(Top Banner Ad)
flu
B1
danh từ B1 Y học

flu

UK: /fluː/ • US: /fluː/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh cúm cúm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An infectious viral disease characterized by fever, body aches, and respiratory problems.

Vietnamese Meaning

Một bệnh do virus truyền nhiễm, đặc trưng bởi sốt, đau nhức cơ thể và các vấn đề về hô hấp; bệnh cúm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people get the flu during the winter months."

    "Nhiều người bị cúm trong những tháng mùa đông."

  • "I've got the flu and can't go to work."

    "Tôi bị cúm rồi nên không thể đi làm được."

  • "The flu vaccine helps protect against different strains of the virus."

    "Vắc-xin cúm giúp bảo vệ chống lại các chủng vi rút khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flu bệnh cúm
Adjective fluey cảm thấy như bị cúm; có các triệu chứng cúm (không trang trọng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
influenza
English
influenza
English
flu

Nguồn gốc "Ảnh hưởng từ các vì sao"

Từ "flu" là dạng rút gọn của "influenza". Gốc từ "influenza" trong tiếng Ý có nghĩa là "ảnh hưởng". Thời xa xưa, người ta tin rằng bệnh tật, bao gồm cả cúm, là do "ảnh hưởng" của các vì sao, hành tinh hoặc các yếu tố siêu nhiên khác lên sức khỏe con người. Mãi đến sau này, từ này mới được dùng để chỉ căn bệnh lây nhiễm mà chúng ta gọi là cúm ngày nay. Dạng rút gọn "flu" bắt đầu trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20.

Usage Note

Từ 'flu' thường được dùng để chỉ bệnh cúm thông thường. Nó có thể được sử dụng một cách không chính thức để chỉ bất kỳ bệnh nhẹ nào có triệu chứng tương tự, mặc dù điều này không chính xác về mặt y học. Phân biệt với 'cold' (cảm lạnh), thường nhẹ hơn và không gây ra sốt cao như cúm.

Prepositions

with from

* **with (the flu):** Chỉ tình trạng mắc bệnh. Ví dụ: He is sick *with the flu.* * **from (the flu):** Chỉ nguyên nhân gây ra bệnh. Ví dụ: He is suffering *from the flu.*

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flu
  • common common flu
    (cúm thông thường)
  • bad bad flu
    (cúm nặng/dữ dội)
  • stomach stomach flu
    (cúm dạ dày/đường ruột)
  • seasonal seasonal flu
    (cúm mùa)
Verb + flu
  • catch catch the flu
    (mắc bệnh cúm)
  • have have the flu
    (bị cúm)
  • fight off fight off the flu
    (chống chọi với bệnh cúm)
  • spread spread the flu
    (lây lan bệnh cúm)
Noun + flu
  • flu flu season
    (mùa cúm)
  • flu flu shot
    (mũi tiêm phòng cúm)
  • flu flu virus
    (virus cúm)

Idioms

  • man flu

    bệnh cúm đàn ông (cách nói đùa khi đàn ông bị cảm cúm nhẹ nhưng tỏ ra rất yếu ớt, phóng đại bệnh tình)

    "My husband has a bit of a cold, but he's acting like he has full-blown man flu."

    (Chồng tôi chỉ bị cảm nhẹ thôi, nhưng anh ấy cứ làm như thể bị bệnh cúm đàn ông nghiêm trọng vậy.)

  • stomach flu

    cúm dạ dày/đường ruột (viêm dạ dày ruột do virus, không phải cúm thực sự gây ra bởi virus cúm)

    "I can't come to work today; I've got a terrible stomach flu."

    (Hôm nay tôi không thể đi làm được; tôi bị cúm dạ dày rất nặng.)

  • come down with the flu

    bị mắc cúm/đổ bệnh vì cúm

    "After being around sick people, it's not surprising I came down with the flu."

    (Sau khi ở gần những người bị bệnh, không ngạc nhiên khi tôi bị mắc cúm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flu

danh từ
Lật mặt

Một bệnh do virus truyền nhiễm, đặc trưng bởi sốt, đau nhức cơ thể và các vấn đề về hô hấp; bệnh cúm.

"Many people get the flu during the winter months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has the flu.
Cô ấy bị cúm.
Phủ định
He doesn't have the flu.
Anh ấy không bị cúm.
Nghi vấn
Do you have the flu?
Bạn có bị cúm không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the vaccine is widely available, the virus will have been causing the flu for almost two years.
Vào thời điểm vắc-xin được phổ biến rộng rãi, vi-rút sẽ đã gây ra bệnh cúm trong gần hai năm.
Phủ định
The doctor won't have been treating the flu for very long when the new antiviral medication becomes available.
Bác sĩ sẽ chưa điều trị bệnh cúm được lâu khi thuốc kháng vi-rút mới trở nên có sẵn.
Nghi vấn
Will the children have been suffering from the flu for a week by the time they see the doctor?
Liệu bọn trẻ sẽ đã bị bệnh cúm được một tuần vào thời điểm chúng gặp bác sĩ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had the flu last week.
Cô ấy bị cúm vào tuần trước.
Phủ định
He didn't have the flu, it was just a bad cold.
Anh ấy không bị cúm, chỉ là cảm lạnh nặng thôi.
Nghi vấn
Did you have the flu last winter?
Bạn có bị cúm vào mùa đông năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flu".

Mùa cúm và Tiêm phòng

Ở nhiều nước phương Tây, cúm là một căn bệnh phổ biến theo mùa, đặc biệt vào mùa đông. Hàng năm, các chiến dịch tiêm phòng cúm được triển khai rộng rãi để khuyến khích người dân tiêm vắc-xin, đặc biệt là người già, trẻ nhỏ và những người có hệ miễn dịch yếu, nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng và giảm thiểu nguy cơ bùng phát dịch bệnh.

"Man Flu" - Hiện tượng cúm của đàn ông

"Man flu" là một thuật ngữ không chính thức, thường được sử dụng một cách hài hước (đôi khi có chút châm biếm) để mô tả tình huống khi đàn ông bị cảm hoặc cúm nhẹ nhưng lại than vãn và tỏ ra ốm yếu hơn nhiều so với mức độ bệnh tật thực tế. Nó ngụ ý rằng đàn ông có xu hướng cường điệu hóa các triệu chứng của mình so với phụ nữ.