avogadro's number
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The number of constituent particles (usually atoms or molecules) that are contained in one mole of a substance, equal to approximately 6.022 × 10²³.
Vietnamese Meaning
Số lượng hạt cấu thành (thường là nguyên tử hoặc phân tử) chứa trong một mol chất, xấp xỉ bằng 6.022 × 10²³.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Avogadro's number is a fundamental constant in chemistry."
"Số Avogadro là một hằng số cơ bản trong hóa học."
-
"We can calculate the number of molecules in a given mass of substance using Avogadro's number."
"Chúng ta có thể tính số lượng phân tử trong một khối lượng chất nhất định bằng cách sử dụng số Avogadro."
-
"Avogadro's number allows scientists to relate macroscopic measurements to microscopic quantities."
"Số Avogadro cho phép các nhà khoa học liên hệ các phép đo vĩ mô với các đại lượng vi mô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Avogadro's constant | Hằng số Avogadro. Đây là một thuật ngữ đồng nghĩa và được ưa dùng hơn trong các văn bản khoa học chính thức. |
| Noun | Avogadro's law | Định luật Avogadro. Phát biểu rằng các thể tích bằng nhau của các chất khí, ở cùng điều kiện nhiệt độ và áp suất, chứa số phân tử bằng nhau. |
| Noun | mole | Mol. Đơn vị đo lường lượng chất trong hóa học. Một mol của một chất chứa một số hạt (nguyên tử, phân tử) đúng bằng số Avogadro. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Số Avogadro là một hằng số vật lý quan trọng trong hóa học, liên kết vĩ mô (số mol) với vi mô (số lượng phân tử hoặc nguyên tử). Nó cho phép các nhà khoa học tính toán khối lượng mol của một chất dựa trên công thức hóa học của nó và ngược lại. Việc sử dụng 'Avogadro's number' luôn có tính chất kỹ thuật và khoa học.
Prepositions
* 'in': Ví dụ, 'The number of atoms in one mole'.
* 'of': Ví dụ, 'Avogadro's number of molecules'. Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần.
Collocations (Từ đi kèm)
-
calculate calculate Avogadro's number (tính toán số Avogadro)
-
determine determine Avogadro's number experimentally (xác định số Avogadro bằng thực nghiệm)
-
use use Avogadro's number to convert moles to atoms (sử dụng số Avogadro để chuyển đổi mol sang nguyên tử)
-
the value of the value of Avogadro's number (giá trị của số Avogadro)
-
the concept of the concept of Avogadro's number (khái niệm về số Avogadro)
-
a mole is defined by a mole is defined by Avogadro's number (một mol được định nghĩa bởi số Avogadro)
Idioms
-
more [...] than Avogadro's number
Một cách nói cường điệu, hài hước trong giới khoa học/am hiểu khoa học để chỉ một số lượng cực kỳ lớn. Đây không phải là một thành ngữ phổ thông.
"I feel like I have more problems than Avogadro's number."
(Tôi cảm thấy mình có nhiều vấn đề hơn cả số Avogadro.)
-
I love you more than Avogadro's number.
Một câu nói đùa lãng mạn, thường dùng bởi những người yêu thích hóa học, để diễn tả tình yêu vô hạn, lớn hơn cả một con số khổng lồ.
"She wrote on his birthday card, 'I love you more than Avogadro's number'."
(Cô ấy viết trên thiệp sinh nhật của anh ấy, 'Em yêu anh nhiều hơn cả số Avogadro'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
avogadro's number
Danh từSố lượng hạt cấu thành (thường là nguyên tử hoặc phân tử) chứa trong một mol chất, xấp xỉ bằng 6.022 × 10²³.
"Avogadro's number is a fundamental constant in chemistry."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chemist, who used Avogadro's number which is approximately 6.022 x 10^23, calculated the number of molecules in the sample. |
Nhà hóa học, người đã sử dụng số Avogadro, xấp xỉ 6.022 x 10^23, đã tính toán số lượng phân tử trong mẫu. |
| Phủ định | The calculation, which did not incorporate Avogadro's number that is crucial for molar conversions, resulted in an incorrect answer. |
Phép tính, mà không bao gồm số Avogadro, một yếu tố quan trọng cho việc chuyển đổi mol, đã dẫn đến một kết quả không chính xác. |
| Nghi vấn | Is Avogadro's number, which scientists use to relate macroscopic and microscopic properties, a constant that you need to memorize? |
Có phải số Avogadro, mà các nhà khoa học sử dụng để liên hệ các thuộc tính vĩ mô và vi mô, là một hằng số mà bạn cần phải ghi nhớ? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They used Avogadro's number to calculate the number of atoms in the sample. |
Họ đã sử dụng số Avogadro để tính số lượng nguyên tử trong mẫu. |
| Phủ định | None of us understand how to apply Avogadro's number in this complex equation. |
Không ai trong chúng ta hiểu cách áp dụng số Avogadro trong phương trình phức tạp này. |
| Nghi vấn | Which constant is used when calculating moles, is it Avogadro's number? |
Hằng số nào được sử dụng khi tính toán số mol, có phải là số Avogadro không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Chemists use Avogadro's number to calculate the amount of substance. |
Các nhà hóa học sử dụng số Avogadro để tính toán lượng chất. |
| Phủ định | Not only does Avogadro's number represent the number of entities in one mole, but it also links macroscopic properties to microscopic ones. |
Số Avogadro không chỉ đại diện cho số lượng thực thể trong một mol mà nó còn liên kết các tính chất vĩ mô với các tính chất vi mô. |
| Nghi vấn | Had scientists not discovered Avogadro's number, would calculating molar masses be possible? |
Nếu các nhà khoa học không khám phá ra số Avogadro, liệu việc tính toán khối lượng mol có khả thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avogadro's number".
