axillary lymph nodes
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lymph nodes located in the armpit (axilla) that filter lymph fluid draining from the upper limb, breast, and surrounding areas.
Vietnamese Meaning
Các hạch bạch huyết nằm ở nách, có chức năng lọc dịch bạch huyết từ chi trên, vú và các khu vực xung quanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor palpated the patient's axillary lymph nodes to check for any swelling or abnormalities."
"Bác sĩ sờ nắn các hạch bạch huyết nách của bệnh nhân để kiểm tra xem có sưng hoặc bất thường nào không."
-
"Enlarged axillary lymph nodes can be a sign of infection or cancer."
"Hạch bạch huyết nách to có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng hoặc ung thư."
-
"Axillary lymph node dissection is a surgical procedure to remove lymph nodes in the armpit."
"Phẫu thuật vét hạch nách là một thủ thuật phẫu thuật để loại bỏ các hạch bạch huyết ở nách."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, đặc biệt là khi thảo luận về ung thư vú, vì các hạch bạch huyết nách là nơi thường thấy các tế bào ung thư di căn đến đầu tiên. Việc kiểm tra các hạch bạch huyết nách là một phần quan trọng của việc chẩn đoán và đánh giá giai đoạn của ung thư vú.
Prepositions
`in`: Chỉ vị trí (e.g., 'The axillary lymph nodes are in the armpit').
`of`: Liên quan đến nguồn gốc hoặc chức năng (e.g., 'Drainage of lymph fluid by the axillary lymph nodes').
Collocations (Từ đi kèm)
-
enlarged enlarged axillary lymph nodes (các hạch bạch huyết nách bị sưng to)
-
involved involved axillary lymph nodes (các hạch bạch huyết nách bị ảnh hưởng (thường do bệnh lý/ung thư))
-
palpable palpable axillary lymph nodes (các hạch bạch huyết nách có thể sờ thấy được)
-
examine examine the axillary lymph nodes (kiểm tra/khám các hạch bạch huyết nách)
-
dissect dissect the axillary lymph nodes (phẫu thuật bóc tách các hạch bạch huyết nách)
-
biopsy biopsy the axillary lymph nodes (sinh thiết các hạch bạch huyết nách)
Idioms
-
Sentinel axillary lymph node
Hạch bạch huyết nách gác (Hạch đầu tiên mà tế bào ung thư có thể lan đến)
"They removed the sentinel axillary lymph node to check for metastases."
(Họ đã loại bỏ hạch bạch huyết nách gác để kiểm tra di căn.)
-
Axillary lymph node dissection (ALND)
Phẫu thuật bóc tách hạch bạch huyết nách
"ALND is often performed when multiple nodes test positive."
(Phẫu thuật bóc tách hạch nách thường được thực hiện khi nhiều hạch có kết quả dương tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
axillary lymph nodes
Danh từCác hạch bạch huyết nằm ở nách, có chức năng lọc dịch bạch huyết từ chi trên, vú và các khu vực xung quanh.
"The doctor palpated the patient's axillary lymph nodes to check for any swelling or abnormalities."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor examined her axillary lymph nodes as carefully as he examined her cervical lymph nodes. |
Bác sĩ khám các hạch bạch huyết nách của cô ấy cẩn thận như khi khám các hạch bạch huyết cổ của cô ấy. |
| Phủ định | The swollen axillary lymph nodes were not less concerning than the lump in her breast. |
Các hạch bạch huyết nách sưng to không kém lo ngại so với khối u ở ngực của cô ấy. |
| Nghi vấn | Are axillary lymph nodes the most reliable indicator of breast cancer metastasis? |
Liệu các hạch bạch huyết nách có phải là chỉ số đáng tin cậy nhất về sự di căn của ung thư vú? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "axillary lymph nodes".
