(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ awkwardly
B2

awkwardly

Trạng từ

Nghĩa tiếng Việt

một cách vụng về một cách lúng túng một cách khó xử gượng gạo
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Awkwardly'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cách vụng về, lúng túng, không duyên dáng.

Definition (English Meaning)

In an awkward manner; clumsily or ungracefully.

Ví dụ Thực tế với 'Awkwardly'

  • "He smiled awkwardly at her."

    "Anh ta mỉm cười một cách lúng túng với cô ấy."

  • "She shifted awkwardly in her chair."

    "Cô ấy cựa mình một cách khó xử trên ghế."

  • "The conversation ended awkwardly."

    "Cuộc trò chuyện kết thúc một cách gượng gạo."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Awkwardly'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

gracefully(duyên dáng)
smoothly(trôi chảy, suôn sẻ)
skillfully(khéo léo)

Từ liên quan (Related Words)

embarrassed(xấu hổ, ngại ngùng)
uncomfortable(không thoải mái)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Awkwardly'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'awkwardly' diễn tả cách thức một hành động được thực hiện một cách thiếu tự nhiên, thiếu khéo léo, hoặc gây khó chịu. Nó thường liên quan đến sự thiếu tinh tế trong cử chỉ, lời nói, hoặc tình huống. Khác với 'clumsily' (vụng về, hay làm rơi đồ), 'awkwardly' nhấn mạnh sự thiếu thoải mái và duyên dáng hơn là vấn đề về thể chất. So với 'ungracefully' (không duyên dáng), 'awkwardly' có thể áp dụng cho cả hành động, lời nói và tình huống, trong khi 'ungracefully' thường dùng để mô tả cử động hoặc dáng vẻ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Awkwardly'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)