(Top Banner Ad)
sentinel lymph node
C1
Danh từ C1 Y học

sentinel lymph node

UK: /ˈsɛntɪnəl lɪmf nəʊd/ • US: /ˈsɛntɪnəl lɪmf noʊd/

Nghĩa tiếng Việt

hạch bạch huyết canh gác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The first lymph node to which cancer cells are most likely to spread from a primary tumor.

Vietnamese Meaning

Hạch bạch huyết canh gác, là hạch bạch huyết đầu tiên mà các tế bào ung thư có khả năng di căn đến từ một khối u nguyên phát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sentinel lymph node biopsy was negative, indicating that the cancer had not spread."

    "Sinh thiết hạch bạch huyết canh gác cho kết quả âm tính, cho thấy ung thư chưa lan rộng."

  • "Identification of the sentinel lymph node is crucial for accurate staging of the disease."

    "Việc xác định hạch bạch huyết canh gác là rất quan trọng để xác định giai đoạn bệnh một cách chính xác."

  • "The surgeon removed the sentinel lymph node for pathological examination."

    "Bác sĩ phẫu thuật đã cắt bỏ hạch bạch huyết canh gác để kiểm tra bệnh lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sentinel Người lính gác, người canh gác
Noun lymph Bạch huyết, dịch bạch huyết
Adjective lymphatic Thuộc về bạch huyết
Noun node Nút, hạch (sinh học)
Noun lymphadenopathy Bệnh hạch bạch huyết (sưng hạch)

Synonyms

first draining lymph node (hạch bạch huyết dẫn lưu đầu tiên)

Related Words

lymph node dissection (nạo vét hạch bạch huyết)metastasis (di căn)tumor (khối u)biopsy (sinh thiết)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sentire
Old Italian
sentinella
English
sentinel
Latin
lympha
Latin
nodus
English
lymph node
English
sentinel lymph node

Người gác cổng thầm lặng của cơ thể

Thuật ngữ 'sentinel lymph node' là một cụm từ y học hiện đại, ra đời vào khoảng những năm 1990. 'Sentinel' có nghĩa là người lính gác hoặc người canh giữ. Trong y học, hạch bạch huyết sentinel được ví như 'người gác cổng' đầu tiên của khối u ung thư. Đây là hạch bạch huyết đầu tiên mà tế bào ung thư có khả năng di căn đến từ khối u ban đầu. Việc xác định và kiểm tra hạch này giúp các bác sĩ đánh giá mức độ lan rộng của ung thư và đưa ra phương pháp điều trị phù hợp, giảm thiểu phẫu thuật không cần thiết.

Usage Note

Hạch bạch huyết canh gác đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giai đoạn của ung thư và lập kế hoạch điều trị. Việc sinh thiết hạch bạch huyết canh gác giúp xác định xem ung thư đã lan rộng hay chưa, tránh việc phải loại bỏ nhiều hạch bạch huyết hơn mức cần thiết, giảm thiểu tác dụng phụ.

Prepositions

to from

`to` chỉ hướng di chuyển của tế bào ung thư (lan đến hạch bạch huyết canh gác). `from` chỉ nguồn gốc của tế bào ung thư (từ khối u nguyên phát).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sentinel lymph node
  • identify identify the sentinel lymph node
    (Xác định hạch bạch huyết sentinel)
  • map map the sentinel lymph node
    (Lập bản đồ hạch bạch huyết sentinel)
  • biopsy biopsy the sentinel lymph node
    (Sinh thiết hạch bạch huyết sentinel)
  • remove remove the sentinel lymph node
    (Cắt bỏ hạch bạch huyết sentinel)
  • examine examine the sentinel lymph node
    (Kiểm tra hạch bạch huyết sentinel)
Adjective + sentinel lymph node
  • positive positive sentinel lymph node
    (Hạch bạch huyết sentinel dương tính (có tế bào ung thư))
  • negative negative sentinel lymph node
    (Hạch bạch huyết sentinel âm tính (không có tế bào ung thư))
  • affected affected sentinel lymph node
    (Hạch bạch huyết sentinel bị ảnh hưởng)
  • enlarged enlarged sentinel lymph node
    (Hạch bạch huyết sentinel bị sưng/phì đại)
Noun + sentinel lymph node
  • sentinel lymph node biopsy sentinel lymph node biopsy
    (Sinh thiết hạch bạch huyết sentinel)
  • sentinel lymph node mapping sentinel lymph node mapping
    (Kỹ thuật lập bản đồ hạch bạch huyết sentinel)
  • sentinel lymph node status sentinel lymph node status
    (Tình trạng hạch bạch huyết sentinel)
  • sentinel lymph node dissection sentinel lymph node dissection
    (Phẫu thuật bóc tách hạch bạch huyết sentinel)

Idioms

  • sentinel lymph node biopsy (SLNB)

    Phương pháp sinh thiết hạch bạch huyết sentinel (một thủ thuật chẩn đoán để kiểm tra xem ung thư đã lan đến hạch bạch huyết đầu tiên hay chưa).

