(Top Banner Ad)
avogadro's number
C1
Danh từ C1 Hóa học

avogadro's number

UK: /ˌævəˈɡɑːdrəʊz ˈnʌmbə/ • US: /ˌɑːvəˈɡɑːdroʊz ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số Avogadro hằng số Avogadro
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The number of constituent particles (usually atoms or molecules) that are contained in one mole of a substance, equal to approximately 6.022 × 10²³.

Vietnamese Meaning

Số lượng hạt cấu thành (thường là nguyên tử hoặc phân tử) chứa trong một mol chất, xấp xỉ bằng 6.022 × 10²³.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Avogadro's number is a fundamental constant in chemistry."

    "Số Avogadro là một hằng số cơ bản trong hóa học."

  • "We can calculate the number of molecules in a given mass of substance using Avogadro's number."

    "Chúng ta có thể tính số lượng phân tử trong một khối lượng chất nhất định bằng cách sử dụng số Avogadro."

  • "Avogadro's number allows scientists to relate macroscopic measurements to microscopic quantities."

    "Số Avogadro cho phép các nhà khoa học liên hệ các phép đo vĩ mô với các đại lượng vi mô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Avogadro's constant Hằng số Avogadro. Đây là một thuật ngữ đồng nghĩa và được ưa dùng hơn trong các văn bản khoa học chính thức.
Noun Avogadro's law Định luật Avogadro. Phát biểu rằng các thể tích bằng nhau của các chất khí, ở cùng điều kiện nhiệt độ và áp suất, chứa số phân tử bằng nhau.
Noun mole Mol. Đơn vị đo lường lượng chất trong hóa học. Một mol của một chất chứa một số hạt (nguyên tử, phân tử) đúng bằng số Avogadro.

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
Avogadro (surname)
Latin
numerus
Old French
nombre
Middle English
nombre / noumbre
Modern English
Avogadro's number

Đặt tên để vinh danh

Số Avogadro được đặt theo tên nhà khoa học người Ý Amedeo Avogadro sống vào đầu thế kỷ 19. Điều thú vị là, ông không phải người tìm ra con số này. Ông đã đề xuất một định luật quan trọng (nay gọi là Định luật Avogadro), và mãi đến năm 1909, nhà vật lý người Pháp Jean Perrin mới đề nghị đặt tên hằng số này theo tên Avogadro để ghi nhận những đóng góp nền tảng của ông cho lý thuyết nguyên tử và phân tử.

Usage Note

Số Avogadro là một hằng số vật lý quan trọng trong hóa học, liên kết vĩ mô (số mol) với vi mô (số lượng phân tử hoặc nguyên tử). Nó cho phép các nhà khoa học tính toán khối lượng mol của một chất dựa trên công thức hóa học của nó và ngược lại. Việc sử dụng 'Avogadro's number' luôn có tính chất kỹ thuật và khoa học.

Prepositions

in of

* 'in': Ví dụ, 'The number of atoms in one mole'.
* 'of': Ví dụ, 'Avogadro's number of molecules'. Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Avogadro's number
  • calculate calculate Avogadro's number
    (tính toán số Avogadro)
  • determine determine Avogadro's number experimentally
    (xác định số Avogadro bằng thực nghiệm)
  • use use Avogadro's number to convert moles to atoms
    (sử dụng số Avogadro để chuyển đổi mol sang nguyên tử)
Noun / Phrase + Avogadro's number
  • the value of the value of Avogadro's number
    (giá trị của số Avogadro)
  • the concept of the concept of Avogadro's number
    (khái niệm về số Avogadro)
  • a mole is defined by a mole is defined by Avogadro's number
    (một mol được định nghĩa bởi số Avogadro)

Idioms

  • more [...] than Avogadro's number

    Một cách nói cường điệu, hài hước trong giới khoa học/am hiểu khoa học để chỉ một số lượng cực kỳ lớn. Đây không phải là một thành ngữ phổ thông.

