(Top Banner Ad)
line of symmetry
B1
Noun B1 Toán học, Hình học

line of symmetry

UK: /ˈlaɪn əv ˈsɪmətri/ • US: /ˈlaɪn əv ˈsɪmətri/

Nghĩa tiếng Việt

đường đối xứng trục đối xứng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A line that divides a figure or object into two identical halves that are mirror images of each other.

Vietnamese Meaning

Một đường thẳng chia một hình hoặc vật thể thành hai nửa giống hệt nhau, là hình ảnh phản chiếu của nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A square has four lines of symmetry."

    "Một hình vuông có bốn đường đối xứng."

  • "Fold the paper along the line of symmetry."

    "Gấp tờ giấy dọc theo đường đối xứng."

  • "The butterfly's wings have a clear line of symmetry."

    "Cánh của con bướm có một đường đối xứng rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun symmetry sự đối xứng
Adjective symmetrical có tính đối xứng, đối xứng
Adverb symmetrically một cách đối xứng
Adjective asymmetrical không đối xứng, bất đối xứng
Adjective linear tuyến tính, thẳng hàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Hình học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
linea
Old English
line
Ancient Greek
symmetria
Latin
symmetria
French
symétrie
Modern English
line of symmetry

Nguồn gốc của 'line'

Từ 'line' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'linea' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sợi chỉ lanh' hoặc 'đường kẻ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những sợi dây mảnh hoặc đường kẻ được tạo ra. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ bất kỳ đường kẻ, ranh giới, hoặc chuỗi liên tục nào.

Nguồn gốc của 'symmetry'

Từ 'symmetry' bắt nguồn từ 'symmetria' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'sự hài hòa về tỷ lệ' hoặc 'đo lường cùng nhau' (từ 'syn' - cùng nhau và 'metron' - đo lường). Người Hy Lạp cổ đại đã nhận ra rằng sự đối xứng đóng vai trò quan trọng trong vẻ đẹp của tự nhiên, kiến trúc và nghệ thuật.

Sự kết hợp 'line of symmetry'

Thuật ngữ 'line of symmetry' (đường đối xứng) là một khái niệm toán học hiện đại, được ghép lại từ 'line' (đường kẻ) và 'symmetry' (sự đối xứng) để mô tả một đường thẳng mà nếu một hình được gấp lại dọc theo đường đó, hai nửa của hình sẽ hoàn toàn trùng khớp với nhau.

Usage Note

Đường đối xứng là một khái niệm cơ bản trong hình học, thường được sử dụng để xác định và mô tả tính chất đối xứng của các hình dạng. Sự đối xứng có thể gặp trong tự nhiên, nghệ thuật, và kiến trúc.

Prepositions

of

"of" dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Ví dụ, "line of symmetry of a square" (đường đối xứng của hình vuông). Nó cho biết đường đó là đường đối xứng thuộc về hoặc đặc trưng cho hình vuông.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + line of symmetry
  • vertical vertical line of symmetry
    (đường đối xứng dọc)
  • horizontal horizontal line of symmetry
    (đường đối xứng ngang)
  • diagonal diagonal line of symmetry
    (đường đối xứng chéo)
  • multiple multiple lines of symmetry
    (nhiều đường đối xứng)
  • single single line of symmetry
    (một đường đối xứng duy nhất)
Verb + line of symmetry
  • draw draw a line of symmetry
    (vẽ một đường đối xứng)
  • identify identify the line of symmetry
    (xác định đường đối xứng)
  • find find the line of symmetry
    (tìm đường đối xứng)
  • have have a line of symmetry
    (có một đường đối xứng)
  • fold along fold along the line of symmetry
    (gấp theo đường đối xứng)

Idioms

  • A figure has a line of symmetry

    Một hình có một đường đối xứng

    "A square has four lines of symmetry."

    (Một hình vuông có bốn đường đối xứng.)

  • Identify the line of symmetry

    Xác định đường đối xứng

    "Can you identify the line of symmetry in this butterfly drawing?"

    (Bạn có thể xác định đường đối xứng trong hình vẽ con bướm này không?)

  • Draw a line of symmetry

    Vẽ một đường đối xứng

    "Students were asked to draw a line of symmetry on the given shapes."

    (Học sinh được yêu cầu vẽ một đường đối xứng trên các hình dạng cho sẵn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

line of symmetry

Noun
Lật mặt

Một đường thẳng chia một hình hoặc vật thể thành hai nửa giống hệt nhau, là hình ảnh phản chiếu của nhau.

"A square has four lines of symmetry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To find the line of symmetry, you need to fold the shape perfectly in half.
Để tìm đường đối xứng, bạn cần gấp hình dạng hoàn hảo làm đôi.
Phủ định
It's important not to assume a shape has a line of symmetry without checking.
Điều quan trọng là không cho rằng một hình có đường đối xứng mà không kiểm tra.
Nghi vấn
Why do we need to identify the line of symmetry in this figure?
Tại sao chúng ta cần xác định đường đối xứng trong hình này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "line of symmetry".

Đối xứng trong Tự nhiên và Nghệ thuật

Khái niệm đối xứng, mà 'line of symmetry' là một phần, đã xuất hiện rộng rãi trong tự nhiên và nghệ thuật xuyên suốt lịch sử. Từ đôi cánh của một con bướm, cấu trúc của một bông hoa, đến kiến trúc của những công trình vĩ đại như đền Parthenon hay Taj Mahal, sự đối xứng luôn được coi là biểu tượng của vẻ đẹp, sự cân bằng và hài hòa. Nhiều nền văn hóa coi sự đối xứng là yếu tố then chốt tạo nên tính thẩm mỹ.

Đối xứng và Nhận thức Con người

Con người có xu hướng nhận thức sự đối xứng là đẹp và dễ chịu. Khuôn mặt người có sự đối xứng nhất định thường được coi là hấp dẫn hơn. Trong tâm lý học, sự đối xứng có thể mang lại cảm giác ổn định, trật tự và an toàn. Đây là một khái niệm cơ bản không chỉ trong toán học mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến cách chúng ta nhìn nhận thế giới xung quanh.