(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ mole
B1

mole

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

chuột chũi nốt ruồi mol điệp viên nằm vùng người nội gián
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Mole'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loài động vật có vú nhỏ, đào hang với lông sẫm màu, mõm nhọn và móng vuốt khỏe để đào.

Definition (English Meaning)

A small, burrowing mammal with dark fur, a pointed snout, and strong claws for digging.

Ví dụ Thực tế với 'Mole'

  • "The mole dug a tunnel in the garden."

    "Con chuột chũi đào một đường hầm trong vườn."

  • "The gardener was trying to get rid of the moles."

    "Người làm vườn đang cố gắng loại bỏ những con chuột chũi."

  • "The doctor said the mole was benign."

    "Bác sĩ nói rằng nốt ruồi đó là lành tính."

  • "One mole of water weighs approximately 18 grams."

    "Một mol nước nặng khoảng 18 gram."

  • "The intelligence agency suspected there was a mole feeding information to the enemy."

    "Cơ quan tình báo nghi ngờ có một điệp viên đang cung cấp thông tin cho kẻ thù."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Mole'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun:
  • Verb: không
  • Adjective: không
  • Adverb: không
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

spy(gián điệp (trong ngữ cảnh gián điệp))
nevus(nốt ruồi (trong ngữ cảnh y học))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Động vật học Hóa học Y học Gián điệp

Ghi chú Cách dùng 'Mole'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ một loài vật sống dưới lòng đất, thường gây hại cho nông nghiệp. Gần nghĩa với 'gopher' nhưng 'mole' thường nhỏ hơn và sống ở châu Âu và Bắc Mỹ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of

Thường dùng trong cụm từ 'mole of something' để chỉ số lượng chất trong hóa học.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Mole'

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He might have a mole on his back.
Anh ấy có thể có một nốt ruồi trên lưng.
Phủ định
She shouldn't worry about that mole.
Cô ấy không nên lo lắng về nốt ruồi đó.
Nghi vấn
Could that be a cancerous mole?
Đó có thể là một nốt ruồi ung thư không?

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had seen the mole earlier, I would be more careful walking in the dark now.
Nếu tôi đã nhìn thấy con chuột chũi sớm hơn, bây giờ tôi sẽ cẩn thận hơn khi đi bộ trong bóng tối.
Phủ định
If she weren't afraid of moles, she wouldn't have screamed when she saw one in the garden.
Nếu cô ấy không sợ chuột chũi, cô ấy đã không hét lên khi nhìn thấy một con trong vườn.
Nghi vấn
If he had known about the mole in the area, would he be planting his garden there now?
Nếu anh ấy biết về con chuột chũi trong khu vực, liệu anh ấy có trồng vườn ở đó bây giờ không?

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you have a mole on your skin, it sometimes gets darker in the sun.
Nếu bạn có một nốt ruồi trên da, đôi khi nó sẽ sẫm màu hơn khi ở dưới ánh nắng mặt trời.
Phủ định
If you irritate a mole, it doesn't always mean it's cancerous.
Nếu bạn làm kích ứng một nốt ruồi, điều đó không phải lúc nào cũng có nghĩa là nó bị ung thư.
Nghi vấn
If a mole changes shape, should you see a doctor?
Nếu một nốt ruồi thay đổi hình dạng, bạn có nên đi khám bác sĩ không?

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He saw a mole in his garden, didn't he?
Anh ấy đã thấy một con chuột chũi trong vườn của mình, phải không?
Phủ định
She doesn't like moles, does she?
Cô ấy không thích chuột chũi, phải không?
Nghi vấn
There isn't a mole here, is there?
Không có con chuột chũi nào ở đây, phải không?

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a mole on her left cheek.
Cô ấy có một nốt ruồi trên má trái.
Phủ định
He doesn't have any moles on his face.
Anh ấy không có bất kỳ nốt ruồi nào trên mặt.
Nghi vấn
Where did you get that mole on your arm?
Bạn có cái nốt ruồi trên cánh tay từ đâu vậy?

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a mole on his cheek.
Anh ấy có một nốt ruồi trên má.
Phủ định
Doesn't she have a mole near her eye?
Cô ấy không có nốt ruồi gần mắt sao?
Nghi vấn
Do you see the mole on her back?
Bạn có thấy nốt ruồi trên lưng cô ấy không?

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to have a mole removed from her face next week.
Cô ấy sẽ đi tẩy nốt ruồi trên mặt vào tuần tới.
Phủ định
They are not going to ignore the mole in their garden anymore; they are calling pest control.
Họ sẽ không bỏ qua con chuột chũi trong vườn nữa; họ đang gọi dịch vụ kiểm soát dịch hại.
Nghi vấn
Are you going to check that mole on your back? It looks a little strange.
Bạn có định kiểm tra nốt ruồi trên lưng không? Nó trông hơi lạ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)