
Noun birdwatching hoạt động quan sát chim
Adjective lifelike giống như thật

Synonyms

avifauna (hệ chim)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bridd (young bird) + līf (life)
Modern English
bird + life

Sự Kết Hợp Đơn Giản

'Birdlife' là một từ ghép, kết hợp giữa 'bird' (chim) và 'life' (sự sống). Từ này được dùng như một danh từ tập hợp để chỉ toàn bộ các loài chim trong một khu vực hoặc một môi trường sống cụ thể. Cách tạo từ này rất phổ biến trong tiếng Anh, tương tự như 'wildlife' (động vật hoang dã) hay 'sealife' (sinh vật biển).

Usage Note

Từ 'birdlife' thường được sử dụng để mô tả sự đa dạng và phong phú của các loài chim trong một khu vực cụ thể. Nó nhấn mạnh đến cộng đồng các loài chim và vai trò của chúng trong hệ sinh thái. Khác với 'birds' (chim), chỉ đơn giản là số lượng cá thể chim, 'birdlife' mang ý nghĩa rộng hơn về hệ sinh thái chim.

Prepositions

of in

'Birdlife of' được dùng để chỉ các loài chim đặc trưng của một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'the birdlife of the Amazon'. 'Birdlife in' được dùng để chỉ sự tồn tại của các loài chim trong một khu vực. Ví dụ: 'the birdlife in this forest'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + birdlife
  • abundant birdlife
    (quần thể chim phong phú)
  • diverse birdlife
    (quần thể chim đa dạng)
  • rich birdlife
    (hệ chim trù phú)
  • native birdlife
    (các loài chim bản địa)
Verb + birdlife
  • protect the local birdlife
    (bảo vệ các loài chim địa phương)
  • observe the island's birdlife
    (quan sát các loài chim trên đảo)
  • study the unique birdlife
    (nghiên cứu đời sống các loài chim độc đáo)
  • attract birdlife to your garden
    (thu hút các loài chim đến khu vườn của bạn)

Idioms

  • a haven for birdlife

    một thiên đường/nơi trú ẩn an toàn cho các loài chim

    "The wetlands have become a haven for birdlife after the conservation project."

    (Vùng đất ngập nước đã trở thành một thiên đường cho các loài chim sau dự án bảo tồn.)

  • a wealth of birdlife

    sự đa dạng và phong phú của các loài chim

    "The national park boasts a wealth of birdlife, attracting tourists from all over the world."

    (Vườn quốc gia tự hào có một hệ chim vô cùng phong phú, thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

birdlife

noun
Lật mặt

Các loài chim của một khu vực hoặc môi trường sống cụ thể.

"The diverse birdlife of the rainforest is threatened by deforestation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are going to study the birdlife in the Amazon rainforest.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu đời sống chim ở rừng mưa Amazon.
Phủ định
The new construction project is not going to affect the local birdlife.
Dự án xây dựng mới sẽ không ảnh hưởng đến đời sống chim địa phương.
Nghi vấn
Are they going to protect the birdlife in that area?
Họ có định bảo vệ đời sống chim ở khu vực đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birdlife".

Birdwatching: Một Thú Vui Phổ Biến

Ở nhiều nước phương Tây, 'birdwatching' (quan sát chim) là một sở thích rất phổ biến. Mọi người dành thời gian để quan sát, nhận dạng và tìm hiểu về các loài chim trong môi trường tự nhiên. Các tổ chức lớn như Audubon Society (Mỹ) hay RSPB (Anh) có hàng triệu thành viên, hoạt động để thúc đẩy việc bảo tồn các loài chim và môi trường sống của chúng.

Chim: Chỉ Báo Sức Khỏe Môi Trường

Quần thể chim ('birdlife') thường được coi là 'loài chỉ thị sinh học'. Sự hiện diện, số lượng và sức khỏe của chúng có thể cho chúng ta biết nhiều điều về tình trạng của một hệ sinh thái. Sự suy giảm của một số loài chim có thể là dấu hiệu cảnh báo sớm về ô nhiễm, biến đổi khí hậu hoặc mất môi trường sống.