(Top Banner Ad)
axillary lymph nodes
C1
Danh từ C1 Y học

axillary lymph nodes

UK: /ækˈsɪləri ˈlɪmf nəʊdz/ • US: /ˈæksəˌleri ˈlɪmf noʊdz/

Nghĩa tiếng Việt

hạch bạch huyết nách hạch nách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lymph nodes located in the armpit (axilla) that filter lymph fluid draining from the upper limb, breast, and surrounding areas.

Vietnamese Meaning

Các hạch bạch huyết nằm ở nách, có chức năng lọc dịch bạch huyết từ chi trên, vú và các khu vực xung quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor palpated the patient's axillary lymph nodes to check for any swelling or abnormalities."

    "Bác sĩ sờ nắn các hạch bạch huyết nách của bệnh nhân để kiểm tra xem có sưng hoặc bất thường nào không."

  • "Enlarged axillary lymph nodes can be a sign of infection or cancer."

    "Hạch bạch huyết nách to có thể là dấu hiệu của nhiễm trùng hoặc ung thư."

  • "Axillary lymph node dissection is a surgical procedure to remove lymph nodes in the armpit."

    "Phẫu thuật vét hạch nách là một thủ thuật phẫu thuật để loại bỏ các hạch bạch huyết ở nách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun axilla Hố nách, vùng nách
Noun node Hạch, nút (một cấu trúc nhỏ, tròn)
Adjective lymphatic Thuộc về hệ bạch huyết
Noun lymphoma U lympho (một dạng ung thư hệ bạch huyết)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
axilla
Latin
lympha
Latin
nodus
English
axillary lymph nodes

Nguồn gốc 'Lymph' (Bạch Huyết)

Tên gọi 'lymph' (bạch huyết) bắt nguồn từ chữ Latin 'lympha', có nghĩa là nước hoặc nữ thần nước (Nymph). Điều này phản ánh tính chất trong suốt, như nước, của chất lỏng bạch huyết lưu thông trong cơ thể.

Nguồn gốc 'Axillary' (Thuộc về nách)

Phần 'axillary' xuất phát từ 'axilla' trong tiếng Latin, có nghĩa là nách hoặc hố nách. Do đó, 'axillary lymph nodes' là những hạch bạch huyết nằm tập trung ở vùng nách.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, đặc biệt là khi thảo luận về ung thư vú, vì các hạch bạch huyết nách là nơi thường thấy các tế bào ung thư di căn đến đầu tiên. Việc kiểm tra các hạch bạch huyết nách là một phần quan trọng của việc chẩn đoán và đánh giá giai đoạn của ung thư vú.

Prepositions

in of

`in`: Chỉ vị trí (e.g., 'The axillary lymph nodes are in the armpit').
`of`: Liên quan đến nguồn gốc hoặc chức năng (e.g., 'Drainage of lymph fluid by the axillary lymph nodes').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + axillary lymph nodes
  • enlarged enlarged axillary lymph nodes
    (các hạch bạch huyết nách bị sưng to)
  • involved involved axillary lymph nodes
    (các hạch bạch huyết nách bị ảnh hưởng (thường do bệnh lý/ung thư))
  • palpable palpable axillary lymph nodes
    (các hạch bạch huyết nách có thể sờ thấy được)
Verb + axillary lymph nodes
  • examine examine the axillary lymph nodes
    (kiểm tra/khám các hạch bạch huyết nách)
  • dissect dissect the axillary lymph nodes
    (phẫu thuật bóc tách các hạch bạch huyết nách)
  • biopsy biopsy the axillary lymph nodes
    (sinh thiết các hạch bạch huyết nách)

Idioms

  • Sentinel axillary lymph node

    Hạch bạch huyết nách gác (Hạch đầu tiên mà tế bào ung thư có thể lan đến)

    "They removed the sentinel axillary lymph node to check for metastases."

    (Họ đã loại bỏ hạch bạch huyết nách gác để kiểm tra di căn.)

  • Axillary lymph node dissection (ALND)

    Phẫu thuật bóc tách hạch bạch huyết nách

    "ALND is often performed when multiple nodes test positive."

    (Phẫu thuật bóc tách hạch nách thường được thực hiện khi nhiều hạch có kết quả dương tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

axillary lymph nodes

Danh từ
Lật mặt

Các hạch bạch huyết nằm ở nách, có chức năng lọc dịch bạch huyết từ chi trên, vú và các khu vực xung quanh.

"The doctor palpated the patient's axillary lymph nodes to check for any swelling or abnormalities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor examined her axillary lymph nodes as carefully as he examined her cervical lymph nodes.
Bác sĩ khám các hạch bạch huyết nách của cô ấy cẩn thận như khi khám các hạch bạch huyết cổ của cô ấy.
Phủ định
The swollen axillary lymph nodes were not less concerning than the lump in her breast.
Các hạch bạch huyết nách sưng to không kém lo ngại so với khối u ở ngực của cô ấy.
Nghi vấn
Are axillary lymph nodes the most reliable indicator of breast cancer metastasis?
Liệu các hạch bạch huyết nách có phải là chỉ số đáng tin cậy nhất về sự di căn của ung thư vú?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "axillary lymph nodes".

Vai trò trong Ung thư Vú

Trong y học hiện đại, việc kiểm tra hạch bạch huyết nách là một bước thiết yếu trong chẩn đoán ung thư vú. Tình trạng của các hạch này (bị ảnh hưởng hay không) quyết định giai đoạn bệnh và phương pháp điều trị, vì chúng là con đường chính để tế bào ung thư di căn đến các bộ phận khác.

Chỉ báo Sức khỏe Đơn giản

Trong nhận thức sức khỏe phổ thông, việc sờ thấy hạch bạch huyết dưới nách bị sưng thường là dấu hiệu cảnh báo phổ biến rằng cơ thể đang chống lại một loại nhiễm trùng nào đó (như cảm lạnh, cúm hoặc vết thương ở tay) chứ không nhất thiết là bệnh nặng.