sentinel lymph node
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The first lymph node to which cancer cells are most likely to spread from a primary tumor.
Vietnamese Meaning
Hạch bạch huyết canh gác, là hạch bạch huyết đầu tiên mà các tế bào ung thư có khả năng di căn đến từ một khối u nguyên phát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sentinel lymph node biopsy was negative, indicating that the cancer had not spread."
"Sinh thiết hạch bạch huyết canh gác cho kết quả âm tính, cho thấy ung thư chưa lan rộng."
-
"Identification of the sentinel lymph node is crucial for accurate staging of the disease."
"Việc xác định hạch bạch huyết canh gác là rất quan trọng để xác định giai đoạn bệnh một cách chính xác."
-
"The surgeon removed the sentinel lymph node for pathological examination."
"Bác sĩ phẫu thuật đã cắt bỏ hạch bạch huyết canh gác để kiểm tra bệnh lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sentinel | Người lính gác, người canh gác |
| Noun | lymph | Bạch huyết, dịch bạch huyết |
| Adjective | lymphatic | Thuộc về bạch huyết |
| Noun | node | Nút, hạch (sinh học) |
| Noun | lymphadenopathy | Bệnh hạch bạch huyết (sưng hạch) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hạch bạch huyết canh gác đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giai đoạn của ung thư và lập kế hoạch điều trị. Việc sinh thiết hạch bạch huyết canh gác giúp xác định xem ung thư đã lan rộng hay chưa, tránh việc phải loại bỏ nhiều hạch bạch huyết hơn mức cần thiết, giảm thiểu tác dụng phụ.
Prepositions
`to` chỉ hướng di chuyển của tế bào ung thư (lan đến hạch bạch huyết canh gác). `from` chỉ nguồn gốc của tế bào ung thư (từ khối u nguyên phát).
Collocations (Từ đi kèm)
-
identify identify the sentinel lymph node (Xác định hạch bạch huyết sentinel)
-
map map the sentinel lymph node (Lập bản đồ hạch bạch huyết sentinel)
-
biopsy biopsy the sentinel lymph node (Sinh thiết hạch bạch huyết sentinel)
-
remove remove the sentinel lymph node (Cắt bỏ hạch bạch huyết sentinel)
-
examine examine the sentinel lymph node (Kiểm tra hạch bạch huyết sentinel)
-
positive positive sentinel lymph node (Hạch bạch huyết sentinel dương tính (có tế bào ung thư))
-
negative negative sentinel lymph node (Hạch bạch huyết sentinel âm tính (không có tế bào ung thư))
-
affected affected sentinel lymph node (Hạch bạch huyết sentinel bị ảnh hưởng)
-
enlarged enlarged sentinel lymph node (Hạch bạch huyết sentinel bị sưng/phì đại)
-
sentinel lymph node biopsy sentinel lymph node biopsy (Sinh thiết hạch bạch huyết sentinel)
-
sentinel lymph node mapping sentinel lymph node mapping (Kỹ thuật lập bản đồ hạch bạch huyết sentinel)
-
sentinel lymph node status sentinel lymph node status (Tình trạng hạch bạch huyết sentinel)
-
sentinel lymph node dissection sentinel lymph node dissection (Phẫu thuật bóc tách hạch bạch huyết sentinel)
Idioms
-
sentinel lymph node biopsy (SLNB)
Phương pháp sinh thiết hạch bạch huyết sentinel (một thủ thuật chẩn đoán để kiểm tra xem ung thư đã lan đến hạch bạch huyết đầu tiên hay chưa).
"Sentinel lymph node biopsy is a procedure that determines whether cancer cells have spread from the primary tumor into the lymphatic system."
(Sinh thiết hạch bạch huyết sentinel là một thủ thuật giúp xác định xem tế bào ung thư đã di căn từ khối u ban đầu vào hệ thống bạch huyết hay chưa.)
-
sentinel lymph node mapping
Kỹ thuật lập bản đồ hạch bạch huyết sentinel (sử dụng chất nhuộm hoặc chất phóng xạ để tìm hạch bạch huyết sentinel).
"During the surgery, sentinel lymph node mapping was performed to locate the first node."
(Trong quá trình phẫu thuật, kỹ thuật lập bản đồ hạch bạch huyết sentinel đã được thực hiện để xác định vị trí hạch đầu tiên.)
-
sentinel lymph node positive/negative
Hạch bạch huyết sentinel dương tính/âm tính (chỉ kết quả xét nghiệm cho thấy ung thư đã/chưa lan đến hạch sentinel).
"If the sentinel lymph node is negative, it indicates a low likelihood of further lymphatic spread."
(Nếu hạch bạch huyết sentinel âm tính, điều đó cho thấy khả năng ung thư lan rộng hơn qua hệ bạch huyết là thấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sentinel lymph node
Danh từHạch bạch huyết canh gác, là hạch bạch huyết đầu tiên mà các tế bào ung thư có khả năng di căn đến từ một khối u nguyên phát.
"The sentinel lymph node biopsy was negative, indicating that the cancer had not spread."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The surgeon identified the sentinel lymph node during the biopsy. |
Bác sĩ phẫu thuật đã xác định hạch bạch huyết cửa trong quá trình sinh thiết. |
| Phủ định | The pathologist did not find cancer cells in the sentinel lymph node. |
Nhà bệnh lý học không tìm thấy tế bào ung thư trong hạch bạch huyết cửa. |
| Nghi vấn | Does the procedure always involve removing the sentinel lymph node? |
Liệu quy trình có luôn liên quan đến việc loại bỏ hạch bạch huyết cửa không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor said that the sentinel lymph node was crucial in determining the stage of cancer. |
Bác sĩ nói rằng hạch bạch huyết cửa ngõ rất quan trọng trong việc xác định giai đoạn ung thư. |
| Phủ định | She told me that the sentinel node was not affected by the disease. |
Cô ấy nói với tôi rằng hạch cửa ngõ không bị ảnh hưởng bởi bệnh. |
| Nghi vấn | The patient asked if the sentinel node biopsy had been successful. |
Bệnh nhân hỏi liệu sinh thiết hạch bạch huyết cửa ngõ có thành công không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sentinel lymph node".
