(Top Banner Ad)
axis of symmetry
B2
noun phrase B2 Toán học

axis of symmetry

UK: /ˈæksɪs əv ˈsɪmətri/ • US: /ˈæksɪs əv ˈsɪmətri/

Nghĩa tiếng Việt

trục đối xứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A line that divides a figure or object into two identical halves that are mirror images of each other.

Vietnamese Meaning

Một đường thẳng chia một hình hoặc vật thể thành hai nửa giống hệt nhau, đối xứng gương qua đường thẳng đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The y-axis is the axis of symmetry for the parabola."

    "Trục y là trục đối xứng của parabol."

  • "A square has four axes of symmetry."

    "Một hình vuông có bốn trục đối xứng."

  • "The axis of symmetry helps to simplify the analysis of the shape."

    "Trục đối xứng giúp đơn giản hóa việc phân tích hình dạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun axis trục
Adjective axial thuộc về trục
Noun symmetry sự đối xứng
Adjective symmetrical đối xứng
Adverb symmetrically một cách đối xứng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἄξων (axōn)
Latin
axis
English
axis
English
symmetry
English
axis of symmetry

Nguồn gốc của 'axis'

Từ 'axis' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'axōn', có nghĩa là 'trục xe' hoặc 'trục quay'. Người Hy Lạp cổ đại sử dụng trục trong nhiều ứng dụng thực tế và khái niệm, từ đó lan rộng sang tiếng Latinh và cuối cùng là tiếng Anh.

Nguồn gốc của 'symmetry'

Từ 'symmetry' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'symmetria', có nghĩa là 'sự cân đối' hoặc 'tỷ lệ hài hòa'. Nó ám chỉ sự cân bằng và hài hòa trong hình dạng và thiết kế.

Usage Note

Khái niệm này thường được sử dụng trong hình học để mô tả các hình có tính đối xứng. Trục đối xứng giúp ta dễ dàng nhận biết và nghiên cứu các đặc điểm của hình đó. Có thể có một hoặc nhiều trục đối xứng, hoặc không có trục đối xứng nào.

Prepositions

around through

* 'around' thường được dùng để mô tả sự đối xứng xoay, mặc dù ít phổ biến hơn trong cụm từ này. Ví dụ: 'The shape is symmetrical around a central axis.'
* 'through' thường được dùng để chỉ trục đối xứng đi qua một điểm cụ thể. Ví dụ: 'The axis of symmetry passes through the center of the circle.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + axis of symmetry
  • vertical axis of symmetry
    (trục đối xứng dọc)
  • horizontal axis of symmetry
    (trục đối xứng ngang)
  • primary axis of symmetry
    (trục đối xứng chính)
Verb + axis of symmetry
  • find the axis of symmetry
    (tìm trục đối xứng)
  • draw the axis of symmetry
    (vẽ trục đối xứng)
  • identify the axis of symmetry
    (xác định trục đối xứng)

Idioms

  • Symmetry is beauty

    Sự đối xứng là vẻ đẹp

    "In architecture, symmetry is often seen as an essential element; symmetry is beauty."

    (Trong kiến trúc, sự đối xứng thường được xem là một yếu tố thiết yếu; sự đối xứng là vẻ đẹp.)

  • Balance and Symmetry

    Sự cân bằng và đối xứng (thường dùng để chỉ sự hài hòa)

    "The artist aimed for balance and symmetry in the composition of the painting."

    (Người nghệ sĩ hướng đến sự cân bằng và đối xứng trong bố cục của bức tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

axis of symmetry

noun phrase
Lật mặt

Một đường thẳng chia một hình hoặc vật thể thành hai nửa giống hệt nhau, đối xứng gương qua đường thẳng đó.

"The y-axis is the axis of symmetry for the parabola."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To understand the shape, it's crucial to identify its axis of symmetry.
Để hiểu hình dạng, việc xác định trục đối xứng của nó là rất quan trọng.
Phủ định
It is not necessary to assume that every shape has an axis of symmetry.
Không nhất thiết phải giả định rằng mọi hình dạng đều có trục đối xứng.
Nghi vấn
Is it important to draw the axis of symmetry accurately when creating technical drawings?
Có quan trọng để vẽ trục đối xứng một cách chính xác khi tạo bản vẽ kỹ thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "axis of symmetry".

Đối xứng trong kiến trúc

Nhiều công trình kiến trúc nổi tiếng trên thế giới sử dụng trục đối xứng để tạo ra sự cân bằng và hài hòa về mặt thị giác. Ví dụ, Đền Parthenon ở Hy Lạp và Taj Mahal ở Ấn Độ đều thể hiện tính đối xứng rõ rệt.

Đối xứng trong tự nhiên

Đối xứng là một đặc điểm phổ biến trong tự nhiên. Chúng ta có thể thấy nó ở hình dạng của lá cây, cánh bướm và nhiều loài động vật khác. Sự đối xứng này thường liên quan đến sự ổn định và hiệu quả trong quá trình phát triển và sinh tồn.