axis of symmetry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A line that divides a figure or object into two identical halves that are mirror images of each other.
Vietnamese Meaning
Một đường thẳng chia một hình hoặc vật thể thành hai nửa giống hệt nhau, đối xứng gương qua đường thẳng đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The y-axis is the axis of symmetry for the parabola."
"Trục y là trục đối xứng của parabol."
-
"A square has four axes of symmetry."
"Một hình vuông có bốn trục đối xứng."
-
"The axis of symmetry helps to simplify the analysis of the shape."
"Trục đối xứng giúp đơn giản hóa việc phân tích hình dạng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | axis | trục |
| Adjective | axial | thuộc về trục |
| Noun | symmetry | sự đối xứng |
| Adjective | symmetrical | đối xứng |
| Adverb | symmetrically | một cách đối xứng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm này thường được sử dụng trong hình học để mô tả các hình có tính đối xứng. Trục đối xứng giúp ta dễ dàng nhận biết và nghiên cứu các đặc điểm của hình đó. Có thể có một hoặc nhiều trục đối xứng, hoặc không có trục đối xứng nào.
Prepositions
* 'around' thường được dùng để mô tả sự đối xứng xoay, mặc dù ít phổ biến hơn trong cụm từ này. Ví dụ: 'The shape is symmetrical around a central axis.'
* 'through' thường được dùng để chỉ trục đối xứng đi qua một điểm cụ thể. Ví dụ: 'The axis of symmetry passes through the center of the circle.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
vertical axis of symmetry (trục đối xứng dọc)
-
horizontal axis of symmetry (trục đối xứng ngang)
-
primary axis of symmetry (trục đối xứng chính)
-
find the axis of symmetry (tìm trục đối xứng)
-
draw the axis of symmetry (vẽ trục đối xứng)
-
identify the axis of symmetry (xác định trục đối xứng)
Idioms
-
Symmetry is beauty
Sự đối xứng là vẻ đẹp
"In architecture, symmetry is often seen as an essential element; symmetry is beauty."
(Trong kiến trúc, sự đối xứng thường được xem là một yếu tố thiết yếu; sự đối xứng là vẻ đẹp.)
-
Balance and Symmetry
Sự cân bằng và đối xứng (thường dùng để chỉ sự hài hòa)
"The artist aimed for balance and symmetry in the composition of the painting."
(Người nghệ sĩ hướng đến sự cân bằng và đối xứng trong bố cục của bức tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
axis of symmetry
noun phraseMột đường thẳng chia một hình hoặc vật thể thành hai nửa giống hệt nhau, đối xứng gương qua đường thẳng đó.
"The y-axis is the axis of symmetry for the parabola."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To understand the shape, it's crucial to identify its axis of symmetry. |
Để hiểu hình dạng, việc xác định trục đối xứng của nó là rất quan trọng. |
| Phủ định | It is not necessary to assume that every shape has an axis of symmetry. |
Không nhất thiết phải giả định rằng mọi hình dạng đều có trục đối xứng. |
| Nghi vấn | Is it important to draw the axis of symmetry accurately when creating technical drawings? |
Có quan trọng để vẽ trục đối xứng một cách chính xác khi tạo bản vẽ kỹ thuật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "axis of symmetry".
