(Top Banner Ad)
mole
B1
danh từ B1 Động vật học, Hóa học, Y học, Gián điệp

mole

UK: /məʊl/ • US: /moʊl/

Nghĩa tiếng Việt

chuột chũi nốt ruồi mol điệp viên nằm vùng người nội gián
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, burrowing mammal with dark fur, a pointed snout, and strong claws for digging.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật có vú nhỏ, đào hang với lông sẫm màu, mõm nhọn và móng vuốt khỏe để đào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mole dug a tunnel in the garden."

    "Con chuột chũi đào một đường hầm trong vườn."

  • "The gardener was trying to get rid of the moles."

    "Người làm vườn đang cố gắng loại bỏ những con chuột chũi."

  • "The doctor said the mole was benign."

    "Bác sĩ nói rằng nốt ruồi đó là lành tính."

  • "One mole of water weighs approximately 18 grams."

    "Một mol nước nặng khoảng 18 gram."

  • "The intelligence agency suspected there was a mole feeding information to the enemy."

    "Cơ quan tình báo nghi ngờ có một điệp viên đang cung cấp thông tin cho kẻ thù."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mole chuột chũi, nốt ruồi, điệp viên (người nằm vùng)
Noun molehill gò đất nhỏ do chuột chũi đào lên
Adjective mole-like giống chuột chũi; hoạt động bí mật/ngầm
Noun molehunt cuộc săn lùng gián điệp/người nằm vùng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Hóa học, Y học, Gián điệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mulaz
Old English
mōl
Middle English
molle
Modern English
mole

Nguồn gốc đa dạng của từ 'mole'

Từ 'mole' trong tiếng Anh có hai nguồn gốc chính khác nhau nhưng lại kết thúc với cùng một cách viết. Một nghĩa bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'mōl', dùng để chỉ loài động vật đào hang nhỏ, thường sống dưới lòng đất. Từ nghĩa này mà sau này phát triển thêm nghĩa 'điệp viên' hoặc 'người nằm vùng', ám chỉ người làm việc bí mật. Nghĩa còn lại, chỉ 'nốt ruồi' trên da, lại đến từ một từ tiếng Anh cổ khác là 'māl', có nghĩa là 'vết, đốm'. Theo thời gian, hai từ này đã hợp nhất về mặt chính tả thành 'mole' như ngày nay.

Usage Note

Chỉ một loài vật sống dưới lòng đất, thường gây hại cho nông nghiệp. Gần nghĩa với 'gopher' nhưng 'mole' thường nhỏ hơn và sống ở châu Âu và Bắc Mỹ.

Prepositions

of

Thường dùng trong cụm từ 'mole of something' để chỉ số lượng chất trong hóa học.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + mole (nốt ruồi)
  • dark dark mole
    (nốt ruồi đen)
  • beauty beauty mole
    (nốt ruồi duyên)
  • small small mole
    (nốt ruồi nhỏ)
Động từ + mole (điệp viên/nốt ruồi)
  • uncover uncover a mole
    (phát hiện một điệp viên ngầm)
  • remove remove a mole
    (tẩy nốt ruồi)
  • dig like dig like a mole
    (đào bới như chuột chũi)
Động từ + Object + mole (điệp viên)
  • plant plant a mole
    (cài cắm một điệp viên)

Idioms

  • make a mountain out of a molehill

    chuyện bé xé ra to

    "Don't make a mountain out of a molehill; it's just a small mistake."

    (Đừng chuyện bé xé ra to; đó chỉ là một lỗi nhỏ thôi.)

  • blind as a mole

    mù tịt, không nhìn rõ gì (như chuột chũi)

    "Without my glasses, I'm as blind as a mole."

    (Không có kính, tôi mù tịt chẳng thấy gì cả.)

  • a mole in the organization/company

    điệp viên/người nằm vùng trong tổ chức/công ty

    "The police suspected there was a mole in their own department."

    (Cảnh sát nghi ngờ có một điệp viên nằm vùng trong chính sở của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mole

danh từ
Lật mặt

Một loài động vật có vú nhỏ, đào hang với lông sẫm màu, mõm nhọn và móng vuốt khỏe để đào.

