(Top Banner Ad)
awkwardly
B2
Trạng từ B2 Đời sống hàng ngày

awkwardly

UK: /ˈɔːkwədli/ • US: /ˈɔːkwərdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách vụng về một cách lúng túng một cách khó xử gượng gạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an awkward manner; clumsily or ungracefully.

Vietnamese Meaning

Một cách vụng về, lúng túng, không duyên dáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He smiled awkwardly at her."

    "Anh ta mỉm cười một cách lúng túng với cô ấy."

  • "She shifted awkwardly in her chair."

    "Cô ấy cựa mình một cách khó xử trên ghế."

  • "The conversation ended awkwardly."

    "Cuộc trò chuyện kết thúc một cách gượng gạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective awkward vụng về, khó xử, lúng túng (bằng tiếng Việt)
Noun awkwardness sự vụng về, sự khó xử, sự lúng túng (bằng tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
afugr (meaning 'turned backwards')
Middle English
awkward
English
awkwardly

Nguồn gốc của 'awkwardly'

Từ 'awkwardly' bắt nguồn từ tiếng Na Uy cổ 'afugr', có nghĩa là 'quay ngược lại' hoặc 'vụng về'. Nó dần phát triển trong tiếng Anh để chỉ những tình huống khó xử, vụng về hoặc lúng túng. Hãy tưởng tượng một người cố gắng đi ngược lại dòng người – đó chính là sự 'awkward'!

Usage Note

Từ 'awkwardly' diễn tả cách thức một hành động được thực hiện một cách thiếu tự nhiên, thiếu khéo léo, hoặc gây khó chịu. Nó thường liên quan đến sự thiếu tinh tế trong cử chỉ, lời nói, hoặc tình huống. Khác với 'clumsily' (vụng về, hay làm rơi đồ), 'awkwardly' nhấn mạnh sự thiếu thoải mái và duyên dáng hơn là vấn đề về thể chất. So với 'ungracefully' (không duyên dáng), 'awkwardly' có thể áp dụng cho cả hành động, lời nói và tình huống, trong khi 'ungracefully' thường dùng để mô tả cử động hoặc dáng vẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + awkwardly
  • stand stand awkwardly
    (đứng một cách lúng túng)
  • sit sit awkwardly
    (ngồi một cách vụng về)
Verb + awkwardly
  • smile smile awkwardly
    (cười một cách gượng gạo)
  • move move awkwardly
    (di chuyển một cách khó khăn, vụng về)
  • ask ask awkwardly
    (hỏi một cách ngập ngừng, khó xử)
Adjective + awkwardly
  • painfully painfully awkwardly
    (một cách cực kỳ khó xử)

Idioms

  • in an awkward position

    trong một tình huống khó khăn/khó xử

    "The company is in an awkward position after the scandal."

    (Công ty đang ở trong một tình huống khó xử sau vụ bê bối.)

  • awkward silence

    sự im lặng khó xử

    "There was an awkward silence after he made that comment."

    (Có một sự im lặng khó xử sau khi anh ấy đưa ra bình luận đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

awkwardly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách vụng về, lúng túng, không duyên dáng.

"He smiled awkwardly at her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "awkwardly".

Western Etiquette

Trong văn hóa phương Tây, tránh tạo ra những tình huống 'awkward' là một phần của phép lịch sự. Điều này bao gồm việc tránh những câu hỏi quá riêng tư hoặc chủ đề gây tranh cãi trong các cuộc trò chuyện thông thường.