(Top Banner Ad)
child-friendly
B2
Tính từ B2 Xã hội, Giáo dục

child-friendly

UK: /ˈtʃaɪld ˌfrendli/ • US: /ˈtʃaɪld ˌfrendli/

Nghĩa tiếng Việt

thân thiện với trẻ em phù hợp với trẻ em dành cho trẻ em
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Designed for or suitable for children; safe and appropriate for children.

Vietnamese Meaning

Được thiết kế cho hoặc phù hợp với trẻ em; an toàn và thích hợp cho trẻ em.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This museum has many child-friendly exhibits."

    "Bảo tàng này có nhiều triển lãm thân thiện với trẻ em."

  • "The restaurant is child-friendly, with a special menu for kids."

    "Nhà hàng thân thiện với trẻ em, với một thực đơn đặc biệt dành cho trẻ em."

  • "We are looking for a child-friendly hotel for our vacation."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm một khách sạn thân thiện với trẻ em cho kỳ nghỉ của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun child Đứa trẻ, trẻ em
Noun friendliness Sự thân thiện, sự hòa nhã
Noun (Derived) child-friendliness Sự thân thiện/sự phù hợp với trẻ em
Adjective (Antonym) unfriendly Không thân thiện, thù địch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (Component 'Child')
cild
Old English (Component 'Friendly')
frēondlīc
Modern English (Compound Coined)
child-friendly

Nguồn gốc của tính từ ghép

Từ 'child-friendly' là một tính từ ghép khá hiện đại, kết hợp giữa 'child' (trẻ em) và 'friendly' (thân thiện). Nó xuất hiện mạnh mẽ trong tiếng Anh vào nửa sau thế kỷ 20, theo sau sự thành công của các từ ghép cùng mẫu như 'eco-friendly' (thân thiện với môi trường) hay 'user-friendly' (thân thiện với người dùng/dễ sử dụng).

Ý nghĩa mô tả sự phù hợp

Mục đích của từ này là mô tả sự vật, địa điểm, hoặc dịch vụ nào đó được thiết kế, xây dựng hoặc vận hành sao cho an toàn, phù hợp và dễ tiếp cận đối với trẻ em, đồng thời cũng mang lại trải nghiệm tích cực cho chúng.

Usage Note

Tính từ này thường được dùng để mô tả địa điểm, hoạt động, sản phẩm hoặc dịch vụ được thiết kế đặc biệt để đáp ứng nhu cầu và sở thích của trẻ em. Nó ngụ ý rằng những thứ này an toàn, dễ tiếp cận và thú vị cho trẻ em. Khác với "kid-friendly", "child-friendly" có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns described as 'child-friendly'
  • restaurant a child-friendly restaurant
    (một nhà hàng thân thiện với trẻ em (có ghế ăn, thực đơn riêng))
  • policies child-friendly policies
    (các chính sách vì/thân thiện với trẻ em)
  • environment a safe, child-friendly environment
    (một môi trường an toàn, thân thiện với trẻ nhỏ)
  • design child-friendly design
    (thiết kế phù hợp/an toàn cho trẻ em)
Verbs related to making something 'child-friendly'
  • make make the park child-friendly
    (làm cho công viên trở nên thân thiện với trẻ em hơn)
  • ensure ensure the space is child-friendly
    (đảm bảo không gian đó phù hợp với trẻ em)
  • promote promote child-friendly tourism
    (thúc đẩy du lịch thân thiện với gia đình/trẻ em)
Adverbs modifying 'child-friendly'
  • extremely an extremely child-friendly hotel
    (một khách sạn cực kỳ thân thiện với trẻ em)
  • relatively relatively child-friendly amenities
    (các tiện nghi tương đối thân thiện với trẻ em)

Idioms

  • A child-friendly atmosphere

    Bầu không khí thân thiện với trẻ em

    "The library cultivated a child-friendly atmosphere, encouraging young readers."

    (Thư viện đã tạo ra một bầu không khí thân thiện với trẻ em, khuyến khích các độc giả nhỏ tuổi.)

  • To prioritize child-friendly services

    Ưu tiên các dịch vụ thân thiện với trẻ em

    "The city council voted to prioritize child-friendly services in public health programs."

    (Hội đồng thành phố đã bỏ phiếu ưu tiên các dịch vụ thân thiện với trẻ em trong các chương trình y tế công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

child-friendly

Tính từ
Lật mặt

Được thiết kế cho hoặc phù hợp với trẻ em; an toàn và thích hợp cho trẻ em.

"This museum has many child-friendly exhibits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This restaurant is child-friendly: it offers a special menu, a play area, and high chairs.
Nhà hàng này thân thiện với trẻ em: nó cung cấp một thực đơn đặc biệt, khu vui chơi và ghế cao.
Phủ định
The museum isn't child-friendly: there are no interactive exhibits, and it's difficult for strollers to navigate.
Bảo tàng này không thân thiện với trẻ em: không có triển lãm tương tác và xe đẩy khó di chuyển.
Nghi vấn
Is this hotel child-friendly: does it have a kids' club, a swimming pool, or babysitting services?
Khách sạn này có thân thiện với trẻ em không: nó có câu lạc bộ trẻ em, hồ bơi hoặc dịch vụ trông trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child-friendly".

Thiết kế Phổ quát và Trẻ em

Khái niệm 'child-friendly' thường gắn liền với xu hướng 'Thiết kế Phổ quát' (Universal Design) ở phương Tây, nơi các không gian công cộng (như bảo tàng, công viên) không chỉ cần tiếp cận được với người khuyết tật mà còn phải an toàn và thú vị cho trẻ em ở nhiều độ tuổi khác nhau, từ việc lắp đặt lan can thấp đến các khu vực chơi tương tác.

Sự trỗi dậy của Du lịch Gia đình

Trong văn hóa du lịch phương Tây hiện đại, sự cạnh tranh giữa các khách sạn và điểm tham quan ngày càng cao. Việc quảng bá là 'child-friendly' đã trở thành một lợi thế thương mại lớn, ám chỉ rằng cơ sở đó cung cấp dịch vụ giữ trẻ, thực đơn đặc biệt, hồ bơi nông hoặc các hoạt động giáo dục phù hợp cho cả gia đình.