(Top Banner Ad)
clumsily
B2
Adverb B2 Hành vi, Tính cách

clumsily

UK: /ˈklʌm.zɪ.li/ • US: /ˈklʌm.zɪ.li/

Nghĩa tiếng Việt

vụng về lúng túng không khéo léo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an awkward way; without skill or grace; in a way that shows a lack of coordination.

Vietnamese Meaning

Một cách vụng về; không khéo léo; một cách thể hiện sự thiếu phối hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He clumsily knocked over the vase."

    "Anh ta vụng về làm đổ cái bình."

  • "She clumsily tried to catch the ball."

    "Cô ấy vụng về cố gắng bắt quả bóng."

  • "The waiter clumsily spilled the wine."

    "Người phục vụ vụng về làm đổ rượu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clumsy vụng về, lóng ngóng
Noun clumsiness sự vụng về, sự lóng ngóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

English
clumsy
English
clumsily

Nguồn gốc của 'clumsily'

Từ 'clumsily' xuất phát từ 'clumsy', có nghĩa là vụng về. Thêm hậu tố '-ly' biến nó thành một trạng từ, mô tả cách thức một hành động được thực hiện một cách vụng về. Nó phản ánh sự thiếu khéo léo hoặc duyên dáng trong hành động.

Usage Note

Từ 'clumsily' thường mô tả cách thức một hành động được thực hiện. Nó nhấn mạnh sự thiếu duyên dáng, sự lúng túng, hoặc việc không kiểm soát được chuyển động cơ thể. Khác với 'awkwardly' (lúng túng) thường liên quan đến tình huống xã hội, 'clumsily' tập trung hơn vào hành động vật lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + clumsily
  • drop drop clumsily
    (rơi một cách vụng về)
  • handle handle clumsily
    (xử lý một cách vụng về)
Verb + clumsily
  • apologize apologize clumsily
    (xin lỗi một cách vụng về)
  • attempt attempt clumsily
    (cố gắng một cách vụng về)

Idioms

  • to make a clumsy attempt

    cố gắng một cách vụng về

    "He made a clumsy attempt to apologize."

    (Anh ta đã cố gắng xin lỗi một cách vụng về.)

  • to handle something clumsily

    xử lý cái gì đó một cách vụng về

    "The government handled the crisis clumsily."

    (Chính phủ đã xử lý cuộc khủng hoảng một cách vụng về.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clumsily

Adverb
Lật mặt

Một cách vụng về; không khéo léo; một cách thể hiện sự thiếu phối hợp.

"He clumsily knocked over the vase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He clumsily knocked over the vase.
Anh ấy vụng về làm đổ bình hoa.
Phủ định
She didn't clumsily spill the milk; it was intentional.
Cô ấy không hề vụng về làm đổ sữa; đó là cố ý.
Nghi vấn
Did he clumsily step on her foot?
Anh ấy có vô tình giẫm lên chân cô ấy không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he moves clumsily, he will spill the coffee.
Nếu anh ta di chuyển vụng về, anh ta sẽ làm đổ cà phê.
Phủ định
If she doesn't handle the vase carefully, she will break it clumsily.
Nếu cô ấy không cầm bình hoa cẩn thận, cô ấy sẽ làm vỡ nó một cách vụng về.
Nghi vấn
Will she drop the eggs if she carries them clumsily?
Liệu cô ấy có làm rơi trứng nếu cô ấy mang chúng một cách vụng về không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he is nervous, he clumsily drops things.
Nếu anh ấy lo lắng, anh ấy vụng về làm rơi đồ đạc.
Phủ định
When she isn't focused, she doesn't clumsily handle the equipment.
Khi cô ấy không tập trung, cô ấy không vụng về xử lý thiết bị.
Nghi vấn
If the baby is tired, does he clumsily reach for his mother?
Nếu đứa bé mệt mỏi, nó có vụng về với lấy mẹ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been clumsily attempting to juggle her studies and a part-time job for five years.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã vụng về cố gắng cân bằng việc học và công việc bán thời gian trong năm năm.
Phủ định
By the end of the conference, he won't have been clumsily spilling coffee on important documents anymore because he will have learned to be more careful.
Đến cuối hội nghị, anh ấy sẽ không còn vụng về làm đổ cà phê lên các tài liệu quan trọng nữa vì anh ấy sẽ học được cách cẩn thận hơn.
Nghi vấn
Will they have been clumsily navigating the online system for an hour before someone finally helps them?
Liệu họ có đang vụng về điều hướng hệ thống trực tuyến trong một giờ trước khi cuối cùng có ai đó giúp họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clumsily".

Văn hóa phương Tây và sự vụng về

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự vụng về thường được coi là một đặc điểm hài hước, đặc biệt là khi nó không gây hại cho ai. Các nhân vật vụng về thường xuất hiện trong phim ảnh và truyền hình để tạo tiếng cười.