awarding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trao tặng hoặc ban thưởng một cái gì đó như một giải thưởng hoặc vinh dự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The committee is awarding the scholarship to the most deserving student."
"Ủy ban đang trao học bổng cho sinh viên xứng đáng nhất."
-
"The awarding of the contract was a controversial decision."
"Việc trao hợp đồng là một quyết định gây tranh cãi."
-
"The organization is awarding grants to local artists."
"Tổ chức đang trao các khoản tài trợ cho các nghệ sĩ địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng 'awarding' là dạng V-ing của động từ 'award'. Nó thường được sử dụng trong các thì tiếp diễn hoặc như một danh động từ (gerund). Nó nhấn mạnh hành động đang diễn ra của việc trao tặng.
Prepositions
* **awarding something for something:** Trao cái gì cho cái gì (dựa trên thành tích hoặc lý do).
* **awarding something to someone:** Trao cái gì cho ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
contract contract awarding (Việc trao thầu/Việc xét duyệt hợp đồng)
-
medal medal awarding ceremony (Lễ trao tặng huân chương)
-
prize prize awarding criteria (Tiêu chí để trao giải thưởng)
-
fairly fairly awarding the scholarships (Việc xét duyệt học bổng một cách công bằng)
-
unilaterally unilaterally awarding the contract (Việc đơn phương trao hợp đồng)
-
finish finish the awarding process (Hoàn thành quy trình trao giải)
-
delay delaying the awarding of compensation (Việc trì hoãn chi trả tiền bồi thường)
Idioms
-
The power of awarding
Quyền hạn xét duyệt/trao tặng
"The board reserves the sole power of awarding the annual bonus."
(Hội đồng quản trị bảo lưu quyền hạn duy nhất trong việc xét duyệt tiền thưởng hàng năm.)
-
Criteria for awarding
Các tiêu chí để xét duyệt/trao tặng
"They debated the clear criteria for awarding the research grant."
(Họ đã tranh luận về các tiêu chí rõ ràng để xét duyệt khoản tài trợ nghiên cứu.)
-
Responsible for awarding
Chịu trách nhiệm trao/xét duyệt
"The independent panel is responsible for awarding the final grades."
(Hội đồng độc lập chịu trách nhiệm xét duyệt điểm số cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
awarding
Verb (gerund/present participle)Trao tặng hoặc ban thưởng một cái gì đó như một giải thưởng hoặc vinh dự.
"The committee is awarding the scholarship to the most deserving student."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the committee finds a worthy candidate, they award the scholarship. |
Nếu hội đồng tìm thấy một ứng viên xứng đáng, họ sẽ trao học bổng. |
| Phủ định | If the student's performance declines, the school does not award them honors. |
Nếu kết quả học tập của học sinh giảm sút, trường sẽ không trao danh hiệu cho họ. |
| Nghi vấn | If a film meets certain criteria, does the festival award it a prize? |
Nếu một bộ phim đáp ứng các tiêu chí nhất định, liệu liên hoan phim có trao giải cho nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "awarding".
