(Top Banner Ad)
b
A1
Danh từ A1 Ngôn ngữ học

b

UK: /biː/ • US: /biː/

Nghĩa tiếng Việt

chữ b
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The second letter of the English alphabet.

Vietnamese Meaning

Chữ cái thứ hai của bảng chữ cái tiếng Anh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""B" is the second letter of the English alphabet."

    ""B" là chữ cái thứ hai của bảng chữ cái tiếng Anh."

  • "The letter B is pronounced differently in different words."

    "Chữ B được phát âm khác nhau trong các từ khác nhau."

  • "B flat is a commonly used note in jazz music."

    "Si giáng là một nốt nhạc được sử dụng phổ biến trong nhạc jazz."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun B-flat Nốt Si giáng (trong âm nhạc)
Noun B-side Mặt B của đĩa hát (thường là bài hát phụ)
Abbreviation B.C. Trước Công nguyên (Before Christ)
Noun Vitamin B Vitamin nhóm B (một nhóm vitamin tan trong nước)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Semitic
Bēt (Tượng hình 'ngôi nhà')
Phoenician
Bēth
Ancient Greek
Beta (Β, β)
Latin
B
English

Nguồn gốc từ 'Ngôi nhà'

Chữ 'B' có nguồn gốc từ ký tự tượng hình Proto-Semitic (khoảng 4000 năm trước) có tên là 'Bēt', nghĩa là 'ngôi nhà' hoặc 'cái lều'. Hình dạng ban đầu của nó mô tả một mặt bằng ngôi nhà có mái, và âm thanh đại diện là /b/. Khi người Phoenicia tiếp nhận, nó trở thành 'Bēth', sau đó truyền sang Hy Lạp thành 'Beta'.

Sự ra đời của 'Alphabet'

Tên gọi 'Alphabet' (Bảng chữ cái) trong tiếng Anh được hình thành từ hai chữ cái đầu tiên của bảng chữ cái Hy Lạp: 'Alpha' (tiền thân của A) và 'Beta' (tiền thân của B). Vì vậy, chữ B đóng vai trò là cột mốc quan trọng thứ hai trong lịch sử của hầu hết các bảng chữ cái phương Tây hiện đại.

Usage Note

Chữ 'b' thường đại diện cho âm /b/ trong tiếng Anh. Nó là một phụ âm môi hữu thanh. Trong nhiều trường hợp, 'b' có thể câm, ví dụ như trong các từ 'debt', 'comb'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + B (Grading/Classification)
  • Grade Grade B
    (Điểm B (Thường là điểm Tốt, trên mức Trung bình nhưng dưới Xuất sắc))
  • Plan Plan B
    (Kế hoạch B (Kế hoạch dự phòng, phương án thay thế))
  • Movie B movie
    (Phim hạng B (Phim kinh phí thấp, thường không được đánh giá cao))
Adjective + B (Measurement/Initialism)
  • Size Size B
    (Cỡ B (Thường dùng trong các bảng kích thước tiêu chuẩn))
  • Letter Capital B
    (Chữ B viết hoa)
  • B B battery
    (Pin loại B (Loại pin nhất định))

Idioms

  • Plan B

    Kế hoạch dự phòng

    "If Plan A fails, we need to immediately activate Plan B."

    (Nếu Kế hoạch A thất bại, chúng ta cần lập tức kích hoạt Kế hoạch B.)

  • The B-list

    Danh sách hạng B; Người nổi tiếng/Diễn viên hạng trung

    "She used to be on the B-list, but her latest movie moved her up to the A-list."

    (Cô ấy từng thuộc danh sách hạng B, nhưng bộ phim mới nhất đã giúp cô ấy lên hạng A.)

  • A to B

    Từ điểm A đến điểm B (chỉ hành trình hoặc sự di chuyển)

    "The GPS calculates the fastest route from A to B."

    (Hệ thống GPS tính toán tuyến đường nhanh nhất từ A đến B.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

b

Danh từ
Lật mặt

Chữ cái thứ hai của bảng chữ cái tiếng Anh.

""B" is the second letter of the English alphabet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is brave, isn't he?
Anh ấy dũng cảm, phải không?
Phủ định
They aren't being serious, are they?
Họ không nghiêm túc, phải không?
Nghi vấn
She will be there, won't she?
Cô ấy sẽ ở đó, phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been to Paris before she moved to Rome.
Cô ấy đã từng đến Paris trước khi chuyển đến Rome.
Phủ định
They had not been informed about the changes before the meeting started.
Họ đã không được thông báo về những thay đổi trước khi cuộc họp bắt đầu.
Nghi vấn
Had he been working on the project before he took the vacation?
Anh ấy đã làm việc cho dự án trước khi đi nghỉ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "b".

Hệ thống chấm điểm học thuật

Trong hệ thống giáo dục phương Tây (đặc biệt là Mỹ), 'B' là điểm học tập phổ biến, đại diện cho mức độ 'Good' (Tốt) hoặc 'Above Average' (Trên mức trung bình). Nó cao hơn C (Average) nhưng thấp hơn A (Excellent). Điểm B thường được coi là đạt yêu cầu cao.

Ký hiệu âm nhạc

Trong âm nhạc, 'B' là tên của một nốt nhạc (Si) trong hệ thống chữ cái. Điều thú vị là ở một số nước châu Âu (như Đức), nốt 'B' mà người Anh gọi thường được gọi là 'H', và 'B' của họ lại tương đương với 'B♭' (Si giáng) của người Anh. Điều này đôi khi gây nhầm lẫn khi học nhạc quốc tế.