family-friendly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Suitable for or appealing to families with children.
Vietnamese Meaning
Thích hợp hoặc hấp dẫn đối với các gia đình có trẻ em.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel is family-friendly, with a kids' club and a swimming pool."
"Khách sạn này rất thân thiện với gia đình, có câu lạc bộ trẻ em và hồ bơi."
-
"This restaurant has a family-friendly atmosphere."
"Nhà hàng này có một bầu không khí thân thiện với gia đình."
-
"We are looking for a family-friendly destination for our next holiday."
"Chúng tôi đang tìm kiếm một điểm đến thân thiện với gia đình cho kỳ nghỉ tiếp theo của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | family | gia đình (nhóm người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân) |
| Adjective | friendly | thân thiện, hiếu khách (có thái độ dễ chịu, hòa đồng với người khác) |
| Noun | friendliness | sự thân thiện, lòng hiếu khách (tính chất của người hoặc vật thân thiện) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được sử dụng để mô tả các địa điểm, sự kiện, sản phẩm hoặc dịch vụ được thiết kế để an toàn, thoải mái và thú vị cho cả người lớn và trẻ em. Nó nhấn mạnh sự bao gồm và thân thiện với gia đình. Khác với 'child-friendly' (thân thiện với trẻ em) ở chỗ 'family-friendly' ngụ ý rằng địa điểm, sự kiện, sản phẩm hoặc dịch vụ đó cũng thích hợp với người lớn, không chỉ trẻ em.
Collocations (Từ đi kèm)
-
restaurant a family-friendly restaurant (một nhà hàng thân thiện với gia đình (có không gian, thực đơn phù hợp trẻ em))
-
hotel a family-friendly hotel (một khách sạn thân thiện với gia đình (có tiện nghi cho trẻ nhỏ, hoạt động gia đình))
-
movie a family-friendly movie (một bộ phim thân thiện với gia đình (phù hợp với mọi lứa tuổi, không có nội dung nhạy cảm))
-
environment a family-friendly environment (một môi trường thân thiện với gia đình (an toàn, lành mạnh, hỗ trợ gia đình))
-
policies family-friendly policies (các chính sách thân thiện với gia đình (ví dụ: giờ làm việc linh hoạt, nghỉ phép chăm sóc con cái))
Idioms
-
create a family-friendly atmosphere
tạo ra một bầu không khí thân thiện với gia đình
"Many resorts aim to create a family-friendly atmosphere with various activities for all ages."
(Nhiều khu nghỉ dưỡng hướng tới việc tạo ra một bầu không khí thân thiện với gia đình với nhiều hoạt động cho mọi lứa tuổi.)
-
offer family-friendly entertainment
cung cấp giải trí phù hợp cho gia đình
"The theme park offers a wide range of family-friendly entertainment, from rides to shows."
(Công viên giải trí cung cấp nhiều loại hình giải trí phù hợp cho gia đình, từ trò chơi đến các buổi biểu diễn.)
-
promote family-friendly workplaces
thúc đẩy môi trường làm việc thân thiện với gia đình
"Companies are encouraged to promote family-friendly workplaces to support employees with children."
(Các công ty được khuyến khích thúc đẩy môi trường làm việc thân thiện với gia đình để hỗ trợ nhân viên có con cái.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
family-friendly
Tính từThích hợp hoặc hấp dẫn đối với các gia đình có trẻ em.
"The hotel is family-friendly, with a kids' club and a swimming pool."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "family-friendly".
