(Top Banner Ad)
baby-friendly
B1
Tính từ B1 Tổng quát

baby-friendly

UK: /ˈbeɪ.biˌfrend.li/ • US: /ˈbeɪ.biˌfrend.li/

Nghĩa tiếng Việt

thân thiện với trẻ sơ sinh thân thiện với em bé phù hợp với trẻ sơ sinh phù hợp với em bé
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed or suitable for babies or young children.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế hoặc phù hợp cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This hotel is very baby-friendly; they provide cots and high chairs."

    "Khách sạn này rất thân thiện với trẻ nhỏ; họ cung cấp nôi và ghế ăn cho bé."

  • "We're looking for a baby-friendly restaurant."

    "Chúng tôi đang tìm một nhà hàng thân thiện với trẻ nhỏ."

  • "The park has a baby-friendly play area."

    "Công viên có một khu vui chơi thân thiện với trẻ sơ sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun baby Em bé, trẻ sơ sinh
Adjective friendly Thân thiện, hòa nhã
Noun friendliness Sự thân thiện
Noun (Abstract) baby-friendliness Tính thân thiện/phù hợp với em bé, sự quan tâm đến nhu cầu của trẻ nhỏ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
frēondlīċ (source of 'friendly')
Middle English
baba (source of 'baby')
Modern English (20th Century)
baby-friendly (compound coinage)

Nguồn Gốc Của Từ Ghép Hiện Đại

“Baby-friendly” là một từ ghép hiện đại kết hợp danh từ “baby” (em bé) và tính từ “friendly” (thân thiện). Việc sử dụng hậu tố “-friendly” để chỉ sự phù hợp hoặc hỗ trợ đối tượng đã trở nên phổ biến kể từ giữa thế kỷ 20, giúp tạo ra các thuật ngữ như 'eco-friendly' (thân thiện môi trường) và 'user-friendly' (thân thiện với người dùng), và sau đó là 'baby-friendly' (phù hợp với trẻ sơ sinh).

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các địa điểm, sản phẩm, hoặc dịch vụ được tạo ra để đáp ứng nhu cầu của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, cũng như cha mẹ của chúng. Nhấn mạnh sự an toàn, tiện nghi và dễ sử dụng cho trẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + baby-friendly (Places & Facilities)
  • hospital a baby-friendly hospital
    (một bệnh viện thân thiện với trẻ sơ sinh)
  • accommodation baby-friendly accommodation
    (chỗ ở phù hợp/thân thiện với trẻ nhỏ)
  • restaurant finding a baby-friendly restaurant
    (tìm một nhà hàng thân thiện với em bé)
Verb + baby-friendly (Actions)
  • create create a baby-friendly environment
    (tạo ra một môi trường thân thiện với trẻ nhỏ)
  • ensure ensure the space is baby-friendly
    (đảm bảo không gian đó thân thiện với trẻ sơ sinh)
  • seek seek baby-friendly policies
    (tìm kiếm các chính sách hỗ trợ trẻ nhỏ)
Adverb + baby-friendly (Intensifiers)
  • extremely extremely baby-friendly
    (cực kỳ thân thiện/phù hợp với em bé)
  • certified a certified baby-friendly program
    (một chương trình được chứng nhận thân thiện với trẻ sơ sinh)

Idioms

  • The Baby-Friendly Hospital Initiative (BFHI)

    Sáng kiến Bệnh viện Thân thiện với Trẻ sơ sinh (chương trình toàn cầu của WHO/UNICEF)

    "The hospital is working hard to achieve Baby-Friendly Hospital Initiative status."

    (Bệnh viện đang nỗ lực hết mình để đạt được danh hiệu Sáng kiến Bệnh viện Thân thiện với Trẻ sơ sinh.)

  • A baby-friendly zone

    Một khu vực/không gian ưu tiên trẻ nhỏ

    "We designated the entire second floor as a baby-friendly zone with soft flooring and nursing stations."

    (Chúng tôi đã chỉ định toàn bộ tầng hai là khu vực ưu tiên trẻ nhỏ với sàn mềm và các trạm cho con bú.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baby-friendly

Tính từ
Lật mặt

Được thiết kế hoặc phù hợp cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.

"This hotel is very baby-friendly; they provide cots and high chairs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This restaurant is a baby-friendly place.
Nhà hàng này là một nơi thân thiện với trẻ em.
Phủ định
This hotel is not a baby-friendly place.
Khách sạn này không phải là một nơi thân thiện với trẻ em.
Nghi vấn
Is this park a baby-friendly area?
Khu vực này có phải là khu vực thân thiện với trẻ em không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This restaurant is baby-friendly; they have high chairs and a changing station.
Nhà hàng này thân thiện với trẻ em; họ có ghế cao và trạm thay tã.
Phủ định
That hotel isn't baby-friendly; they don't offer cribs or babysitting services.
Khách sạn đó không thân thiện với trẻ em; họ không cung cấp cũi hoặc dịch vụ trông trẻ.
Nghi vấn
Is this park baby-friendly, with safe play areas and smooth paths for strollers?
Công viên này có thân thiện với trẻ em không, với khu vui chơi an toàn và đường đi bằng phẳng cho xe đẩy?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This hotel is baby-friendly.
Khách sạn này thân thiện với trẻ em.
Phủ định
This restaurant isn't baby-friendly.
Nhà hàng này không thân thiện với trẻ em.
Nghi vấn
Is this park baby-friendly?
Công viên này có thân thiện với trẻ em không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baby-friendly".

Sáng kiến Bệnh viện Thân thiện

Khái niệm “baby-friendly” gắn liền mật thiết với Sáng kiến Bệnh viện Thân thiện (BFHI) do Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và UNICEF khởi xướng. Sáng kiến này thúc đẩy các bệnh viện áp dụng 10 Bước nhằm hỗ trợ việc nuôi con bằng sữa mẹ và chăm sóc trẻ sơ sinh chu đáo, biến các cơ sở y tế thành nơi thật sự hỗ trợ trẻ nhỏ và các bà mẹ.

Văn hóa Thân thiện với Gia đình

Ở nhiều nước phương Tây, việc các cơ sở kinh doanh (như quán cà phê, bảo tàng, khu mua sắm) quảng bá mình là 'baby-friendly' là một chiến lược marketing quan trọng. Điều này thường bao gồm việc cung cấp ghế cao, bàn thay tã, phòng riêng cho con bú, và không gian đủ rộng để xe đẩy di chuyển, nhằm thu hút các gia đình trẻ.