baby-friendly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được thiết kế hoặc phù hợp cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This hotel is very baby-friendly; they provide cots and high chairs."
"Khách sạn này rất thân thiện với trẻ nhỏ; họ cung cấp nôi và ghế ăn cho bé."
-
"We're looking for a baby-friendly restaurant."
"Chúng tôi đang tìm một nhà hàng thân thiện với trẻ nhỏ."
-
"The park has a baby-friendly play area."
"Công viên có một khu vui chơi thân thiện với trẻ sơ sinh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | baby | Em bé, trẻ sơ sinh |
| Adjective | friendly | Thân thiện, hòa nhã |
| Noun | friendliness | Sự thân thiện |
| Noun (Abstract) | baby-friendliness | Tính thân thiện/phù hợp với em bé, sự quan tâm đến nhu cầu của trẻ nhỏ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các địa điểm, sản phẩm, hoặc dịch vụ được tạo ra để đáp ứng nhu cầu của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, cũng như cha mẹ của chúng. Nhấn mạnh sự an toàn, tiện nghi và dễ sử dụng cho trẻ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hospital a baby-friendly hospital (một bệnh viện thân thiện với trẻ sơ sinh)
-
accommodation baby-friendly accommodation (chỗ ở phù hợp/thân thiện với trẻ nhỏ)
-
restaurant finding a baby-friendly restaurant (tìm một nhà hàng thân thiện với em bé)
-
create create a baby-friendly environment (tạo ra một môi trường thân thiện với trẻ nhỏ)
-
ensure ensure the space is baby-friendly (đảm bảo không gian đó thân thiện với trẻ sơ sinh)
-
seek seek baby-friendly policies (tìm kiếm các chính sách hỗ trợ trẻ nhỏ)
-
extremely extremely baby-friendly (cực kỳ thân thiện/phù hợp với em bé)
-
certified a certified baby-friendly program (một chương trình được chứng nhận thân thiện với trẻ sơ sinh)
Idioms
-
The Baby-Friendly Hospital Initiative (BFHI)
Sáng kiến Bệnh viện Thân thiện với Trẻ sơ sinh (chương trình toàn cầu của WHO/UNICEF)
"The hospital is working hard to achieve Baby-Friendly Hospital Initiative status."
(Bệnh viện đang nỗ lực hết mình để đạt được danh hiệu Sáng kiến Bệnh viện Thân thiện với Trẻ sơ sinh.)
-
A baby-friendly zone
Một khu vực/không gian ưu tiên trẻ nhỏ
"We designated the entire second floor as a baby-friendly zone with soft flooring and nursing stations."
(Chúng tôi đã chỉ định toàn bộ tầng hai là khu vực ưu tiên trẻ nhỏ với sàn mềm và các trạm cho con bú.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
baby-friendly
Tính từĐược thiết kế hoặc phù hợp cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.
"This hotel is very baby-friendly; they provide cots and high chairs."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This restaurant is a baby-friendly place. |
Nhà hàng này là một nơi thân thiện với trẻ em. |
| Phủ định | This hotel is not a baby-friendly place. |
Khách sạn này không phải là một nơi thân thiện với trẻ em. |
| Nghi vấn | Is this park a baby-friendly area? |
Khu vực này có phải là khu vực thân thiện với trẻ em không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This restaurant is baby-friendly; they have high chairs and a changing station. |
Nhà hàng này thân thiện với trẻ em; họ có ghế cao và trạm thay tã. |
| Phủ định | That hotel isn't baby-friendly; they don't offer cribs or babysitting services. |
Khách sạn đó không thân thiện với trẻ em; họ không cung cấp cũi hoặc dịch vụ trông trẻ. |
| Nghi vấn | Is this park baby-friendly, with safe play areas and smooth paths for strollers? |
Công viên này có thân thiện với trẻ em không, với khu vui chơi an toàn và đường đi bằng phẳng cho xe đẩy? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This hotel is baby-friendly. |
Khách sạn này thân thiện với trẻ em. |
| Phủ định | This restaurant isn't baby-friendly. |
Nhà hàng này không thân thiện với trẻ em. |
| Nghi vấn | Is this park baby-friendly? |
Công viên này có thân thiện với trẻ em không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baby-friendly".
