prize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
something given as a reward for victory or superiority in a contest or competition, or for doing something particularly good.
Vietnamese Meaning
vật phần thưởng, giải thưởng; một thứ gì đó được trao như một phần thưởng cho chiến thắng hoặc sự vượt trội trong một cuộc thi, hoặc vì đã làm một điều gì đó đặc biệt tốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She won first prize for her painting."
"Cô ấy đã giành giải nhất cho bức tranh của mình."
-
"The grand prize is a trip to Hawaii."
"Giải thưởng lớn là một chuyến đi đến Hawaii."
-
"She prizes her independence."
"Cô ấy coi trọng sự độc lập của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Prize thường mang ý nghĩa một phần thưởng có giá trị, được trao công khai và có tính cạnh tranh. So với 'reward' (phần thưởng), 'prize' thường gắn liền với các cuộc thi, cuộc đua hoặc thành tích nổi bật. 'Award' (giải thưởng) thường trang trọng hơn 'prize' và có thể được trao cho những cống hiến lâu dài hoặc thành tựu lớn.
Prepositions
'prize for (something)' chỉ mục đích hoặc lý do của giải thưởng (ví dụ: prize for best performance). 'Prize of (something)' chỉ giải thưởng là gì (ví dụ: prize of $1000).
Collocations (Từ đi kèm)
-
first first prize (giải nhất)
-
grand grand prize (giải thưởng lớn)
-
Nobel Nobel Prize (Giải Nobel)
-
consolation consolation prize (giải khuyến khích/an ủi)
-
coveted coveted prize (giải thưởng được khao khát/thèm muốn)
-
win win a prize (giành giải thưởng)
-
award award a prize (trao giải thưởng)
-
present present a prize (trao giải thưởng)
-
claim claim a prize (nhận giải thưởng)
-
compete for compete for a prize (tranh giành giải thưởng)
-
prize something highly prize something highly (đánh giá cái gì rất cao)
-
prize something dearly prize something dearly (trân trọng cái gì vô cùng)
-
prize prize money (tiền thưởng)
-
prize prize fund (quỹ giải thưởng)
Idioms
-
a prize possession
vật sở hữu quý giá nhất, báu vật
"This antique watch is my prize possession; my grandfather gave it to me."
(Chiếc đồng hồ cổ này là báu vật của tôi; ông nội đã tặng nó cho tôi.)
-
keep your eyes on the prize
tập trung vào mục tiêu cuối cùng, không để xao nhãng
"It's easy to get distracted, but remember to keep your eyes on the prize."
(Thật dễ bị xao nhãng, nhưng hãy nhớ tập trung vào mục tiêu cuối cùng.)
-
take the prize
giành giải nhất (thường dùng một cách mỉa mai để chỉ điều gì đó tồi tệ hoặc cực kỳ phi thường)
"His excuse for being late really takes the prize for creativity."
(Lý do anh ấy đến muộn thực sự là đỉnh cao của sự sáng tạo (ý mỉa mai).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prize
danh từvật phần thưởng, giải thưởng; một thứ gì đó được trao như một phần thưởng cho chiến thắng hoặc sự vượt trội trong một cuộc thi, hoặc vì đã làm một điều gì đó đặc biệt tốt.
"She won first prize for her painting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prize".
