vitamin b
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of water-soluble vitamins that play essential roles in cell metabolism and energy production.
Vietnamese Meaning
Một nhóm các vitamin tan trong nước đóng vai trò thiết yếu trong quá trình trao đổi chất của tế bào và sản xuất năng lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Vitamin B is essential for maintaining a healthy nervous system."
"Vitamin B rất cần thiết để duy trì một hệ thần kinh khỏe mạnh."
-
"A deficiency in vitamin B can lead to various health problems."
"Sự thiếu hụt vitamin B có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau."
-
"Many processed foods are fortified with vitamin B."
"Nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn được tăng cường vitamin B."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vitamin | Vitamin (chất dinh dưỡng quan trọng) |
| Adjective | vitaminous | Chứa vitamin, giàu vitamin |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vitamin B thực chất là một nhóm gồm nhiều loại vitamin khác nhau, thường được đánh số (B1, B2, B3, v.v.) hoặc có tên gọi riêng (ví dụ: folate, biotin). Mỗi loại vitamin B có vai trò riêng biệt nhưng chúng thường hoạt động phối hợp với nhau. Không nên nhầm lẫn 'vitamin B' chung chung với một loại vitamin cụ thể trong nhóm này.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ sự có mặt của vitamin B trong thực phẩm (e.g., 'vitamin B in grains'). Sử dụng 'for' để chỉ vai trò của vitamin B đối với sức khỏe (e.g., 'vitamin B for energy production').
Collocations (Từ đi kèm)
-
essential essential vitamin B (vitamin B thiết yếu)
-
various various vitamin B (các loại vitamin B khác nhau)
-
take take vitamin B (uống vitamin B)
-
consume consume vitamin B (tiêu thụ vitamin B)
-
vitamin B vitamin B complex (phức hợp vitamin B)
-
vitamin B vitamin B deficiency (sự thiếu hụt vitamin B)
Idioms
-
Boost energy with vitamin B
Tăng cường năng lượng với vitamin B
"I need to boost my energy, so I'm taking vitamin B supplements."
(Tôi cần tăng cường năng lượng, vì vậy tôi đang uống bổ sung vitamin B.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vitamin b
danh từMột nhóm các vitamin tan trong nước đóng vai trò thiết yếu trong quá trình trao đổi chất của tế bào và sản xuất năng lượng.
"Vitamin B is essential for maintaining a healthy nervous system."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vitamin b".
