(Top Banner Ad)
avoidance of carcinogens
C1
noun phrase C1 Y học, Sức khỏe

avoidance of carcinogens

UK: /əˈvɔɪdəns əv kɑːˈsɪnədʒənz/ • US: /əˈvɔɪdəns əv kɑːrˈsɪnədʒənz/

Nghĩa tiếng Việt

tránh tiếp xúc với các chất gây ung thư sự phòng tránh các chất gây ung thư tránh né các tác nhân gây ung thư
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of preventing exposure to substances or agents that can cause cancer.

Vietnamese Meaning

Hành động ngăn chặn việc tiếp xúc với các chất hoặc tác nhân có thể gây ra ung thư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Avoidance of carcinogens is crucial for reducing the risk of cancer."

    "Việc tránh tiếp xúc với các chất gây ung thư là rất quan trọng để giảm nguy cơ ung thư."

  • "The doctor recommended avoidance of carcinogens in processed foods."

    "Bác sĩ khuyến nghị tránh các chất gây ung thư có trong thực phẩm chế biến sẵn."

  • "Complete avoidance of carcinogens is almost impossible in modern society, but minimizing exposure is key."

    "Việc tránh hoàn toàn các chất gây ung thư là gần như không thể trong xã hội hiện đại, nhưng giảm thiểu sự tiếp xúc là chìa khóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun avoidance Sự né tránh, sự tránh xa
Verb avoid Tránh, né, ngăn ngừa
Noun carcinogen Chất gây ung thư
Adjective carcinogenic Có khả năng gây ung thư
Noun carcinogenesis Quá trình sinh ung thư

Synonyms

prevention of carcinogens (phòng ngừa các chất gây ung thư)evasion of carcinogens (sự trốn tránh các chất gây ung thư)

Antonyms

exposure to carcinogens (tiếp xúc với các chất gây ung thư)

Related Words

Subject Area

Y học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*weih₁-*
Latin (avoidance component)
vacare (to be empty)
Old French (avoidance component)
évoider (to empty out)
Middle English (avoidance component)
avoid
Greek (carcinogen component)
karkinos (crab, tumor)
Modern English (circa 19th Century)
avoidance of carcinogens

Nguồn gốc của 'Tránh Né' (Avoidance)

Từ 'avoidance' bắt nguồn từ động từ 'avoid'. Gốc Latin của nó là 'vacare', nghĩa là 'trống rỗng' hoặc 'dọn sạch'. Hành động tránh né ban đầu mang ý nghĩa là dọn sạch không gian hoặc làm cho một nơi nào đó trống rỗng để bạn không phải đối mặt với nó.

Cua và Ung Thư (Carcinogen)

Thuật ngữ 'carcinogen' (chất gây ung thư) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'karkinos', có nghĩa là 'cua'. Các bác sĩ Hy Lạp cổ đại như Hippocrates đã quan sát thấy khối u ác tính có hình dạng cứng và các mạch máu xung quanh lan ra, trông giống như con cua bám vào cơ thể, vì vậy họ đã dùng từ này để đặt tên cho căn bệnh.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự chủ động trong việc phòng ngừa ung thư. 'Avoidance' ở đây chỉ một hành động có ý thức nhằm tránh xa các yếu tố nguy cơ. Khác với 'prevention' (phòng ngừa) mang tính tổng quát hơn, 'avoidance' tập trung vào việc tránh né trực tiếp.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng bị tránh né, trong trường hợp này là 'carcinogens'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + avoidance of carcinogens
  • Strict strict avoidance of carcinogens
    (Sự né tránh nghiêm ngặt các chất gây ung thư)
  • Diligent diligent avoidance of carcinogens
    (Sự né tránh chăm chỉ/cẩn thận các chất gây ung thư)
  • Successful successful avoidance of carcinogens
    (Sự né tránh thành công các chất gây ung thư)
Verb + avoidance of carcinogens
  • Require require avoidance of carcinogens
    (Yêu cầu phải né tránh các chất gây ung thư)
  • Mandate mandate avoidance of carcinogens
    (Ra lệnh/bắt buộc né tránh các chất gây ung thư)
  • Emphasize emphasize avoidance of carcinogens
    (Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tránh các chất gây ung thư)
Noun + avoidance of carcinogens
  • Strategy for strategy for avoidance of carcinogens
    (Chiến lược để né tránh các chất gây ung thư)
  • Principle of the principle of avoidance of carcinogens
    (Nguyên tắc né tránh các chất gây ung thư)

Idioms

  • The preemptive avoidance principle

    Nguyên tắc né tránh phòng ngừa (hành động sớm để ngăn chặn rủi ro ung thư)

    "Given the new findings, the organization adopted the preemptive avoidance principle regarding chemical X."

    (Với những phát hiện mới, tổ chức đã áp dụng nguyên tắc né tránh phòng ngừa đối với hóa chất X.)

  • Complete avoidance of known carcinogens

    Hoàn toàn né tránh các chất gây ung thư đã biết

    "For patients undergoing recovery, complete avoidance of known carcinogens like tobacco smoke is crucial."

    (Đối với bệnh nhân đang hồi phục, việc hoàn toàn né tránh các chất gây ung thư đã biết như khói thuốc lá là rất quan trọng.)

  • The golden rule of carcinogen avoidance

    Quy tắc vàng trong việc né tránh chất gây ung thư

    "Never smoke and always wear sunscreen—that's the golden rule of carcinogen avoidance."

    (Không bao giờ hút thuốc và luôn luôn dùng kem chống nắng—đó là quy tắc vàng để né tránh chất gây ung thư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avoidance of carcinogens

noun phrase
Lật mặt

Hành động ngăn chặn việc tiếp xúc với các chất hoặc tác nhân có thể gây ra ung thư.

"Avoidance of carcinogens is crucial for reducing the risk of cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoidance of carcinogens".

Phong trào 'Ăn Sạch' (Clean Eating)

Khái niệm 'avoidance of carcinogens' đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của các phong trào ăn uống và lối sống lành mạnh trên toàn cầu, đặc biệt là phong trào 'ăn sạch' (Clean Eating) và thực phẩm hữu cơ (Organic). Người tiêu dùng phương Tây ngày càng chú trọng đến nhãn mác sản phẩm và cố gắng loại bỏ các chất phụ gia, thuốc trừ sâu hoặc hóa chất nghi ngờ có thể gây ung thư ra khỏi chế độ ăn uống của mình.

Vai trò của Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (FDA)

Tại Mỹ và nhiều quốc gia phương Tây, việc né tránh chất gây ung thư là một ưu tiên chính sách công. Các cơ quan quản lý như FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm) có nhiệm vụ dán nhãn, cấm hoặc giới hạn mức độ phơi nhiễm với các chất gây ung thư đã biết (ví dụ: cấm amiăng, quy định nghiêm ngặt về chất tạo màu nhân tạo), tạo ra một khuôn khổ pháp lý nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng thông qua việc giảm thiểu rủi ro.