(Top Banner Ad)
avian influenza
C1
noun C1 Y học, Thú y, Dịch tễ học

avian influenza

UK: /ˈeɪ.vi.ən ˌɪn.fluˈen.zə/ • US: /ˈeɪ.vi.ən ˌɪn.fluˈen.zə/

Nghĩa tiếng Việt

cúm gia cầm cúm chim
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of influenza virus that primarily infects birds, but can sometimes infect other animals, including humans.

Vietnamese Meaning

Một loại virus cúm chủ yếu lây nhiễm cho chim, nhưng đôi khi có thể lây nhiễm cho các động vật khác, kể cả con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rapid spread of avian influenza among poultry farms has caused significant economic losses."

    "Sự lây lan nhanh chóng của cúm gia cầm giữa các trang trại gia cầm đã gây ra những tổn thất kinh tế đáng kể."

  • "The World Health Organization is closely monitoring the outbreak of avian influenza."

    "Tổ chức Y tế Thế giới đang theo dõi chặt chẽ đợt bùng phát cúm gia cầm."

  • "Strict biosecurity measures are crucial to prevent the spread of avian influenza in poultry farms."

    "Các biện pháp an toàn sinh học nghiêm ngặt là rất quan trọng để ngăn chặn sự lây lan của cúm gia cầm trong các trang trại gia cầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aviary chuồng nuôi chim lớn, khu bảo tồn chim
Noun aviculture nghề nuôi chim cảnh, kỹ thuật nuôi chim
Noun flu bệnh cúm (tên gọi thông thường, ngắn gọn của influenza)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Thú y, Dịch tễ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
avis ('bird')
Latin
avianus ('of birds')
Medieval Latin
influentia ('influence')
Italian
influenza ('influence', used for disease)
English
avian influenza

Nguồn gốc của 'Avian'

Từ 'avian' có nghĩa là 'thuộc về loài chim'. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'avis', có nghĩa đơn giản là 'con chim'. Vì vậy, bất cứ thứ gì được mô tả là 'avian' đều liên quan đến chim, từ giải phẫu học đến hành vi của chúng.

Tại sao lại là 'Influenza'?

Từ 'influenza' đến từ tiếng Ý, có nghĩa là 'ảnh hưởng' (influence). Vào thời Trung cổ, người ta tin rằng các dịch bệnh là do 'ảnh hưởng' không may từ các vì sao và hành tinh gây ra. Tên gọi này vẫn được giữ lại cho đến ngày nay cho bệnh cúm.

Usage Note

Avian influenza, còn được gọi là 'cúm gia cầm' hoặc 'cúm chim', là một thuật ngữ chung chỉ các chủng virus cúm khác nhau lây nhiễm cho chim. Một số chủng có độc lực cao, gây bệnh nghiêm trọng và tử vong cao ở chim. Một số chủng khác ít gây hại hơn. Điều quan trọng là phải theo dõi và kiểm soát sự lây lan của cúm gia cầm để ngăn chặn các đợt bùng phát dịch bệnh nghiêm trọng và giảm thiểu rủi ro lây lan sang người. Sự khác biệt chính so với 'seasonal influenza' (cúm mùa) là cúm mùa thường chỉ lây nhiễm cho người, trong khi avian influenza chủ yếu lây nhiễm cho chim.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ nguồn gốc hoặc loại của virus, ví dụ: 'the spread of avian influenza'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + avian influenza
  • contract avian influenza
    (mắc bệnh cúm gia cầm)
  • spread avian influenza
    (lây lan bệnh cúm gia cầm)
  • contain an avian influenza outbreak
    (khống chế một đợt bùng phát cúm gia cầm)
  • prevent the spread of avian influenza
    (ngăn chặn sự lây lan của cúm gia cầm)
Adjective + avian influenza
  • highly pathogenic avian influenza (HPAI)
    (cúm gia cầm có độc lực cao)
  • low pathogenic avian influenza (LPAI)
    (cúm gia cầm có độc lực thấp)
  • deadly avian influenza
    (cúm gia cầm chết người)
Noun + avian influenza
  • avian influenza outbreak
    (đợt bùng phát cúm gia cầm)
  • avian influenza strain/virus
    (chủng/vi-rút cúm gia cầm)
  • avian influenza vaccine
    (vắc-xin phòng cúm gia cầm)

Idioms

  • the specter of avian influenza

    Bóng ma/mối đe dọa của bệnh cúm gia cầm. Dùng để chỉ một nỗi sợ hãi hoặc nguy cơ tiềm tàng, luôn hiện hữu về một đợt bùng phát dịch bệnh.

    "The specter of avian influenza looms over the poultry industry each winter, threatening massive economic losses."

    (Bóng ma cúm gia cầm bao trùm ngành chăn nuôi gia cầm mỗi mùa đông, đe dọa gây ra những tổn thất kinh tế khổng lồ.)

  • a ticking time bomb of avian influenza

    Một quả bom nổ chậm cúm gia cầm. Mô tả một chủng vi-rút hoặc một tình huống có nguy cơ cao bùng phát thành đại dịch nguy hiểm bất cứ lúc nào.

    "Scientists described the new H5N1 strain as a ticking time bomb of avian influenza, potentially capable of human-to-human transmission."

    (Các nhà khoa học mô tả chủng H5N1 mới như một quả bom nổ chậm của cúm gia cầm, có khả năng lây truyền từ người sang người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avian influenza

noun
Lật mặt

Một loại virus cúm chủ yếu lây nhiễm cho chim, nhưng đôi khi có thể lây nhiễm cho các động vật khác, kể cả con người.

"The rapid spread of avian influenza among poultry farms has caused significant economic losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They fear avian influenza could decimate their flocks.
Họ lo sợ cúm gia cầm có thể tàn phá đàn gia cầm của họ.
Phủ định
It is not clear whose chickens are infected with avian influenza.
Không rõ gà của ai bị nhiễm cúm gia cầm.
Nghi vấn
Does anyone know how this avian influenza outbreak started?
Có ai biết sự bùng phát cúm gia cầm này bắt đầu như thế nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avian influenza".

Khái niệm 'Một Sức khỏe' (One Health)

Các đợt bùng phát cúm gia cầm như H5N1 đã giúp nâng cao nhận thức toàn cầu về khái niệm 'Một Sức khỏe'. Triết lý này cho rằng sức khỏe của con người, động vật và môi trường có mối liên hệ chặt chẽ. Việc theo dõi cúm ở chim hoang dã và gia cầm được xem là một hệ thống cảnh báo sớm quan trọng để ngăn chặn các đại dịch tiềm tàng ở người.

Tác động kinh tế và an ninh lương thực

Ở các nước phương Tây và trên toàn thế giới, một đợt bùng phát cúm gia cầm không chỉ là khủng hoảng y tế mà còn là một cuộc khủng hoảng kinh tế. Việc phải tiêu hủy hàng triệu con gia cầm để kiểm soát dịch bệnh gây thiệt hại nặng nề cho nông dân, làm gián đoạn chuỗi cung ứng và có thể khiến giá trứng và thịt gà tăng vọt, ảnh hưởng đến an ninh lương thực.