(Top Banner Ad)
prize
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Thể thao, Giải trí

prize

UK: /praɪz/ • US: /praɪz/

Nghĩa tiếng Việt

giải thưởng phần thưởng coi trọng trân trọng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

something given as a reward for victory or superiority in a contest or competition, or for doing something particularly good.

Vietnamese Meaning

vật phần thưởng, giải thưởng; một thứ gì đó được trao như một phần thưởng cho chiến thắng hoặc sự vượt trội trong một cuộc thi, hoặc vì đã làm một điều gì đó đặc biệt tốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She won first prize for her painting."

    "Cô ấy đã giành giải nhất cho bức tranh của mình."

  • "The grand prize is a trip to Hawaii."

    "Giải thưởng lớn là một chuyến đi đến Hawaii."

  • "She prizes her independence."

    "Cô ấy coi trọng sự độc lập của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prize giải thưởng, phần thưởng; chiến lợi phẩm; điều đáng giá
Verb prize đánh giá cao, trân trọng
Noun prizewinner người đoạt giải
Adjective prized được trân trọng, có giá trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pretium
Old French
pris
Middle English
pris / prise
English
prize

Nguồn gốc kép của "Prize"

Từ "prize" trong tiếng Anh có nguồn gốc khá thú vị, được hình thành từ hai nhánh tiếng Pháp cổ. Một nhánh là "pris" (từ Latin "pretium") mang nghĩa "giá trị, phần thưởng", và nhánh còn lại là "prise" (từ Latin "prehendere") nghĩa là "sự chiếm đoạt, chiến lợi phẩm". Vì vậy, "prize" vừa có nghĩa là "giải thưởng, phần thưởng" dành cho người chiến thắng, vừa có thể là "vật sở hữu quý giá" hoặc "chiến lợi phẩm" từ một cuộc săn bắt hay cuộc chiến. Tuy nhiên, ý nghĩa "phần thưởng" là phổ biến nhất trong cách dùng hiện đại.

Usage Note

Prize thường mang ý nghĩa một phần thưởng có giá trị, được trao công khai và có tính cạnh tranh. So với 'reward' (phần thưởng), 'prize' thường gắn liền với các cuộc thi, cuộc đua hoặc thành tích nổi bật. 'Award' (giải thưởng) thường trang trọng hơn 'prize' và có thể được trao cho những cống hiến lâu dài hoặc thành tựu lớn.

Prepositions

for of

'prize for (something)' chỉ mục đích hoặc lý do của giải thưởng (ví dụ: prize for best performance). 'Prize of (something)' chỉ giải thưởng là gì (ví dụ: prize of $1000).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prize
  • first first prize
    (giải nhất)
  • grand grand prize
    (giải thưởng lớn)
  • Nobel Nobel Prize
    (Giải Nobel)
  • consolation consolation prize
    (giải khuyến khích/an ủi)
  • coveted coveted prize
    (giải thưởng được khao khát/thèm muốn)
Verb + prize (khi 'prize' là danh từ)
  • win win a prize
    (giành giải thưởng)
  • award award a prize
    (trao giải thưởng)
  • present present a prize
    (trao giải thưởng)
  • claim claim a prize
    (nhận giải thưởng)
  • compete for compete for a prize
    (tranh giành giải thưởng)
Verb + prize (khi 'prize' là động từ)
  • prize something highly prize something highly
    (đánh giá cái gì rất cao)
  • prize something dearly prize something dearly
    (trân trọng cái gì vô cùng)
Noun + prize (prize làm định ngữ)
  • prize prize money
    (tiền thưởng)
  • prize prize fund
    (quỹ giải thưởng)

Idioms

  • a prize possession

    vật sở hữu quý giá nhất, báu vật

    "This antique watch is my prize possession; my grandfather gave it to me."

    (Chiếc đồng hồ cổ này là báu vật của tôi; ông nội đã tặng nó cho tôi.)

  • keep your eyes on the prize

    tập trung vào mục tiêu cuối cùng, không để xao nhãng

    "It's easy to get distracted, but remember to keep your eyes on the prize."

    (Thật dễ bị xao nhãng, nhưng hãy nhớ tập trung vào mục tiêu cuối cùng.)

  • take the prize

    giành giải nhất (thường dùng một cách mỉa mai để chỉ điều gì đó tồi tệ hoặc cực kỳ phi thường)

    "His excuse for being late really takes the prize for creativity."

    (Lý do anh ấy đến muộn thực sự là đỉnh cao của sự sáng tạo (ý mỉa mai).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prize

danh từ
Lật mặt

vật phần thưởng, giải thưởng; một thứ gì đó được trao như một phần thưởng cho chiến thắng hoặc sự vượt trội trong một cuộc thi, hoặc vì đã làm một điều gì đó đặc biệt tốt.

"She won first prize for her painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prize".

Giải Nobel danh giá

Giải Nobel là một trong những giải thưởng quốc tế danh giá nhất thế giới, được trao hàng năm cho những cá nhân hoặc tổ chức có đóng góp xuất sắc trong các lĩnh vực vật lý, hóa học, y học, văn học, hòa bình và kinh tế, mang lại lợi ích to lớn cho nhân loại. Việc đoạt giải Nobel là niềm vinh dự tột bậc và là sự công nhận cho những thành tựu có tầm ảnh hưởng toàn cầu.

Cúp và huy chương trong thể thao

Trong văn hóa phương Tây, các giải thưởng thể thao thường đi kèm với cúp (trophy) hoặc huy chương. Những chiếc cúp không chỉ là biểu tượng của chiến thắng, mà còn là vật lưu niệm được trân trọng, thể hiện sự nỗ lực, kỷ niệm và thành công của vận động viên hay đội tuyển đã giành được chúng.