    "I feel like I have more problems than Avogadro's number."

    (Tôi cảm thấy mình có nhiều vấn đề hơn cả số Avogadro.)

  • I love you more than Avogadro's number.

    Một câu nói đùa lãng mạn, thường dùng bởi những người yêu thích hóa học, để diễn tả tình yêu vô hạn, lớn hơn cả một con số khổng lồ.

    "She wrote on his birthday card, 'I love you more than Avogadro's number'."

    (Cô ấy viết trên thiệp sinh nhật của anh ấy, 'Em yêu anh nhiều hơn cả số Avogadro'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avogadro's number

Danh từ
Lật mặt

Số lượng hạt cấu thành (thường là nguyên tử hoặc phân tử) chứa trong một mol chất, xấp xỉ bằng 6.022 × 10²³.

"Avogadro's number is a fundamental constant in chemistry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chemist, who used Avogadro's number which is approximately 6.022 x 10^23, calculated the number of molecules in the sample.
Nhà hóa học, người đã sử dụng số Avogadro, xấp xỉ 6.022 x 10^23, đã tính toán số lượng phân tử trong mẫu.
Phủ định
The calculation, which did not incorporate Avogadro's number that is crucial for molar conversions, resulted in an incorrect answer.
Phép tính, mà không bao gồm số Avogadro, một yếu tố quan trọng cho việc chuyển đổi mol, đã dẫn đến một kết quả không chính xác.
Nghi vấn
Is Avogadro's number, which scientists use to relate macroscopic and microscopic properties, a constant that you need to memorize?
Có phải số Avogadro, mà các nhà khoa học sử dụng để liên hệ các thuộc tính vĩ mô và vi mô, là một hằng số mà bạn cần phải ghi nhớ?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They used Avogadro's number to calculate the number of atoms in the sample.
Họ đã sử dụng số Avogadro để tính số lượng nguyên tử trong mẫu.
Phủ định
None of us understand how to apply Avogadro's number in this complex equation.
Không ai trong chúng ta hiểu cách áp dụng số Avogadro trong phương trình phức tạp này.
Nghi vấn
Which constant is used when calculating moles, is it Avogadro's number?
Hằng số nào được sử dụng khi tính toán số mol, có phải là số Avogadro không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Chemists use Avogadro's number to calculate the amount of substance.
Các nhà hóa học sử dụng số Avogadro để tính toán lượng chất.
Phủ định
Not only does Avogadro's number represent the number of entities in one mole, but it also links macroscopic properties to microscopic ones.
Số Avogadro không chỉ đại diện cho số lượng thực thể trong một mol mà nó còn liên kết các tính chất vĩ mô với các tính chất vi mô.
Nghi vấn
Had scientists not discovered Avogadro's number, would calculating molar masses be possible?
Nếu các nhà khoa học không khám phá ra số Avogadro, liệu việc tính toán khối lượng mol có khả thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avogadro's number".

Mole Day - Ngày lễ của các nhà Hóa học

Tại Mỹ và một số nước phương Tây, 'Ngày Mol' (Mole Day) là một ngày lễ không chính thức được các nhà hóa học và sinh viên hóa học kỷ niệm vào ngày 23 tháng 10, từ 6:02 sáng đến 6:02 tối. Ngày và giờ này (6:02 10/23) được chọn dựa trên số Avogadro (6.02×10²³). Mọi người thường ăn mừng bằng các hoạt động, trò chơi và những câu nói đùa liên quan đến hóa học.

Một con số lớn không tưởng

Để hình dung độ lớn của số Avogadro, hãy tưởng tượng: nếu bạn có 6.02 x 10²³ đồng xu, bạn có thể dùng chúng để phủ kín toàn bộ bề mặt Trái Đất với độ sâu hơn 400 mét. Việc dùng các so sánh như vậy giúp người ta hiểu được quy mô vĩ mô của thế giới vi mô mà các nhà khoa học làm việc.