(Top Banner Ad)
family-friendly
B2
Tính từ B2 Tổng quát/Xã hội

family-friendly

UK: /ˈfæməli ˈfrendli/ • US: /ˈfæməli ˈfrendli/

Nghĩa tiếng Việt

thân thiện với gia đình phù hợp với gia đình dành cho gia đình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Suitable for or appealing to families with children.

Vietnamese Meaning

Thích hợp hoặc hấp dẫn đối với các gia đình có trẻ em.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel is family-friendly, with a kids' club and a swimming pool."

    "Khách sạn này rất thân thiện với gia đình, có câu lạc bộ trẻ em và hồ bơi."

  • "This restaurant has a family-friendly atmosphere."

    "Nhà hàng này có một bầu không khí thân thiện với gia đình."

  • "We are looking for a family-friendly destination for our next holiday."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm một điểm đến thân thiện với gia đình cho kỳ nghỉ tiếp theo của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun family gia đình (nhóm người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân)
Adjective friendly thân thiện, hiếu khách (có thái độ dễ chịu, hòa đồng với người khác)
Noun friendliness sự thân thiện, lòng hiếu khách (tính chất của người hoặc vật thân thiện)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
family
English
friendly
English
family-friendly

Nguồn gốc của 'family-friendly'

Từ ghép 'family-friendly' được tạo thành từ hai từ tiếng Anh: 'family' (gia đình) và 'friendly' (thân thiện). Nó mô tả những gì phù hợp, an toàn và dễ chịu cho mọi thành viên trong gia đình, đặc biệt là trẻ em. Khái niệm này trở nên phổ biến vào khoảng thế kỷ 20 khi xã hội bắt đầu chú trọng nhiều hơn đến việc tạo ra các không gian và sản phẩm dành cho cả gia đình.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả các địa điểm, sự kiện, sản phẩm hoặc dịch vụ được thiết kế để an toàn, thoải mái và thú vị cho cả người lớn và trẻ em. Nó nhấn mạnh sự bao gồm và thân thiện với gia đình. Khác với 'child-friendly' (thân thiện với trẻ em) ở chỗ 'family-friendly' ngụ ý rằng địa điểm, sự kiện, sản phẩm hoặc dịch vụ đó cũng thích hợp với người lớn, không chỉ trẻ em.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ được bổ nghĩa bởi 'family-friendly'
  • restaurant a family-friendly restaurant
    (một nhà hàng thân thiện với gia đình (có không gian, thực đơn phù hợp trẻ em))
  • hotel a family-friendly hotel
    (một khách sạn thân thiện với gia đình (có tiện nghi cho trẻ nhỏ, hoạt động gia đình))
  • movie a family-friendly movie
    (một bộ phim thân thiện với gia đình (phù hợp với mọi lứa tuổi, không có nội dung nhạy cảm))
  • environment a family-friendly environment
    (một môi trường thân thiện với gia đình (an toàn, lành mạnh, hỗ trợ gia đình))
  • policies family-friendly policies
    (các chính sách thân thiện với gia đình (ví dụ: giờ làm việc linh hoạt, nghỉ phép chăm sóc con cái))

Idioms

  • create a family-friendly atmosphere

    tạo ra một bầu không khí thân thiện với gia đình

    "Many resorts aim to create a family-friendly atmosphere with various activities for all ages."

    (Nhiều khu nghỉ dưỡng hướng tới việc tạo ra một bầu không khí thân thiện với gia đình với nhiều hoạt động cho mọi lứa tuổi.)

  • offer family-friendly entertainment

    cung cấp giải trí phù hợp cho gia đình

    "The theme park offers a wide range of family-friendly entertainment, from rides to shows."

    (Công viên giải trí cung cấp nhiều loại hình giải trí phù hợp cho gia đình, từ trò chơi đến các buổi biểu diễn.)

  • promote family-friendly workplaces

    thúc đẩy môi trường làm việc thân thiện với gia đình

    "Companies are encouraged to promote family-friendly workplaces to support employees with children."

    (Các công ty được khuyến khích thúc đẩy môi trường làm việc thân thiện với gia đình để hỗ trợ nhân viên có con cái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

family-friendly

Tính từ
Lật mặt

Thích hợp hoặc hấp dẫn đối với các gia đình có trẻ em.

"The hotel is family-friendly, with a kids' club and a swimming pool."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family-friendly".

Ý nghĩa sâu sắc của 'family-friendly'

'Family-friendly' không chỉ đơn thuần là thân thiện với gia đình mà còn ám chỉ sự an toàn, phù hợp và có thể tiếp cận được cho mọi lứa tuổi, đặc biệt là trẻ em. Nó thường liên quan đến các địa điểm công cộng (nhà hàng, khách sạn, công viên), sản phẩm truyền thông (phim, trò chơi), và chính sách (nơi làm việc) được thiết kế để không gây khó chịu, bạo lực hay gợi dục, đảm bảo trải nghiệm tích cực cho cả gia đình.

Xu hướng xã hội và kinh doanh 'family-friendly'

Trong nhiều thập kỷ gần đây, xu hướng 'family-friendly' ngày càng trở nên quan trọng trong xã hội phương Tây. Các doanh nghiệp và nhà sản xuất nhận thấy giá trị trong việc phục vụ thị trường gia đình, dẫn đến việc thiết kế sản phẩm và dịch vụ có tính đến nhu cầu của trẻ nhỏ và cha mẹ. Điều này thể hiện sự thay đổi trong quan điểm xã hội về vai trò của gia đình và nhu cầu cân bằng cuộc sống - công việc của cha mẹ hiện đại.