(Top Banner Ad)
ba
A1
Danh từ (viết tắt) A1 Ngôn ngữ học (từ đa nghĩa)

ba

UK: /bɑː/ • US: /bɑː/

Nghĩa tiếng Việt

Bari (viết tắt) cừu đực
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Short form of barium.

Vietnamese Meaning

Dạng viết tắt của barium (bari).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chemical formula for barium sulfate is BaSO4."

    "Công thức hóa học của bari sulfat là BaSO4."

  • "The periodic table includes Ba for Barium."

    "Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học có Ba cho Barium."

  • "The ba was separated from the flock."

    "Con cừu đực được tách ra khỏi đàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Interjection ba / bah Thán từ biểu thị sự khinh bỉ, khó chịu hoặc không tin tưởng.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học (từ đa nghĩa)

Etymology (Nguồn gốc)

English (17th Century)
bah

Tiếng Thở Dài Khinh Bỉ

Từ 'ba' (thường được viết là 'bah') là một từ tượng thanh, bắt chước âm thanh của sự khinh bỉ hoặc khó chịu, giống như một tiếng 'hừ' mạnh. Nó không có nguồn gốc từ Latin hay Hy Lạp cổ đại mà sinh ra từ chính cảm xúc của con người. Nó trở nên nổi tiếng toàn cầu nhờ nhân vật Ebenezer Scrooge trong tác phẩm 'A Christmas Carol' của Charles Dickens, người luôn miệng nói 'Bah! Humbug!'.

Usage Note

Đây là cách viết tắt thường được sử dụng trong các công thức hóa học và ngữ cảnh khoa học.
Từ này ít phổ biến hơn 'ram' khi nói về cừu đực.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm từ cố định (Fixed Phrase)
  • Bah, humbug!
    (Vớ vẩn! Nhảm nhí! (Câu nói thể hiện sự bực bội hoặc khinh thường).)
Đứng một mình (Used Alone)
  • Ba! I don't believe a word of it.
    (Hừ! Tôi không tin một lời nào cả.)
  • Ba! That's a ridiculous idea.
    (Xì! Đó là một ý tưởng lố bịch.)

Idioms

  • Bah, humbug!

    Một câu cảm thán để bác bỏ điều gì đó một cách khó chịu, đặc biệt là những thứ ủy mị, tình cảm mà người khác thích (như Lễ Giáng Sinh).

    "Presents and carols? Bah, humbug! Christmas is just a waste of time."

    (Quà với cả hát mừng á? Vớ vẩn! Giáng sinh chỉ tốn thời gian.)

  • to say 'bah' to something

    Bác bỏ, gạt bỏ hoặc thể hiện sự khinh thường đối với một ý tưởng hay đề nghị.

    "She said 'bah' to my suggestion of going camping, saying it was too uncomfortable."

    (Cô ấy đã gạt phắt đề nghị đi cắm trại của tôi, nói rằng nó quá bất tiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ba

Danh từ (viết tắt)
Lật mặt

Dạng viết tắt của barium (bari).

"The chemical formula for barium sulfate is BaSO4."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ba".

Ebenezer Scrooge và Tinh thần Giáng Sinh

Cụm từ 'Bah, humbug!' được bất tử hóa bởi nhân vật Ebenezer Scrooge trong tiểu thuyết 'A Christmas Carol' (1843) của Charles Dickens. Scrooge là một lão già keo kiệt, gắt gỏng, người ghét Giáng Sinh. Câu nói này thể hiện sự khinh bỉ của ông đối với niềm vui và sự hào phóng của mùa lễ. Ngày nay, nó được dùng để mô tả một người hay cằn nhằn, yếm thế, đặc biệt là về các dịp lễ hội.

Sức mạnh của Thán từ

Trong tiếng Anh, các thán từ (interjections) như 'bah', 'phew', 'ouch', hay 'wow' là những từ ngắn gọn nhưng có sức mạnh biểu cảm lớn. Chúng truyền tải cảm xúc một cách tức thì mà không cần một câu đầy đủ. 'Bah' là một ví dụ điển hình cho cảm xúc tiêu cực như sự bực bội và khinh miệt.