    "Sentinel lymph node biopsy is a procedure that determines whether cancer cells have spread from the primary tumor into the lymphatic system."

    (Sinh thiết hạch bạch huyết sentinel là một thủ thuật giúp xác định xem tế bào ung thư đã di căn từ khối u ban đầu vào hệ thống bạch huyết hay chưa.)

  • sentinel lymph node mapping

    Kỹ thuật lập bản đồ hạch bạch huyết sentinel (sử dụng chất nhuộm hoặc chất phóng xạ để tìm hạch bạch huyết sentinel).

    "During the surgery, sentinel lymph node mapping was performed to locate the first node."

    (Trong quá trình phẫu thuật, kỹ thuật lập bản đồ hạch bạch huyết sentinel đã được thực hiện để xác định vị trí hạch đầu tiên.)

  • sentinel lymph node positive/negative

    Hạch bạch huyết sentinel dương tính/âm tính (chỉ kết quả xét nghiệm cho thấy ung thư đã/chưa lan đến hạch sentinel).

    "If the sentinel lymph node is negative, it indicates a low likelihood of further lymphatic spread."

    (Nếu hạch bạch huyết sentinel âm tính, điều đó cho thấy khả năng ung thư lan rộng hơn qua hệ bạch huyết là thấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sentinel lymph node

Danh từ
Lật mặt

Hạch bạch huyết canh gác, là hạch bạch huyết đầu tiên mà các tế bào ung thư có khả năng di căn đến từ một khối u nguyên phát.

"The sentinel lymph node biopsy was negative, indicating that the cancer had not spread."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surgeon identified the sentinel lymph node during the biopsy.
Bác sĩ phẫu thuật đã xác định hạch bạch huyết cửa trong quá trình sinh thiết.
Phủ định
The pathologist did not find cancer cells in the sentinel lymph node.
Nhà bệnh lý học không tìm thấy tế bào ung thư trong hạch bạch huyết cửa.
Nghi vấn
Does the procedure always involve removing the sentinel lymph node?
Liệu quy trình có luôn liên quan đến việc loại bỏ hạch bạch huyết cửa không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that the sentinel lymph node was crucial in determining the stage of cancer.
Bác sĩ nói rằng hạch bạch huyết cửa ngõ rất quan trọng trong việc xác định giai đoạn ung thư.
Phủ định
She told me that the sentinel node was not affected by the disease.
Cô ấy nói với tôi rằng hạch cửa ngõ không bị ảnh hưởng bởi bệnh.
Nghi vấn
The patient asked if the sentinel node biopsy had been successful.
Bệnh nhân hỏi liệu sinh thiết hạch bạch huyết cửa ngõ có thành công không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sentinel lymph node".

Bước tiến trong chẩn đoán và điều trị ung thư

Kỹ thuật sinh thiết hạch bạch huyết sentinel (SLNB) là một tiến bộ y học quan trọng trong điều trị ung thư, đặc biệt là ung thư vú và u ác tính (melanoma). Trước đây, để kiểm tra sự di căn, các bác sĩ thường phải bóc tách nhiều hạch bạch huyết, gây ra nhiều biến chứng. SLNB giúp xác định chính xác hạch đầu tiên có thể chứa tế bào ung thư, từ đó hạn chế việc loại bỏ quá nhiều hạch không cần thiết, giảm thiểu rủi ro phù bạch huyết và các tác dụng phụ khác cho bệnh nhân. Điều này cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống sau điều trị ung thư.

Vai trò quyết định trong việc lựa chọn phác đồ điều trị

Kết quả kiểm tra hạch bạch huyết sentinel có ý nghĩa then chốt trong việc xác định giai đoạn ung thư và lập kế hoạch điều trị. Nếu hạch sentinel dương tính (có tế bào ung thư), điều này gợi ý ung thư đã bắt đầu lan rộng, và bệnh nhân có thể cần thêm các phương pháp điều trị toàn thân hoặc phẫu thuật mở rộng hơn. Ngược lại, nếu hạch sentinel âm tính, có thể tránh được các can thiệp sâu rộng hơn, giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn. Đây là một ví dụ điển hình về y học cá thể hóa, nơi quyết định điều trị dựa trên đặc điểm cụ thể của từng bệnh nhân.