mole
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small, burrowing mammal with dark fur, a pointed snout, and strong claws for digging.
Vietnamese Meaning
Một loài động vật có vú nhỏ, đào hang với lông sẫm màu, mõm nhọn và móng vuốt khỏe để đào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mole dug a tunnel in the garden."
"Con chuột chũi đào một đường hầm trong vườn."
-
"The gardener was trying to get rid of the moles."
"Người làm vườn đang cố gắng loại bỏ những con chuột chũi."
-
"The doctor said the mole was benign."
"Bác sĩ nói rằng nốt ruồi đó là lành tính."
-
"One mole of water weighs approximately 18 grams."
"Một mol nước nặng khoảng 18 gram."
-
"The intelligence agency suspected there was a mole feeding information to the enemy."
"Cơ quan tình báo nghi ngờ có một điệp viên đang cung cấp thông tin cho kẻ thù."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mole | chuột chũi, nốt ruồi, điệp viên (người nằm vùng) |
| Noun | molehill | gò đất nhỏ do chuột chũi đào lên |
| Adjective | mole-like | giống chuột chũi; hoạt động bí mật/ngầm |
| Noun | molehunt | cuộc săn lùng gián điệp/người nằm vùng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một loài vật sống dưới lòng đất, thường gây hại cho nông nghiệp. Gần nghĩa với 'gopher' nhưng 'mole' thường nhỏ hơn và sống ở châu Âu và Bắc Mỹ.
Prepositions
Thường dùng trong cụm từ 'mole of something' để chỉ số lượng chất trong hóa học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dark dark mole (nốt ruồi đen)
-
beauty beauty mole (nốt ruồi duyên)
-
small small mole (nốt ruồi nhỏ)
-
uncover uncover a mole (phát hiện một điệp viên ngầm)
-
remove remove a mole (tẩy nốt ruồi)
-
dig like dig like a mole (đào bới như chuột chũi)
-
plant plant a mole (cài cắm một điệp viên)
Idioms
-
make a mountain out of a molehill
chuyện bé xé ra to
"Don't make a mountain out of a molehill; it's just a small mistake."
(Đừng chuyện bé xé ra to; đó chỉ là một lỗi nhỏ thôi.)
-
blind as a mole
mù tịt, không nhìn rõ gì (như chuột chũi)
"Without my glasses, I'm as blind as a mole."
(Không có kính, tôi mù tịt chẳng thấy gì cả.)
-
a mole in the organization/company
điệp viên/người nằm vùng trong tổ chức/công ty
"The police suspected there was a mole in their own department."
(Cảnh sát nghi ngờ có một điệp viên nằm vùng trong chính sở của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mole
danh từMột loài động vật có vú nhỏ, đào hang với lông sẫm màu, mõm nhọn và móng vuốt khỏe để đào.
"The mole dug a tunnel in the garden."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He might have a mole on his back. |
Anh ấy có thể có một nốt ruồi trên lưng. |
| Phủ định | She shouldn't worry about that mole. |
Cô ấy không nên lo lắng về nốt ruồi đó. |
| Nghi vấn | Could that be a cancerous mole? |
Đó có thể là một nốt ruồi ung thư không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had seen the mole earlier, I would be more careful walking in the dark now. |
Nếu tôi đã nhìn thấy con chuột chũi sớm hơn, bây giờ tôi sẽ cẩn thận hơn khi đi bộ trong bóng tối. |
| Phủ định | If she weren't afraid of moles, she wouldn't have screamed when she saw one in the garden. |
Nếu cô ấy không sợ chuột chũi, cô ấy đã không hét lên khi nhìn thấy một con trong vườn. |
| Nghi vấn | If he had known about the mole in the area, would he be planting his garden there now? |
Nếu anh ấy biết về con chuột chũi trong khu vực, liệu anh ấy có trồng vườn ở đó bây giờ không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you have a mole on your skin, it sometimes gets darker in the sun. |
Nếu bạn có một nốt ruồi trên da, đôi khi nó sẽ sẫm màu hơn khi ở dưới ánh nắng mặt trời. |
| Phủ định | If you irritate a mole, it doesn't always mean it's cancerous. |
Nếu bạn làm kích ứng một nốt ruồi, điều đó không phải lúc nào cũng có nghĩa là nó bị ung thư. |
| Nghi vấn | If a mole changes shape, should you see a doctor? |
Nếu một nốt ruồi thay đổi hình dạng, bạn có nên đi khám bác sĩ không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He saw a mole in his garden, didn't he? |
Anh ấy đã thấy một con chuột chũi trong vườn của mình, phải không? |
| Phủ định | She doesn't like moles, does she? |
Cô ấy không thích chuột chũi, phải không? |
| Nghi vấn | There isn't a mole here, is there? |
Không có con chuột chũi nào ở đây, phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a mole on her left cheek. |
Cô ấy có một nốt ruồi trên má trái. |
| Phủ định | He doesn't have any moles on his face. |
Anh ấy không có bất kỳ nốt ruồi nào trên mặt. |
| Nghi vấn | Where did you get that mole on your arm? |
Bạn có cái nốt ruồi trên cánh tay từ đâu vậy? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has a mole on his cheek. |
Anh ấy có một nốt ruồi trên má. |
| Phủ định | Doesn't she have a mole near her eye? |
Cô ấy không có nốt ruồi gần mắt sao? |
| Nghi vấn | Do you see the mole on her back? |
Bạn có thấy nốt ruồi trên lưng cô ấy không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to have a mole removed from her face next week. |
Cô ấy sẽ đi tẩy nốt ruồi trên mặt vào tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to ignore the mole in their garden anymore; they are calling pest control. |
Họ sẽ không bỏ qua con chuột chũi trong vườn nữa; họ đang gọi dịch vụ kiểm soát dịch hại. |
| Nghi vấn | Are you going to check that mole on your back? It looks a little strange. |
Bạn có định kiểm tra nốt ruồi trên lưng không? Nó trông hơi lạ. |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The gardener has been trying to get rid of the moles in the yard. |
Người làm vườn đã và đang cố gắng loại bỏ những con chuột chũi trong sân. |
| Phủ định | She hasn't been checking for mole activity in her garden recently. |
Gần đây cô ấy đã không kiểm tra hoạt động của chuột chũi trong vườn của mình. |
| Nghi vấn | Has he been examining the mole on his arm lately? |
Gần đây anh ấy có kiểm tra nốt ruồi trên cánh tay mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mole".