"The mole dug a tunnel in the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He might have a mole on his back.
Anh ấy có thể có một nốt ruồi trên lưng.
Phủ định
She shouldn't worry about that mole.
Cô ấy không nên lo lắng về nốt ruồi đó.
Nghi vấn
Could that be a cancerous mole?
Đó có thể là một nốt ruồi ung thư không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had seen the mole earlier, I would be more careful walking in the dark now.
Nếu tôi đã nhìn thấy con chuột chũi sớm hơn, bây giờ tôi sẽ cẩn thận hơn khi đi bộ trong bóng tối.
Phủ định
If she weren't afraid of moles, she wouldn't have screamed when she saw one in the garden.
Nếu cô ấy không sợ chuột chũi, cô ấy đã không hét lên khi nhìn thấy một con trong vườn.
Nghi vấn
If he had known about the mole in the area, would he be planting his garden there now?
Nếu anh ấy biết về con chuột chũi trong khu vực, liệu anh ấy có trồng vườn ở đó bây giờ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you have a mole on your skin, it sometimes gets darker in the sun.
Nếu bạn có một nốt ruồi trên da, đôi khi nó sẽ sẫm màu hơn khi ở dưới ánh nắng mặt trời.
Phủ định
If you irritate a mole, it doesn't always mean it's cancerous.
Nếu bạn làm kích ứng một nốt ruồi, điều đó không phải lúc nào cũng có nghĩa là nó bị ung thư.
Nghi vấn
If a mole changes shape, should you see a doctor?
Nếu một nốt ruồi thay đổi hình dạng, bạn có nên đi khám bác sĩ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He saw a mole in his garden, didn't he?
Anh ấy đã thấy một con chuột chũi trong vườn của mình, phải không?
Phủ định
She doesn't like moles, does she?
Cô ấy không thích chuột chũi, phải không?
Nghi vấn
There isn't a mole here, is there?
Không có con chuột chũi nào ở đây, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a mole on her left cheek.
Cô ấy có một nốt ruồi trên má trái.
Phủ định
He doesn't have any moles on his face.
Anh ấy không có bất kỳ nốt ruồi nào trên mặt.
Nghi vấn
Where did you get that mole on your arm?
Bạn có cái nốt ruồi trên cánh tay từ đâu vậy?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a mole on his cheek.
Anh ấy có một nốt ruồi trên má.
Phủ định
Doesn't she have a mole near her eye?
Cô ấy không có nốt ruồi gần mắt sao?
Nghi vấn
Do you see the mole on her back?
Bạn có thấy nốt ruồi trên lưng cô ấy không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to have a mole removed from her face next week.
Cô ấy sẽ đi tẩy nốt ruồi trên mặt vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to ignore the mole in their garden anymore; they are calling pest control.
Họ sẽ không bỏ qua con chuột chũi trong vườn nữa; họ đang gọi dịch vụ kiểm soát dịch hại.
Nghi vấn
Are you going to check that mole on your back? It looks a little strange.
Bạn có định kiểm tra nốt ruồi trên lưng không? Nó trông hơi lạ.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener has been trying to get rid of the moles in the yard.
Người làm vườn đã và đang cố gắng loại bỏ những con chuột chũi trong sân.
Phủ định
She hasn't been checking for mole activity in her garden recently.
Gần đây cô ấy đã không kiểm tra hoạt động của chuột chũi trong vườn của mình.
Nghi vấn
Has he been examining the mole on his arm lately?
Gần đây anh ấy có kiểm tra nốt ruồi trên cánh tay mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mole".

Nốt ruồi duyên và vẻ đẹp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và cả ở Việt Nam, nốt ruồi trên khuôn mặt hoặc cơ thể thường được xem là 'nốt ruồi duyên' (beauty mole), mang lại vẻ đẹp, may mắn hoặc sự quyến rũ đặc biệt cho người sở hữu. Đặc biệt vào thế kỷ 18 ở châu Âu, việc vẽ những 'nốt ruồi' giả bằng lụa đen lên mặt còn là một xu hướng thời trang.

Chuột chũi trong văn hóa điệp viên

Hình ảnh chuột chũi (mole) thường gắn liền với những câu chuyện điệp viên, đặc biệt là trong văn học trinh thám và phim ảnh phương Tây. Một 'mole' là một điệp viên làm việc ngầm, bí mật trong một tổ chức địch để thu thập thông tin hoặc phá hoại từ bên trong. Khái niệm này trở nên phổ biến nhờ các tiểu thuyết gián điệp nổi tiếng, ví dụ như của tác giả John le Carré.