awkwardly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In an awkward manner; clumsily or ungracefully.
Vietnamese Meaning
Một cách vụng về, lúng túng, không duyên dáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He smiled awkwardly at her."
"Anh ta mỉm cười một cách lúng túng với cô ấy."
-
"She shifted awkwardly in her chair."
"Cô ấy cựa mình một cách khó xử trên ghế."
-
"The conversation ended awkwardly."
"Cuộc trò chuyện kết thúc một cách gượng gạo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | awkward | vụng về, khó xử, lúng túng (bằng tiếng Việt) |
| Noun | awkwardness | sự vụng về, sự khó xử, sự lúng túng (bằng tiếng Việt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'awkwardly' diễn tả cách thức một hành động được thực hiện một cách thiếu tự nhiên, thiếu khéo léo, hoặc gây khó chịu. Nó thường liên quan đến sự thiếu tinh tế trong cử chỉ, lời nói, hoặc tình huống. Khác với 'clumsily' (vụng về, hay làm rơi đồ), 'awkwardly' nhấn mạnh sự thiếu thoải mái và duyên dáng hơn là vấn đề về thể chất. So với 'ungracefully' (không duyên dáng), 'awkwardly' có thể áp dụng cho cả hành động, lời nói và tình huống, trong khi 'ungracefully' thường dùng để mô tả cử động hoặc dáng vẻ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stand stand awkwardly (đứng một cách lúng túng)
-
sit sit awkwardly (ngồi một cách vụng về)
-
smile smile awkwardly (cười một cách gượng gạo)
-
move move awkwardly (di chuyển một cách khó khăn, vụng về)
-
ask ask awkwardly (hỏi một cách ngập ngừng, khó xử)
-
painfully painfully awkwardly (một cách cực kỳ khó xử)
Idioms
-
in an awkward position
trong một tình huống khó khăn/khó xử
"The company is in an awkward position after the scandal."
(Công ty đang ở trong một tình huống khó xử sau vụ bê bối.)
-
awkward silence
sự im lặng khó xử
"There was an awkward silence after he made that comment."
(Có một sự im lặng khó xử sau khi anh ấy đưa ra bình luận đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
awkwardly
Trạng từMột cách vụng về, lúng túng, không duyên dáng.
"He smiled awkwardly at her."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "awkwardly".
