(Top Banner Ad)
bacchanal
C1
Danh từ C1 Văn hóa, Lịch sử, Thần thoại

bacchanal

UK: /ˈbækənæl/ • US: /ˈbækənɑːl/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc truy hoan cuộc vui say sưa tế thần rượu nho (thần Bacchus)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drunken feast or orgy, especially in classical times, associated with the god Bacchus (Dionysus). More generally, any wild and drunken revelry.

Vietnamese Meaning

Một buổi tiệc say sưa hoặc cuộc truy hoan, đặc biệt là trong thời cổ đại, gắn liền với thần Bacchus (Dionysus). Nói chung, bất kỳ cuộc vui chơi hoang dã và say sưa nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The party quickly devolved into a bacchanal."

    "Bữa tiệc nhanh chóng biến thành một cuộc truy hoan."

  • "The novel depicts a bacchanal of sex and drugs."

    "Cuốn tiểu thuyết mô tả một cuộc truy hoan của tình dục và ma túy."

  • "The annual street festival became a bacchanal of music and dance."

    "Lễ hội đường phố hàng năm đã trở thành một cuộc truy hoan của âm nhạc và khiêu vũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bacchanal bữa tiệc rượu chè hoang dã, ồn ào; người tham gia tiệc rượu
Adjective bacchanalian có tính chất chè chén, say sưa, hoang dã
Adjective bacchic thuộc về hoặc giống như thần Bacchus; say sưa
Noun Bacchanalia Lễ hội Bacchus (ở La Mã cổ đại)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Lịch sử, Thần thoại

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Bacchanalia
Latin
bacchanalis
English
bacchanal

Nguồn Gốc từ Thần Rượu Nho Bacchus

Từ 'bacchanal' bắt nguồn từ 'Bacchanalia', tên các lễ hội La Mã cổ đại tôn vinh Bacchus (hay Dionysus trong thần thoại Hy Lạp), vị thần của rượu vang, sự say sưa và tự do. Ban đầu là các nghi lễ tôn giáo bí mật, về sau chúng trở nên nổi tiếng với những bữa tiệc hoang dã, ồn ào và không kiểm soát, dẫn đến ý nghĩa hiện đại của từ này.

Usage Note

Từ 'bacchanal' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự mất kiểm soát, thái quá và thiếu đạo đức. Nó khác với 'party' (bữa tiệc) ở mức độ cuồng nhiệt và mất kiểm soát cao hơn. 'Festival' (lễ hội) có thể bao gồm các yếu tố vui vẻ, nhưng thường có cấu trúc và mục đích rõ ràng hơn, không nhất thiết liên quan đến sự say sưa và hỗn loạn.

Prepositions

in of

'In a bacchanal' chỉ địa điểm hoặc bối cảnh diễn ra cuộc vui. 'Bacchanal of...' ám chỉ một chuỗi sự kiện hỗn loạn và mất kiểm soát tương tự như một cuộc truy hoan của thần Bacchus. Ví dụ: 'a bacchanal of violence' (một loạt các hành vi bạo lực mất kiểm soát).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bacchanal
  • a wild bacchanal
    (một cuộc chè chén hoang dại)
  • a drunken bacchanal
    (một bữa tiệc say sưa)
  • a chaotic bacchanal
    (một cuộc vui hỗn loạn)
  • an absolute bacchanal
    (một cuộc chè chén thực sự)
Verb + bacchanal
  • descend into a bacchanal
    (biến thành một cuộc chè chén)
  • turn into a bacchanal
    (trở thành một bữa tiệc hoang dã)
  • end in a bacchanal
    (kết thúc bằng một cuộc chè chén)

Idioms

  • a scene of bacchanal

    một cảnh tượng chè chén, hỗn loạn

    "When the parents returned, they found a scene of absolute bacchanal in their living room."

    (Khi cha mẹ trở về, họ phát hiện một cảnh tượng chè chén hỗn loạn tuyệt đối trong phòng khách của mình.)

  • a bacchanal of [something]

    một sự hỗn loạn/bùng nổ của cái gì đó (thường là cảm xúc, âm thanh, màu sắc)

    "The trading floor erupted into a bacchanal of shouting and frantic gestures when the news broke."

    (Sàn giao dịch bùng nổ thành một mớ hỗn loạn của tiếng la hét và những cử chỉ điên cuồng khi tin tức được tung ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bacchanal

Danh từ
Lật mặt

Một buổi tiệc say sưa hoặc cuộc truy hoan, đặc biệt là trong thời cổ đại, gắn liền với thần Bacchus (Dionysus). Nói chung, bất kỳ cuộc vui chơi hoang dã và say sưa nào.

"The party quickly devolved into a bacchanal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had attended the bacchanal, I would have regretted it in the morning.
Nếu tôi tham dự lễ hội rượu, tôi đã hối hận vào sáng hôm sau.
Phủ định
If she weren't so tired, she wouldn't have avoided the bacchanal.
Nếu cô ấy không quá mệt mỏi, cô ấy đã không tránh lễ hội rượu.
Nghi vấn
Would you feel obligated to join the bacchanal if everyone else were going?
Bạn có cảm thấy bắt buộc phải tham gia lễ hội rượu nếu mọi người khác đều đi không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The annual festival is a bacchanal of music and dance.
Lễ hội hàng năm là một cuộc vui chơi cuồng nhiệt với âm nhạc và khiêu vũ.
Phủ định
The party is not a bacchanal; it's quite tame and orderly.
Bữa tiệc không phải là một cuộc truy hoan; nó khá hiền lành và có trật tự.
Nghi vấn
Is the street fair a bacchanal of food vendors and performers?
Hội chợ đường phố có phải là một cuộc vui chơi cuồng nhiệt của những người bán đồ ăn và những người biểu diễn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bacchanal".

Lệnh Cấm của Thượng viện La Mã

Vào năm 186 TCN, Thượng viện La Mã đã ban hành một sắc lệnh để kiểm soát chặt chẽ các lễ hội Bacchanalia. Do lo ngại về sự mất trật tự xã hội và các hoạt động tội phạm diễn ra trong các buổi lễ bí mật này, họ đã cấm chúng trên toàn nước Ý. Sự kiện này cho thấy sự đối lập giữa tự do cá nhân và trật tự xã hội trong văn hóa phương Tây.

Bacchanal trong Nghệ thuật Phục hưng

Chủ đề về các lễ hội Bacchanalia đã trở thành nguồn cảm hứng cho các nghệ sĩ phương Tây, đặc biệt là trong thời kỳ Phục hưng và Baroque. Các họa sĩ như Titian và Rubens đã vẽ nên những bức tranh sống động, mô tả các cảnh tiệc tùng của thần Bacchus. Những tác phẩm này thường tôn vinh niềm vui cuộc sống nhưng cũng có thể ẩn chứa lời cảnh báo về sự thái quá.