bird-like
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resembling or characteristic of a bird.
Vietnamese Meaning
Giống hoặc có đặc điểm của một con chim.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new drone had bird-like wings for better maneuverability."
"Chiếc máy bay không người lái mới có cánh giống chim để tăng khả năng điều khiển."
-
"She had a bird-like appetite, eating very little."
"Cô ấy có một sự thèm ăn giống như chim, ăn rất ít."
-
"The robot's movements were surprisingly bird-like."
"Các chuyển động của robot đáng ngạc nhiên là giống như chim."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bird | con chim |
| Noun | birdie / birdy | chim nhỏ (cách gọi thân mật), hoặc một thuật ngữ trong môn gôn |
| Verb | to bird | đi ngắm chim, quan sát các loài chim (như một sở thích) |
| Noun | birding | hoạt động, sở thích ngắm chim |
| Adjective | birdy | giống chim, đầy chim (tương tự 'bird-like') |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bird-like' thường được dùng để mô tả hình dáng, hành vi, hoặc âm thanh có nét tương đồng với chim. Nó có thể ám chỉ sự nhanh nhẹn, duyên dáng, hoặc những đặc điểm cụ thể như mỏ, lông vũ, hoặc tiếng hót. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các cụm từ như 'avian-like' (giống loài chim) hoặc 'birdish' (hơi giống chim, ít trang trọng hơn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
a delicate, bird-like frame (một vóc dáng mỏng manh, thanh tú như chim)
-
a high-pitched, bird-like voice (một giọng nói cao, trong trẻo như tiếng chim)
-
quick, bird-like movements (những cử động nhanh nhẹn, thoăn thoắt như chim)
-
sharp, bird-like features (những đường nét sắc sảo, thanh tú (thường chỉ mũi nhỏ, mắt tinh anh))
-
Her gestures were bird-like. (Cử chỉ của cô ấy nhanh và nhẹ nhàng.)
-
The creature's cry was bird-like. (Tiếng kêu của sinh vật đó nghe giống tiếng chim.)
-
His bone structure was almost bird-like. (Cấu trúc xương của anh ấy gần như mỏng manh tựa loài chim.)
Idioms
-
with bird-like speed
với tốc độ cực nhanh, nhanh như chớp, thoăn thoắt
"She moved with bird-like speed to grab the papers before they blew away."
(Cô ấy di chuyển nhanh như chớp để tóm lấy đống giấy tờ trước khi chúng bị thổi bay đi.)
-
to have a bird-like appetite
ăn rất ít, sức ăn yếu (tương tự thành ngữ 'ăn như mèo' trong tiếng Việt)
"My grandmother is tiny and has a bird-like appetite."
(Bà tôi nhỏ bé và ăn uống rất ít.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bird-like
adjectiveGiống hoặc có đặc điểm của một con chim.
"The new drone had bird-like wings for better maneuverability."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The drone hovered bird-like in the sky as it recorded the sunset. |
Chiếc máy bay không người lái lượn lờ trên bầu trời như một con chim khi nó ghi lại cảnh hoàng hôn. |
| Phủ định | Although it had wings, the experimental aircraft didn't move in a bird-like manner because its engine was faulty. |
Mặc dù nó có cánh, chiếc máy bay thử nghiệm không di chuyển theo cách giống chim vì động cơ của nó bị lỗi. |
| Nghi vấn | Did the artist intend for the sculpture to look bird-like, even though it was made of metal? |
Có phải nghệ sĩ muốn tác phẩm điêu khắc trông giống chim, mặc dù nó được làm bằng kim loại? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The kite may look bird-like in the sky. |
Con diều có thể trông giống như chim trên bầu trời. |
| Phủ định | The robot cannot act bird-like; it lacks the natural grace. |
Người máy không thể hành động giống chim; nó thiếu sự duyên dáng tự nhiên. |
| Nghi vấn | Could the drone fly bird-like with its advanced aerodynamics? |
Liệu máy bay không người lái có thể bay giống chim với khí động học tiên tiến của nó không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to draw bird-like creatures in her notebooks when she was a child. |
Cô ấy từng vẽ những sinh vật giống chim trong vở khi còn bé. |
| Phủ định | He didn't use to be interested in bird-like drones, but now he is fascinated by them. |
Anh ấy đã không từng hứng thú với máy bay không người lái giống chim, nhưng bây giờ anh ấy bị chúng mê hoặc. |
| Nghi vấn | Did they use to build bird-like kites every summer when they were kids? |
Họ đã từng làm diều hình chim mỗi mùa hè khi còn bé phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my drawing were more bird-like; it lacks the lightness and grace of a real bird. |
Tôi ước bức vẽ của mình giống chim hơn; nó thiếu sự nhẹ nhàng và duyên dáng của một con chim thật sự. |
| Phủ định | If only his movements weren't so bird-like; his jerky gestures make me uncomfortable. |
Giá mà những cử động của anh ấy đừng quá giống chim; những cử chỉ giật giật của anh ấy khiến tôi không thoải mái. |
| Nghi vấn | If only she could dance with more bird-like elegance, wouldn't she win the competition? |
Giá mà cô ấy có thể nhảy với vẻ thanh lịch giống chim hơn, chẳng phải cô ấy sẽ thắng cuộc thi sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bird-like".
