(Top Banner Ad)
aye
B2
adv. B2 Ngôn ngữ học, Hàng hải, Chính trị

aye

UK: /aɪ/ • US: /aɪ/

Nghĩa tiếng Việt

có (trong ngữ cảnh trang trọng) tán thành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An archaic or dialectal word for 'yes'. It is often used in formal votes or affirmations, especially in parliamentary or nautical contexts.

Vietnamese Meaning

Một từ cổ hoặc phương ngữ có nghĩa là 'có'. Nó thường được sử dụng trong các cuộc bỏ phiếu hoặc khẳng định chính thức, đặc biệt là trong bối cảnh nghị viện hoặc hàng hải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All those in favor, say 'aye'."

    "Tất cả những ai tán thành, xin nói 'có'."

  • "The ayes were 120, the nays 80."

    "Số phiếu thuận là 120, số phiếu chống là 80."

  • "Aye, aye, sir!"

    "Tuân lệnh, thưa ngài! (trong hải quân)"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb ay luôn luôn, mãi mãi (hiếm khi sử dụng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Hàng hải, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*jai
Old English
ġēa
Middle English
aye

Nguồn gốc của 'aye'

Từ 'aye' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic, có nghĩa là 'luôn luôn' hoặc 'mãi mãi'. Nó đã được sử dụng trong tiếng Anh cổ để biểu thị sự đồng ý hoặc khẳng định, tương tự như 'yes' ngày nay. Theo thời gian, 'aye' trở nên phổ biến hơn trong các ngữ cảnh chính trị và hàng hải.

Usage Note

Từ 'aye' là một biến thể cổ xưa của 'yes'. Sự khác biệt chính nằm ở tính trang trọng và ngữ cảnh sử dụng. 'Aye' thường được sử dụng trong các quy trình chính thức, chẳng hạn như khi bỏ phiếu trong quốc hội hoặc xác nhận mệnh lệnh trên tàu. Nó mang sắc thái trang trọng, truyền thống và đôi khi, hơi cổ kính. Không nên sử dụng 'aye' trong giao tiếp hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + aye
  • The ayes The ayes have it.
    (Phe đồng ý thắng thế.)
Question + aye
  • Aye Aye, Captain?
    (Vâng, thưa thuyền trưởng?)

Idioms

  • The ayes have it

    Phe đồng ý thắng thế (thường dùng trong bầu cử hoặc biểu quyết)

    "After the vote, the speaker declared, 'The ayes have it!'"

    (Sau cuộc bỏ phiếu, người chủ trì tuyên bố, 'Phe đồng ý thắng thế!')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aye

adv.
Lật mặt

Một từ cổ hoặc phương ngữ có nghĩa là 'có'. Nó thường được sử dụng trong các cuộc bỏ phiếu hoặc khẳng định chính thức, đặc biệt là trong bối cảnh nghị viện hoặc hàng hải.

"All those in favor, say 'aye'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aye".

Sử dụng trong Nghị viện

Trong nghị viện Anh và các quốc gia theo hệ thống Westminster, 'aye' được sử dụng để biểu thị sự đồng ý trong quá trình bỏ phiếu. Các thành viên sẽ hô 'aye' hoặc 'no' để thể hiện ý kiến của mình.