(Top Banner Ad)
bird-like
B2
adjective B2 Sinh học, Ngôn ngữ học

bird-like

UK: /ˈbɜːdˌlaɪk/ • US: /ˈbɜːrdˌlaɪk/

Nghĩa tiếng Việt

giống chim có dáng vẻ như chim mang đặc điểm của chim
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling or characteristic of a bird.

Vietnamese Meaning

Giống hoặc có đặc điểm của một con chim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new drone had bird-like wings for better maneuverability."

    "Chiếc máy bay không người lái mới có cánh giống chim để tăng khả năng điều khiển."

  • "She had a bird-like appetite, eating very little."

    "Cô ấy có một sự thèm ăn giống như chim, ăn rất ít."

  • "The robot's movements were surprisingly bird-like."

    "Các chuyển động của robot đáng ngạc nhiên là giống như chim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bird con chim
Noun birdie / birdy chim nhỏ (cách gọi thân mật), hoặc một thuật ngữ trong môn gôn
Verb to bird đi ngắm chim, quan sát các loài chim (như một sở thích)
Noun birding hoạt động, sở thích ngắm chim
Adjective birdy giống chim, đầy chim (tương tự 'bird-like')

Related Words

Subject Area

Sinh học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bridd (young bird) + -līc (like)
Middle English
bird + -lich
Modern English
bird-like

Sự kết hợp đơn giản

'Bird-like' là một tính từ ghép được tạo ra bằng cách kết hợp danh từ 'bird' (con chim) và hậu tố '-like' (giống như). Từ 'bird' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ từ 'bridd' trong tiếng Anh cổ, ban đầu có nghĩa là 'chim non' hoặc 'chim trong tổ'. Theo thời gian, nó dần thay thế từ phổ biến hơn lúc bấy giờ là 'fugol' (tổ tiên của từ 'fowl'). Hậu tố '-like' là một cách rất phổ biến trong tiếng Anh để tạo ra các tính từ mô tả sự tương đồng.

Usage Note

Từ 'bird-like' thường được dùng để mô tả hình dáng, hành vi, hoặc âm thanh có nét tương đồng với chim. Nó có thể ám chỉ sự nhanh nhẹn, duyên dáng, hoặc những đặc điểm cụ thể như mỏ, lông vũ, hoặc tiếng hót. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể sử dụng các cụm từ như 'avian-like' (giống loài chim) hoặc 'birdish' (hơi giống chim, ít trang trọng hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bird-like + Noun
  • a delicate, bird-like frame
    (một vóc dáng mỏng manh, thanh tú như chim)
  • a high-pitched, bird-like voice
    (một giọng nói cao, trong trẻo như tiếng chim)
  • quick, bird-like movements
    (những cử động nhanh nhẹn, thoăn thoắt như chim)
  • sharp, bird-like features
    (những đường nét sắc sảo, thanh tú (thường chỉ mũi nhỏ, mắt tinh anh))
Noun + to be + bird-like
  • Her gestures were bird-like.
    (Cử chỉ của cô ấy nhanh và nhẹ nhàng.)
  • The creature's cry was bird-like.
    (Tiếng kêu của sinh vật đó nghe giống tiếng chim.)
  • His bone structure was almost bird-like.
    (Cấu trúc xương của anh ấy gần như mỏng manh tựa loài chim.)

Idioms

  • with bird-like speed

    với tốc độ cực nhanh, nhanh như chớp, thoăn thoắt

    "She moved with bird-like speed to grab the papers before they blew away."

    (Cô ấy di chuyển nhanh như chớp để tóm lấy đống giấy tờ trước khi chúng bị thổi bay đi.)

  • to have a bird-like appetite

    ăn rất ít, sức ăn yếu (tương tự thành ngữ 'ăn như mèo' trong tiếng Việt)

    "My grandmother is tiny and has a bird-like appetite."

    (Bà tôi nhỏ bé và ăn uống rất ít.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bird-like

adjective
Lật mặt

Giống hoặc có đặc điểm của một con chim.

"The new drone had bird-like wings for better maneuverability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The drone hovered bird-like in the sky as it recorded the sunset.
Chiếc máy bay không người lái lượn lờ trên bầu trời như một con chim khi nó ghi lại cảnh hoàng hôn.
Phủ định
Although it had wings, the experimental aircraft didn't move in a bird-like manner because its engine was faulty.
Mặc dù nó có cánh, chiếc máy bay thử nghiệm không di chuyển theo cách giống chim vì động cơ của nó bị lỗi.
Nghi vấn
Did the artist intend for the sculpture to look bird-like, even though it was made of metal?
Có phải nghệ sĩ muốn tác phẩm điêu khắc trông giống chim, mặc dù nó được làm bằng kim loại?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kite may look bird-like in the sky.
Con diều có thể trông giống như chim trên bầu trời.
Phủ định
The robot cannot act bird-like; it lacks the natural grace.
Người máy không thể hành động giống chim; nó thiếu sự duyên dáng tự nhiên.
Nghi vấn
Could the drone fly bird-like with its advanced aerodynamics?
Liệu máy bay không người lái có thể bay giống chim với khí động học tiên tiến của nó không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to draw bird-like creatures in her notebooks when she was a child.
Cô ấy từng vẽ những sinh vật giống chim trong vở khi còn bé.
Phủ định
He didn't use to be interested in bird-like drones, but now he is fascinated by them.
Anh ấy đã không từng hứng thú với máy bay không người lái giống chim, nhưng bây giờ anh ấy bị chúng mê hoặc.
Nghi vấn
Did they use to build bird-like kites every summer when they were kids?
Họ đã từng làm diều hình chim mỗi mùa hè khi còn bé phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my drawing were more bird-like; it lacks the lightness and grace of a real bird.
Tôi ước bức vẽ của mình giống chim hơn; nó thiếu sự nhẹ nhàng và duyên dáng của một con chim thật sự.
Phủ định
If only his movements weren't so bird-like; his jerky gestures make me uncomfortable.
Giá mà những cử động của anh ấy đừng quá giống chim; những cử chỉ giật giật của anh ấy khiến tôi không thoải mái.
Nghi vấn
If only she could dance with more bird-like elegance, wouldn't she win the competition?
Giá mà cô ấy có thể nhảy với vẻ thanh lịch giống chim hơn, chẳng phải cô ấy sẽ thắng cuộc thi sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bird-like".

Biểu tượng của sự thanh thoát và mỏng manh

Trong văn học và nghệ thuật phương Tây, việc miêu tả một người, đặc biệt là phụ nữ, có những đặc điểm hoặc cử chỉ 'bird-like' (giống chim) thường để nhấn mạnh sự duyên dáng, thanh tú, và đôi khi là sự mỏng manh hoặc hay lo lắng của họ. Điều này có thể gợi ý một nhân vật nhanh nhẹn, hoạt bát, nhưng cũng có thể dễ bị tổn thương.

Cảm hứng cho công nghệ

Khái niệm 'bird-like' là một nguồn cảm hứng lớn trong lĩnh vực khí động học và chế tạo robot. Các kỹ sư nghiên cứu cách bay lượn của loài chim để thiết kế máy bay, máy bay không người lái (drones) và robot bay (ornithopters) hiệu quả hơn. Lĩnh vực này được gọi là phỏng sinh học (biomimicry).