b
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chữ cái thứ hai của bảng chữ cái tiếng Anh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""B" is the second letter of the English alphabet."
""B" là chữ cái thứ hai của bảng chữ cái tiếng Anh."
-
"The letter B is pronounced differently in different words."
"Chữ B được phát âm khác nhau trong các từ khác nhau."
-
"B flat is a commonly used note in jazz music."
"Si giáng là một nốt nhạc được sử dụng phổ biến trong nhạc jazz."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | B-flat | Nốt Si giáng (trong âm nhạc) |
| Noun | B-side | Mặt B của đĩa hát (thường là bài hát phụ) |
| Abbreviation | B.C. | Trước Công nguyên (Before Christ) |
| Noun | Vitamin B | Vitamin nhóm B (một nhóm vitamin tan trong nước) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chữ 'b' thường đại diện cho âm /b/ trong tiếng Anh. Nó là một phụ âm môi hữu thanh. Trong nhiều trường hợp, 'b' có thể câm, ví dụ như trong các từ 'debt', 'comb'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Grade Grade B (Điểm B (Thường là điểm Tốt, trên mức Trung bình nhưng dưới Xuất sắc))
-
Plan Plan B (Kế hoạch B (Kế hoạch dự phòng, phương án thay thế))
-
Movie B movie (Phim hạng B (Phim kinh phí thấp, thường không được đánh giá cao))
-
Size Size B (Cỡ B (Thường dùng trong các bảng kích thước tiêu chuẩn))
-
Letter Capital B (Chữ B viết hoa)
-
B B battery (Pin loại B (Loại pin nhất định))
Idioms
-
Plan B
Kế hoạch dự phòng
"If Plan A fails, we need to immediately activate Plan B."
(Nếu Kế hoạch A thất bại, chúng ta cần lập tức kích hoạt Kế hoạch B.)
-
The B-list
Danh sách hạng B; Người nổi tiếng/Diễn viên hạng trung
"She used to be on the B-list, but her latest movie moved her up to the A-list."
(Cô ấy từng thuộc danh sách hạng B, nhưng bộ phim mới nhất đã giúp cô ấy lên hạng A.)
-
A to B
Từ điểm A đến điểm B (chỉ hành trình hoặc sự di chuyển)
"The GPS calculates the fastest route from A to B."
(Hệ thống GPS tính toán tuyến đường nhanh nhất từ A đến B.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
b
Danh từChữ cái thứ hai của bảng chữ cái tiếng Anh.
""B" is the second letter of the English alphabet."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is brave, isn't he? |
Anh ấy dũng cảm, phải không? |
| Phủ định | They aren't being serious, are they? |
Họ không nghiêm túc, phải không? |
| Nghi vấn | She will be there, won't she? |
Cô ấy sẽ ở đó, phải không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been to Paris before she moved to Rome. |
Cô ấy đã từng đến Paris trước khi chuyển đến Rome. |
| Phủ định | They had not been informed about the changes before the meeting started. |
Họ đã không được thông báo về những thay đổi trước khi cuộc họp bắt đầu. |
| Nghi vấn | Had he been working on the project before he took the vacation? |
Anh ấy đã làm việc cho dự án trước khi đi nghỉ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "b".
