(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ vitamin b
B1

vitamin b

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

vitamin nhóm B sinh tố nhóm B
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Vitamin b'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một nhóm các vitamin tan trong nước đóng vai trò thiết yếu trong quá trình trao đổi chất của tế bào và sản xuất năng lượng.

Definition (English Meaning)

A group of water-soluble vitamins that play essential roles in cell metabolism and energy production.

Ví dụ Thực tế với 'Vitamin b'

  • "Vitamin B is essential for maintaining a healthy nervous system."

    "Vitamin B rất cần thiết để duy trì một hệ thần kinh khỏe mạnh."

  • "A deficiency in vitamin B can lead to various health problems."

    "Sự thiếu hụt vitamin B có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe khác nhau."

  • "Many processed foods are fortified with vitamin B."

    "Nhiều loại thực phẩm chế biến sẵn được tăng cường vitamin B."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Vitamin b'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: vitamin b
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

b complex(phức hợp vitamin b)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

vitamin b1 (thiamine)(vitamin b1 (thiamine))
vitamin b2 (riboflavin)(vitamin b2 (riboflavin))
vitamin b3 (niacin)(vitamin b3 (niacin))
vitamin b5 (pantothenic acid)(vitamin b5 (axit pantothenic))
vitamin b6 (pyridoxine)(vitamin b6 (pyridoxine))
vitamin b7 (biotin)(vitamin b7 (biotin))
vitamin b9 (folate)(vitamin b9 (folate))
vitamin b12 (cobalamin)(vitamin b12 (cobalamin))

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học Dinh dưỡng

Ghi chú Cách dùng 'Vitamin b'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Vitamin B thực chất là một nhóm gồm nhiều loại vitamin khác nhau, thường được đánh số (B1, B2, B3, v.v.) hoặc có tên gọi riêng (ví dụ: folate, biotin). Mỗi loại vitamin B có vai trò riêng biệt nhưng chúng thường hoạt động phối hợp với nhau. Không nên nhầm lẫn 'vitamin B' chung chung với một loại vitamin cụ thể trong nhóm này.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in for

Sử dụng 'in' để chỉ sự có mặt của vitamin B trong thực phẩm (e.g., 'vitamin B in grains'). Sử dụng 'for' để chỉ vai trò của vitamin B đối với sức khỏe (e.g., 'vitamin B for energy production').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Vitamin b'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)