aye
adv.Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Aye'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một từ cổ hoặc phương ngữ có nghĩa là 'có'. Nó thường được sử dụng trong các cuộc bỏ phiếu hoặc khẳng định chính thức, đặc biệt là trong bối cảnh nghị viện hoặc hàng hải.
Definition (English Meaning)
An archaic or dialectal word for 'yes'. It is often used in formal votes or affirmations, especially in parliamentary or nautical contexts.
Ví dụ Thực tế với 'Aye'
-
"All those in favor, say 'aye'."
"Tất cả những ai tán thành, xin nói 'có'."
-
"The ayes were 120, the nays 80."
"Số phiếu thuận là 120, số phiếu chống là 80."
-
"Aye, aye, sir!"
"Tuân lệnh, thưa ngài! (trong hải quân)"
Từ loại & Từ liên quan của 'Aye'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adverb: có thể dùng như một trạng từ nhưng rất hiếm
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Aye'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'aye' là một biến thể cổ xưa của 'yes'. Sự khác biệt chính nằm ở tính trang trọng và ngữ cảnh sử dụng. 'Aye' thường được sử dụng trong các quy trình chính thức, chẳng hạn như khi bỏ phiếu trong quốc hội hoặc xác nhận mệnh lệnh trên tàu. Nó mang sắc thái trang trọng, truyền thống và đôi khi, hơi cổ kính. Không nên sử dụng 'aye' trong giao tiếp hàng ngày.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Aye'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.