ba
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dạng viết tắt của barium (bari).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chemical formula for barium sulfate is BaSO4."
"Công thức hóa học của bari sulfat là BaSO4."
-
"The periodic table includes Ba for Barium."
"Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học có Ba cho Barium."
-
"The ba was separated from the flock."
"Con cừu đực được tách ra khỏi đàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Interjection | ba / bah | Thán từ biểu thị sự khinh bỉ, khó chịu hoặc không tin tưởng. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là cách viết tắt thường được sử dụng trong các công thức hóa học và ngữ cảnh khoa học.
Từ này ít phổ biến hơn 'ram' khi nói về cừu đực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Bah, humbug! (Vớ vẩn! Nhảm nhí! (Câu nói thể hiện sự bực bội hoặc khinh thường).)
-
Ba! I don't believe a word of it. (Hừ! Tôi không tin một lời nào cả.)
-
Ba! That's a ridiculous idea. (Xì! Đó là một ý tưởng lố bịch.)
Idioms
-
Bah, humbug!
Một câu cảm thán để bác bỏ điều gì đó một cách khó chịu, đặc biệt là những thứ ủy mị, tình cảm mà người khác thích (như Lễ Giáng Sinh).
"Presents and carols? Bah, humbug! Christmas is just a waste of time."
(Quà với cả hát mừng á? Vớ vẩn! Giáng sinh chỉ tốn thời gian.)
-
to say 'bah' to something
Bác bỏ, gạt bỏ hoặc thể hiện sự khinh thường đối với một ý tưởng hay đề nghị.
"She said 'bah' to my suggestion of going camping, saying it was too uncomfortable."
(Cô ấy đã gạt phắt đề nghị đi cắm trại của tôi, nói rằng nó quá bất tiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ba
Danh từ (viết tắt)Dạng viết tắt của barium (bari).
"The chemical formula for barium sulfate is BaSO4."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ba".
