child-friendly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Designed for or suitable for children; safe and appropriate for children.
Vietnamese Meaning
Được thiết kế cho hoặc phù hợp với trẻ em; an toàn và thích hợp cho trẻ em.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This museum has many child-friendly exhibits."
"Bảo tàng này có nhiều triển lãm thân thiện với trẻ em."
-
"The restaurant is child-friendly, with a special menu for kids."
"Nhà hàng thân thiện với trẻ em, với một thực đơn đặc biệt dành cho trẻ em."
-
"We are looking for a child-friendly hotel for our vacation."
"Chúng tôi đang tìm kiếm một khách sạn thân thiện với trẻ em cho kỳ nghỉ của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | child | Đứa trẻ, trẻ em |
| Noun | friendliness | Sự thân thiện, sự hòa nhã |
| Noun (Derived) | child-friendliness | Sự thân thiện/sự phù hợp với trẻ em |
| Adjective (Antonym) | unfriendly | Không thân thiện, thù địch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ này thường được dùng để mô tả địa điểm, hoạt động, sản phẩm hoặc dịch vụ được thiết kế đặc biệt để đáp ứng nhu cầu và sở thích của trẻ em. Nó ngụ ý rằng những thứ này an toàn, dễ tiếp cận và thú vị cho trẻ em. Khác với "kid-friendly", "child-friendly" có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút.
Collocations (Từ đi kèm)
-
restaurant a child-friendly restaurant (một nhà hàng thân thiện với trẻ em (có ghế ăn, thực đơn riêng))
-
policies child-friendly policies (các chính sách vì/thân thiện với trẻ em)
-
environment a safe, child-friendly environment (một môi trường an toàn, thân thiện với trẻ nhỏ)
-
design child-friendly design (thiết kế phù hợp/an toàn cho trẻ em)
-
make make the park child-friendly (làm cho công viên trở nên thân thiện với trẻ em hơn)
-
ensure ensure the space is child-friendly (đảm bảo không gian đó phù hợp với trẻ em)
-
promote promote child-friendly tourism (thúc đẩy du lịch thân thiện với gia đình/trẻ em)
-
extremely an extremely child-friendly hotel (một khách sạn cực kỳ thân thiện với trẻ em)
-
relatively relatively child-friendly amenities (các tiện nghi tương đối thân thiện với trẻ em)
Idioms
-
A child-friendly atmosphere
Bầu không khí thân thiện với trẻ em
"The library cultivated a child-friendly atmosphere, encouraging young readers."
(Thư viện đã tạo ra một bầu không khí thân thiện với trẻ em, khuyến khích các độc giả nhỏ tuổi.)
-
To prioritize child-friendly services
Ưu tiên các dịch vụ thân thiện với trẻ em
"The city council voted to prioritize child-friendly services in public health programs."
(Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu ưu tiên các dịch vụ thân thiện với trẻ em trong các chương trình y tế công cộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
child-friendly
Tính từĐược thiết kế cho hoặc phù hợp với trẻ em; an toàn và thích hợp cho trẻ em.
"This museum has many child-friendly exhibits."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This restaurant is child-friendly: it offers a special menu, a play area, and high chairs. |
Nhà hàng này thân thiện với trẻ em: nó cung cấp một thực đơn đặc biệt, khu vui chơi và ghế cao. |
| Phủ định | The museum isn't child-friendly: there are no interactive exhibits, and it's difficult for strollers to navigate. |
Bảo tàng này không thân thiện với trẻ em: không có triển lãm tương tác và xe đẩy khó di chuyển. |
| Nghi vấn | Is this hotel child-friendly: does it have a kids' club, a swimming pool, or babysitting services? |
Khách sạn này có thân thiện với trẻ em không: nó có câu lạc bộ trẻ em, hồ bơi hoặc dịch vụ trông trẻ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child-friendly".
